Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
9 [30] Chứng khoán
giảm giá
16 [30] Chứng khoán
đứng giá
5 [30]
VN30
854,71
1,50
0,17%
KLGD (Triệu CP)
125,52
  20,89%
GTGD (Tỷ VND)
2.958,02
  2,70%
Tổng KL đặt mua
4.027
Dư mua
105.593.832
Tổng KL đặt bán
3.878
Dư bán
90.444.960
Mua - Bán
148
Dư mua - Dư bán
15.148.870

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 900,95 7,32 0,81
1 Tháng qua 874,12 34,15 3,91
3 Tháng qua 854,59 53,68 6,28
6 Tháng qua 690,25 218,02 31,59
1 Năm qua 987,30 -79,03 -8,00
Từ đầu năm 966,67 -58,40 -6,04
Từ lúc cao nhất 1204,33 -296,06 -24,58
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 3.519 2,80% 180,11 6,09%
Ask 8.595 6,85% 293,92 9,94%
Mua - Bán -5.075 -4,04% -113,80 -3,85%

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
FPT 11,87 50.500 50.800 300 0,59
HPG 9,81 25.650 25.750 100 0,38
SBT 24,57 14.450 15.200 750 5,19
STB 9,86 12.450 13.300 850 6,82
VNM 20,72 127.300 127.700 400 0,31
CTG 8,75 26.000 26.200 200 0,76
HDB 7,36 31.050 31.150 100 0,32
ROS -29,79 2.120 2.140 20 0,94
TCH 9,47 20.650 20.700 50 0,24

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
POW 10,98 10.250 10.150 -100 -0,97
KDH 12,41 24.400 24.200 -200 -0,81
MWG 12,03 101.200 100.500 -700 -0,69
VRE 26,83 28.600 28.400 -200 -0,69
VPB 5,65 23.450 23.300 -150 -0,63
SSI 9,57 16.550 16.450 -100 -0,60
MSN 16,87 55.000 54.700 -300 -0,54
GAS 13,99 73.500 73.100 -400 -0,54
PNJ 13,45 62.300 62.000 -300 -0,48
EIB 30,18 17.150 17.100 -50 -0,29

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 7.849 761,53 88.183 8.636 777,77 99.090
HPG 4.130 691,05 198.122 3.488 747,29 180.950
ROS 11.016 426,34 48.046 8.874 448,83 40.744
MBB 3.871 386,49 69.268 5.580 364,75 94.233
SSI 4.333 323,11 67.700 4.773 336,54 77.678
CTG 3.559 265,21 71.929 3.687 293,59 82.500
POW 4.694 235,59 57.172 4.121 282,70 60.229
VPB 3.811 237,08 64.033 3.702 251,25 65.935
TCH 3.625 238,25 126.174 1.888 214,54 59.189
TCB 3.267 148,59 44.965 3.305 162,78 49.822

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 7.849 761,53 88.183 8.636 777,77 99.090
HPG 4.130 691,05 198.122 3.488 747,29 180.950
ROS 11.016 426,34 48.046 8.874 448,83 40.744
MBB 3.871 386,49 69.268 5.580 364,75 94.233
SSI 4.333 323,11 67.700 4.773 336,54 77.678
CTG 3.559 265,21 71.929 3.687 293,59 82.500
TCH 3.625 238,25 126.174 1.888 214,54 59.189
VPB 3.811 237,08 64.033 3.702 251,25 65.935
POW 4.694 235,59 57.172 4.121 282,70 60.229
TCB 3.267 148,59 44.965 3.305 162,78 49.822

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94
VNM -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
VIC -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51
SSI -20,81 -1.266.870 24.120 0,40 1.290.990 21,20
SAB -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
VRE -7,50 -263.840 223.740 6,37 487.580 13,86
HDB -10,01 -323.530 86.050 2,67 409.580 12,67
STB -1,06 -57.600 858.500 11,04 916.100 12,11
MSN 1,39 25.260 185.220 10,15 159.960 8,77
VHM -6,26 -80.840 21.100 1,63 101.940 7,89

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB 42,56 495.550 556.320 47,78 60.770 5,22
VNM -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
HPG -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94
SAB -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
VIC -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51
STB -1,06 -57.600 858.500 11,04 916.100 12,11
MSN 1,39 25.260 185.220 10,15 159.960 8,77
VRE -7,50 -263.840 223.740 6,37 487.580 13,86
GAS 2,88 39.530 54.720 3,99 15.190 1,11
PLX 1,65 31.840 51.900 2,68 20.060 1,03

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.