Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
10 [30] Chứng khoán
giảm giá
18 [30] Chứng khoán
đứng giá
2 [30]
VN30
1.504,84
1,46
0,09%
KLGD (Triệu CP)
158,94
  -9,78%
GTGD (Tỷ VND)
7.422,77
  -15,80%
Tổng KL đặt mua
2.740
Dư mua
134.830.592
Tổng KL đặt bán
2.889
Dư bán
160.995.296
Mua - Bán
-148
Dư mua - Dư bán
-26.164.700

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1372,73 19,97 1,45
1 Tháng qua 1345,83 46,87 3,48
3 Tháng qua 1293,92 98,78 7,63
6 Tháng qua 1247,25 145,45 11,66
1 Năm qua 942,76 449,94 47,73
Từ đầu năm 1120,47 272,23 24,30
Từ lúc cao nhất 1420,27 -27,57 -1,94
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 11.383 7,16% 648,42 8,74%
Ask 11.924 7,50% 601,61 8,10%
Mua - Bán -541 -0,34% 46,81 0,63%

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SAB 21,85 160.000 162.800 2.800 1,75
STB 14,11 26.400 26.850 450 1,70
VPB 13,42 36.950 37.500 550 1,48
HPG 10,21 56.800 57.300 500 0,88
GAS 26,80 111.300 112.000 700 0,62
TCB 11,40 52.500 52.600 100 0,19
CTG 8,98 30.600 30.650 50 0,16
KDH 22,11 43.800 43.850 50 0,11
FPT 23,40 98.800 98.900 100 0,10
VIC 57,89 92.500 92.600 100 0,10

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VJC 469,37 134.400 131.700 -2.700 -2,00
POW 12,23 12.500 12.300 -200 -1,60
ROS 16,85 5.580 5.500 -80 -1,43
EIB 26,67 23.600 23.300 -300 -1,27
HDB 9,71 25.950 25.650 -300 -1,15
SBT 22,51 21.800 21.600 -200 -0,91
MWG 20,83 133.500 132.400 -1.100 -0,82
MSN 79,02 142.100 141.000 -1.100 -0,77
VRE 25,53 30.700 30.500 -200 -0,65
SSI 19,75 41.000 40.750 -250 -0,60

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 2.390 1.350,96 480.234 2.813 1.495,43 625.757
POW 4.689 838,21 205.657 4.076 1.000,72 213.415
ROS 5.919 664,57 131.252 5.063 789,23 133.342
MBB 2.365 604,23 335.866 1.799 695,72 294.196
STB 4.136 722,86 187.008 3.865 684,00 165.379
TCH 5.046 773,89 143.071 5.409 552,23 109.428
SSI 2.911 506,78 301.179 1.683 524,84 180.267
TCB 2.202 461,44 215.029 2.146 514,14 233.465
CTG 2.384 483,09 226.939 2.129 491,68 206.258
VPB 3.577 369,22 100.922 3.658 414,31 115.812

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 2.390 1.350,96 480.234 2.813 1.495,43 625.757
POW 4.689 838,21 205.657 4.076 1.000,72 213.415
TCH 5.046 773,89 143.071 5.409 552,23 109.428
STB 4.136 722,86 187.008 3.865 684,00 165.379
ROS 5.919 664,57 131.252 5.063 789,23 133.342
MBB 2.365 604,23 335.866 1.799 695,72 294.196
SSI 2.911 506,78 301.179 1.683 524,84 180.267
CTG 2.384 483,09 226.939 2.129 491,68 206.258
TCB 2.202 461,44 215.029 2.146 514,14 233.465
VPB 3.577 369,22 100.922 3.658 414,31 115.812

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 51,67 573.100 1.952.000 176,20 1.378.900 124,53
HPG -1,51 -25.900 1.520.400 87,28 1.546.300 88,79
MSN -39,75 -279.600 68.900 9,80 348.500 49,54
SSI -35,72 -872.400 59.600 2,45 932.000 38,17
SBT -37,59 -1.737.500 300 0,01 1.737.800 37,59
KDH 8,18 187.100 1.014.100 44,42 827.000 36,24
VHM 58,24 739.800 1.131.000 89,09 391.200 30,85
VCB 21,49 221.900 532.500 51,53 310.600 30,05
MBB -9,87 -346.500 313.700 9,02 660.200 18,89
NVL -14,57 -142.800 28.300 2,90 171.100 17,46

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 51,67 573.100 1.952.000 176,20 1.378.900 124,53
VHM 58,24 739.800 1.131.000 89,09 391.200 30,85
HPG -1,51 -25.900 1.520.400 87,28 1.546.300 88,79
VCB 21,49 221.900 532.500 51,53 310.600 30,05
STB 28,67 1.072.500 1.676.000 44,93 603.500 16,26
KDH 8,18 187.100 1.014.100 44,42 827.000 36,24
CTG 39,24 1.278.200 1.309.400 40,20 31.200 0,96
VRE 13,53 440.700 882.800 27,05 442.100 13,52
PNJ 8,72 86.600 244.200 24,63 157.600 15,91
MWG 0,00 0 70.000 10,00 70.000 10,00

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.