Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
12 [29] Chứng khoán
giảm giá
13 [29] Chứng khoán
đứng giá
4 [29]
VN30
1.865,38
4,18
0,22%
KLGD (Triệu CP)
679,18
  23,74%
GTGD (Tỷ VND)
23.493,06
  27,90%
Tổng KL đặt mua
3.648
Dư mua
272.989.568
Tổng KL đặt bán
3.847
Dư bán
330.741.344
Mua - Bán
-199
Dư mua - Dư bán
-57.751.784

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 18,14 0,51 2,81
1 Tháng qua 16,21 2,44 15,05
3 Tháng qua 14,32 4,33 30,24
6 Tháng qua 13,56 5,09 37,54
1 Năm qua 13,27 5,38 40,54
Từ đầu năm 13,43 5,22 38,87
Từ lúc cao nhất 1528,57 -1.509,92 -98,78
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 31.802 4,68% 1.570,07 6,68%
Ask 98.725 14,54% 4.110,27 17,50%
Mua - Bán -66.922 -9,85% -2.540,21 -10,81%

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VPB 15,96 34.000 35.000 1.000 2,94
HDB 8,17 32.500 33.450 950 2,92
SBT 23,95 24.000 24.500 500 2,08
MBB 9,11 27.200 27.750 550 2,02
KDH 51,00 35.900 36.500 600 1,67
EIB 16,66 29.250 29.700 450 1,53
HPG 15,71 27.100 27.500 400 1,47
STB 9,04 54.800 55.600 800 1,45
MWG 23,60 77.300 78.000 700 0,90
BID 11,64 42.500 42.850 350 0,82

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
FPT 19,95 104.500 101.600 -2.900 -2,77
GAS 12,75 64.900 63.800 -1.100 -1,69
VIC 35,84 130.100 128.300 -1.800 -1,38
VNM 14,70 61.000 60.300 -700 -1,14
VRE 15,69 30.700 30.400 -300 -0,97
REE 14,76 65.600 65.200 -400 -0,60
CTG 9,15 51.600 51.300 -300 -0,58
VCB 16,54 69.000 68.600 -400 -0,57
TCH 19,61 22.000 21.900 -100 -0,45
VJC 42,15 145.000 144.500 -500 -0,34

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 3.932 68.160,76 22.370.961 3.047 70.763,99 17.996.503
STB 5.641 59.747,68 11.692.150 5.110 60.303,95 10.691.081
SSI 3.931 53.011,33 15.703.400 3.376 55.008,90 13.993.074
MBB 4.088 47.662,31 12.997.908 3.667 46.250,85 11.315.150
VPB 5.734 40.973,62 8.126.388 5.042 42.438,74 7.401.462
NVL 4.835 34.330,14 9.614.431 3.571 36.809,21 7.613.247
POW 4.774 31.833,95 7.537.322 4.224 32.383,19 6.783.318
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
CTG 3.461 27.113,71 8.913.471 3.042 28.691,20 8.290.726
TCB 3.767 26.169,64 8.712.569 3.004 27.100,52 7.193.267

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG 3.932 68.160,76 22.370.961 3.047 70.763,99 17.996.503
STB 5.641 59.747,68 11.692.150 5.110 60.303,95 10.691.081
SSI 3.931 53.011,33 15.703.400 3.376 55.008,90 13.993.074
MBB 4.088 47.662,31 12.997.908 3.667 46.250,85 11.315.150
VPB 5.734 40.973,62 8.126.388 5.042 42.438,74 7.401.462
NVL 4.835 34.330,14 9.614.431 3.571 36.809,21 7.613.247
POW 4.774 31.833,95 7.537.322 4.224 32.383,19 6.783.318
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
CTG 3.461 27.113,71 8.913.471 3.042 28.691,20 8.290.726
TCB 3.767 26.169,64 8.712.569 3.004 27.100,52 7.193.267

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -373,81 -13.625.996 7.339.201 201,88 20.965.197 575,69
MBB -434,68 -15.672.489 1.376.369 38,11 17.048.858 472,79
FPT -355,77 -3.456.920 624.880 64,21 4.081.800 419,99
SSI -338,07 -7.784.210 1.695.900 72,47 9.480.110 410,54
VPB -310,60 -8.857.549 1.389.101 48,50 10.246.650 359,11
VHM -134,20 -1.301.351 910.600 94,93 2.211.951 229,13
STB -131,74 -2.409.314 1.761.900 97,00 4.171.214 228,74
MWG -11,15 -147.971 2.709.298 210,13 2.857.269 221,28
VCB 83,14 1.210.018 3.689.486 255,19 2.479.468 172,05
CTG -84,85 -1.649.273 1.516.900 78,00 3.166.173 162,85

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB 83,14 1.210.018 3.689.486 255,19 2.479.468 172,05
MWG -11,15 -147.971 2.709.298 210,13 2.857.269 221,28
HPG -373,81 -13.625.996 7.339.201 201,88 20.965.197 575,69
STB -131,74 -2.409.314 1.761.900 97,00 4.171.214 228,74
VHM -134,20 -1.301.351 910.600 94,93 2.211.951 229,13
MSN -24,31 -293.053 1.020.517 84,36 1.313.570 108,67
CTG -84,85 -1.649.273 1.516.900 78,00 3.166.173 162,85
SSI -338,07 -7.784.210 1.695.900 72,47 9.480.110 410,54
FPT -355,77 -3.456.920 624.880 64,21 4.081.800 419,99
TCB -75,94 -1.902.390 1.415.810 56,77 3.318.200 132,72

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.