Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
22 [29] Chứng khoán
giảm giá
5 [29] Chứng khoán
đứng giá
2 [29]
VN30
1.267,07
1,32
0,10%
KLGD (Triệu CP)
277,68
  -20,74%
GTGD (Tỷ VND)
9.084,48
  -19,95%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 12,23 0,44 3,60
1 Tháng qua 11,73 0,94 8,01
3 Tháng qua 10,90 1,77 16,24
6 Tháng qua 12,45 0,22 1,77
1 Năm qua 10,34 2,33 22,53
Từ đầu năm 11,32 1,35 11,93
Từ lúc cao nhất 1528,57 -1.515,90 -99,17
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 34.662 12,48% 1.288,23 14,18%
Ask 33.113 11,92% 1.282,66 14,12%
Mua - Bán 1.549 0,56% 5,58 0,06%

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
KDH 38,23 32.400 34.650 2.250 6,94
MSN 239,96 68.300 70.400 2.100 3,07
SSI 24,16 36.100 37.000 900 2,49
MWG 403,19 45.300 46.200 900 1,98
SAB 18,22 57.700 58.500 800 1,38
HPG 26,37 30.600 31.000 400 1,30
NVL 41,43 17.000 17.100 100 0,58
STB 7,71 31.400 31.550 150 0,47
FPT 21,35 108.500 109.000 500 0,46
HDB 6,69 23.200 23.300 100 0,43

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VRE 13,66 27.800 26.500 -1.300 -4,67
VHM 5,70 44.400 43.400 -1.000 -2,25
BID 14,02 53.900 53.000 -900 -1,66
VIC 84,41 45.600 45.000 -600 -1,31
POW 25,38 11.800 11.650 -150 -1,27
CTG 9,55 35.950 35.550 -400 -1,11
EIB 14,55 18.300 18.100 -200 -1,09
MBB 6,09 24.400 24.150 -250 -1,02
PLX 16,20 36.200 35.850 -350 -0,96
GAS 15,32 78.000 77.400 -600 -0,76

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.754 51.149,96 9.792.638 5.223 51.440,60 8.939.577
HPG 3.753 48.882,02 16.482.927 2.966 50.432,42 13.439.234
SSI 3.758 38.776,34 11.827.754 3.278 39.849,42 10.604.555
MBB 3.942 32.523,99 9.227.253 3.525 32.564,36 8.260.488
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.089 24.344,85 5.506.007 4.422 25.653,53 5.041.133
POW 4.564 24.199,83 5.999.695 4.034 24.402,18 5.346.114
NVL 4.510 21.015,43 6.543.389 3.212 22.955,71 5.089.398
CTG 3.472 21.780,89 7.072.240 3.080 22.997,43 6.623.275
TCH 4.979 15.207,37 4.450.407 3.417 16.945,02 3.403.596

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.754 51.149,96 9.792.638 5.223 51.440,60 8.939.577
HPG 3.753 48.882,02 16.482.927 2.966 50.432,42 13.439.234
SSI 3.758 38.776,34 11.827.754 3.278 39.849,42 10.604.555
MBB 3.942 32.523,99 9.227.253 3.525 32.564,36 8.260.488
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
POW 4.564 24.199,83 5.999.695 4.034 24.402,18 5.346.114
VPB 5.089 24.344,85 5.506.007 4.422 25.653,53 5.041.133
CTG 3.472 21.780,89 7.072.240 3.080 22.997,43 6.623.275
NVL 4.510 21.015,43 6.543.389 3.212 22.955,71 5.089.398
TCB 3.341 16.011,16 6.097.786 2.626 16.456,83 4.926.231

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -89,05 -2.881.774 4.820.455 148,76 7.702.229 237,81
MBB -0,21 -8.818 6.946.500 166,63 6.955.318 166,85
VNM -135,01 -1.886.735 262.800 18,82 2.149.535 153,83
FPT 0,00 0 942.000 104,32 942.000 104,32
VRE -38,63 -1.443.985 1.772.900 46,82 3.216.885 85,45
VHM -41,10 -942.409 879.000 38,47 1.821.409 79,57
SSI 117,67 3.150.023 5.132.505 191,67 1.982.482 74,01
VCB 13,34 137.442 794.400 76,84 656.958 63,49
MWG 138,67 2.973.200 4.226.500 197,49 1.253.300 58,82
MSN -31,89 -452.133 200.650 14,13 652.783 46,01

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MWG 138,67 2.973.200 4.226.500 197,49 1.253.300 58,82
SSI 117,67 3.150.023 5.132.505 191,67 1.982.482 74,01
MBB -0,21 -8.818 6.946.500 166,63 6.955.318 166,85
HPG -89,05 -2.881.774 4.820.455 148,76 7.702.229 237,81
STB 107,38 3.360.550 3.610.150 115,33 249.600 7,95
FPT 0,00 0 942.000 104,32 942.000 104,32
VCB 13,34 137.442 794.400 76,84 656.958 63,49
VRE -38,63 -1.443.985 1.772.900 46,82 3.216.885 85,45
VHM -41,10 -942.409 879.000 38,47 1.821.409 79,57
BID 9,80 183.169 601.600 32,03 418.431 22,23

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.