Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
11 [30] Chứng khoán
giảm giá
14 [30] Chứng khoán
đứng giá
5 [30]
VN30
1.174,16
-0,13
-0,02%
KLGD (Triệu CP)
213,61
  8,36%
GTGD (Tỷ VND)
7.605,46
  -2,79%
Tổng KL đặt mua
2.845
Dư mua
198.751.104
Tổng KL đặt bán
4.488
Dư bán
136.009.504
Mua - Bán
-1.643
Dư mua - Dư bán
62.741.600

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1168,47 0,22 0,02
1 Tháng qua 1126,91 41,78 3,71
3 Tháng qua 1029,98 138,71 13,47
6 Tháng qua 888,25 280,44 31,57
1 Năm qua 893,31 275,38 30,83
Từ đầu năm 1120,47 48,22 4,30
Từ lúc cao nhất 1204,33 -35,64 -2,96
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 15.910 7,45% 864,78 11,37%
Ask 54.085 25,32% 2.046,15 26,90%
Mua - Bán -38.175 -17,87% -1.181,37 -15,53%

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
STB 12,58 18.350 18.700 350 1,90
MSN 84,65 88.400 89.200 800 0,90
TCB 11,13 39.050 39.200 150 0,38
VPB 9,79 41.500 41.800 300 0,72
MBB 9,16 27.150 27.350 200 0,73
GAS 22,66 90.900 92.500 1.600 1,76
PLX 71,86 57.800 58.000 200 0,34
ROS 971,51 3.450 3.470 20 0,57
TCH 8,53 21.800 21.950 150 0,68
POW 14,35 12.600 13.450 850 6,74

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VHM 11,63 100.000 98.400 -1.600 -1,60
KDH 15,30 31.950 31.450 -500 -1,56
HDB 9,69 26.200 25.850 -350 -1,33
VCB 19,38 97.300 96.400 -900 -0,92
NVL 20,17 80.600 79.900 -700 -0,86
SAB 23,96 178.000 176.500 -1.500 -0,84
BID 23,89 42.750 42.400 -350 -0,81
CTG 10,34 38.300 38.000 -300 -0,78
VIC 71,42 106.900 106.300 -600 -0,56
EIB 21,25 18.600 18.500 -100 -0,53

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ROS 12.444 1.392,07 188.339 7.391 1.905,07 153.092
STB 7.984 1.551,87 257.300 6.031 1.581,54 198.098
HPG 4.510 1.409,65 399.913 3.525 1.396,97 309.771
MBB 4.565 1.077,58 274.585 3.924 1.071,27 234.690
TCB 4.504 864,61 263.338 3.283 890,50 197.698
SSI 4.420 784,41 217.263 3.610 793,74 179.578
POW 5.933 650,75 165.383 3.935 708,25 119.379
CTG 4.639 550,02 150.694 3.650 579,63 124.958
TCH 4.069 387,41 136.263 2.843 432,22 106.229
VRE 2.883 306,53 123.870 2.475 331,88 115.135

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 7.984 1.551,87 257.300 6.031 1.581,54 198.098
HPG 4.510 1.409,65 399.913 3.525 1.396,97 309.771
ROS 12.444 1.392,07 188.339 7.391 1.905,07 153.092
MBB 4.565 1.077,58 274.585 3.924 1.071,27 234.690
TCB 4.504 864,61 263.338 3.283 890,50 197.698
SSI 4.420 784,41 217.263 3.610 793,74 179.578
POW 5.933 650,75 165.383 3.935 708,25 119.379
CTG 4.639 550,02 150.694 3.650 579,63 124.958
TCH 4.069 387,41 136.263 2.843 432,22 106.229
VPB 4.379 330,19 84.559 3.905 320,80 73.250

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
POW -298,81 -22.425.900 39.000 0,52 22.464.900 299,33
VNM -270,85 -2.651.800 157.700 16,12 2.809.500 286,97
VHM -98,82 -1.002.900 1.015.400 99,96 2.018.300 198,79
VCB -78,89 -820.900 446.100 42,98 1.267.000 121,87
MBB -75,76 -2.783.600 1.470.900 39,69 4.254.500 115,45
CTG -106,75 -2.816.700 49.300 1,88 2.866.000 108,63
VPB -0,03 -700 2.300.000 102,12 2.300.700 102,15
VIC -78,78 -737.900 98.800 10,54 836.700 89,32
MSN -27,38 -308.800 673.100 59,70 981.900 87,08
PLX 29,23 499.800 1.963.700 114,16 1.463.900 84,93

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 75,13 1.644.400 3.463.100 158,18 1.818.700 83,05
PLX 29,23 499.800 1.963.700 114,16 1.463.900 84,93
VPB -0,03 -700 2.300.000 102,12 2.300.700 102,15
VHM -98,82 -1.002.900 1.015.400 99,96 2.018.300 198,79
TCB 0,00 0 1.550.000 64,71 1.550.000 64,71
MSN -27,38 -308.800 673.100 59,70 981.900 87,08
VCB -78,89 -820.900 446.100 42,98 1.267.000 121,87
FPT -0,97 -12.900 500.000 40,60 512.900 41,57
MBB -75,76 -2.783.600 1.470.900 39,69 4.254.500 115,45
NVL -37,07 -465.200 372.700 29,86 837.900 66,93

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.