Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ROS Xây dựng FLC FAROS 8.538 772,98 121.999 6.336 781,12 91.485
STB Sacombank 6.801 673,71 98.785 6.820 636,24 93.554
HPG Hòa Phát 3.976 550,33 160.670 3.425 535,77 134.765
MBB MBBank 4.679 427,45 119.481 3.578 436,99 93.392
CTG VietinBank 3.596 369,13 118.160 3.124 395,87 110.072
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.696 332,23 95.181 3.490 371,26 79.054
VPB VPBank 4.184 287,98 101.912 2.826 302,66 72.333
SSI Chứng khoán SSI 3.663 216,16 61.058 3.540 218,53 59.660
VRE Vincom Retail 2.174 197,67 97.422 2.029 210,05 96.605
TCB Techcombank 2.984 150,90 56.810 2.656 145,05 48.606
FPT FPT Corp 1.510 119,94 135.178 887 121,57 80.493
VHM Vinhomes 1.735 111,42 99.257 1.123 112,52 64.873
SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa 5.298 107,27 25.232 4.251 109,77 20.717
BID BIDV 1.486 83,19 73.502 1.132 92,09 61.974
VNM VINAMILK 967 88,79 107.529 826 89,85 92.881
PLX Petrolimex 1.491 68,94 61.874 1.114 74,99 50.300
MWG Thế giới di động 1.125 76,68 99.463 771 75,34 66.984
VCB Vietcombank 987 75,81 86.210 879 74,28 75.261
HDB HDBank 2.258 70,32 32.604 2.157 73,19 32.408
MSN Tập đoàn Masan 1.201 69,42 77.950 891 73,03 60.798

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.