Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 109.769 191.222,43 1.913.904 99.912 160.133,92 1.458.826
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 54.798 81.961,61 1.551.463 52.829 69.147,34 1.261.861
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.726 53.484,37 10.284.628 5.200 53.829,90 9.400.283
HPG Hòa Phát 3.763 51.998,88 17.638.174 2.948 53.912,12 14.326.050
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.226 39.937,82 6.089.985 6.558 44.119,10 4.782.207
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.784 42.278,29 9.111.716 4.640 42.994,96 7.433.323
SSI Chứng khoán SSI 3.785 41.330,71 12.666.109 3.263 42.724,40 11.286.666
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.301 34.395,34 6.911.298 4.977 37.594,53 5.966.336
MBB MBBank 3.991 35.556,55 10.093.458 3.523 35.389,92 8.866.813
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.673 29.753,42 9.641.730 3.086 30.615,21 8.334.630
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 36.553 30.933,85 851.466 36.330 28.992,15 793.163
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.853 28.600,41 9.592.617 2.982 30.150,98 7.824.815
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.881 27.702,39 8.454.485 3.277 28.085,04 7.235.910
VPB VPBank 5.120 26.476,75 6.010.526 4.405 27.984,88 5.466.071
DIG DIC Corp 3.546 26.789,42 9.718.990 2.756 27.462,45 7.744.035
NVL Novaland 4.583 25.185,60 7.651.580 3.292 27.367,50 5.971.681
SHB SHB 6.861 23.876,21 4.344.074 5.496 26.606,72 3.877.891
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.622 25.863,67 6.311.371 4.098 26.103,81 5.648.166

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.