Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 115.408 175.802,24 1.705.241 103.095 147.278,02 1.276.155
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 50.732 61.343,90 1.347.520 45.524 54.129,17 1.066.965
STB Sacombank 5.753 51.192,81 9.800.650 5.223 51.497,06 8.951.456
HPG Hòa Phát 3.754 48.930,85 16.501.483 2.965 50.496,09 13.452.519
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.273 38.636,87 5.868.058 6.584 42.675,21 4.602.318
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.751 39.653,60 8.672.579 4.572 40.552,11 7.050.791
SSI Chứng khoán SSI 3.758 38.811,17 11.840.053 3.278 39.894,97 10.617.032
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.326 34.032,32 6.788.842 5.013 37.145,29 5.871.526
MBB MBBank 3.944 32.564,52 9.240.040 3.524 32.601,07 8.266.712
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.713 28.214,15 9.050.160 3.118 28.888,37 7.780.245
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.819 25.249,68 8.411.379 3.002 26.781,92 7.013.486
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.900 25.909,99 7.852.942 3.299 26.081,59 6.688.329
VPB VPBank 5.089 24.365,56 5.512.062 4.420 25.677,98 5.046.164
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.565 24.215,70 6.003.361 4.034 24.417,83 5.348.576
DIG DIC Corp 3.534 23.601,91 8.566.323 2.755 24.261,12 6.865.167
NVL Novaland 4.510 21.082,46 6.556.241 3.216 23.014,92 5.103.341
CTG VietinBank 3.473 21.799,45 7.080.901 3.079 23.013,62 6.626.529
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 33.552 21.172,71 682.653 31.015 21.176,58 631.157

Cập nhật lúc 15:10 29/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.