Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
146 [404] Chứng khoán
giảm giá
165 [404] Chứng khoán
đứng giá
93 [404]
VNINDEX
989,20
-0,62
-0,07%
KLGD (Triệu CP)
174,42
  -8,94%
GTGD (Tỷ VND)
3.540,39
  -12,28%
Tổng KL đặt mua
4.547
Dư mua
190.319.712
Tổng KL đặt bán
4.478
Dư bán
136.500.240
Mua - Bán
69
Dư mua - Dư bán
53.819.472

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 991,84 -2,64 -0,27
1 Tháng qua 995,15 -5,95 -0,60
3 Tháng qua 976,05 13,15 1,35
6 Tháng qua 962,30 26,90 2,80
1 Năm qua 963,47 25,73 2,67
Từ đầu năm 891,75 97,45 10,93
Từ lúc cao nhất 1204,33 -215,13 -17,86
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 9.642 5,53% 358,22 10,12%
Ask 9.681 5,55% 317,62 8,97%
Mua - Bán -38 -0,02% 40,59 1,15%

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SAV 5,98 9.200 9.840 640 6,95
FIT -456,78 4.030 4.310 280 6,94
FLC 9,66 4.330 4.630 300 6,92
HAX 8,71 21.750 23.250 1.500 6,89
KMR 24,67 2.620 2.800 180 6,87
TDW 9,86 19.700 21.050 1.350 6,85
SZC 14,53 16.800 17.950 1.150 6,84
FTM -6,70 3.390 3.620 230 6,78
DXV -16,47 3.400 3.630 230 6,76
CLC 6,51 33.000 35.200 2.200 6,66

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
RIC -7,66 7.150 6.650 -500 -6,99
TTB 34,53 23.000 21.400 -1.600 -6,95
CMX 2,71 25.900 24.100 -1.800 -6,94
LSS 97,58 5.120 4.770 -350 -6,83
PXI 5,07 2.200 2.050 -150 -6,81
BRC 7,11 12.000 11.200 -800 -6,66
NVT 98,22 6.910 6.450 -460 -6,65
FDC 5,08 13.900 13.000 -900 -6,47
COM 9,12 54.400 50.900 -3.500 -6,43
TLH -34,71 4.380 4.100 -280 -6,39

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 102.568 1.097,68 9.226 118.977 1.111,12 10.833
ROS 9.903 1.124,51 95.293 11.801 634,36 64.059
FTM 43.399 71,52 19.978 3.580 294,33 6.782
MBB 5.818 279,21 51.438 5.428 266,62 45.829
STB 7.568 248,64 33.054 7.522 259,06 34.229
FLC 9.364 373,15 38.321 9.737 260,93 27.865
HPG 4.340 189,62 67.441 2.812 208,27 47.985
CTG 4.022 157,17 34.163 4.601 176,84 43.969
VPB 5.643 158,09 23.683 6.675 176,66 31.307
HQC 20.693 163,87 12.855 12.748 167,24 8.082

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 102.568 1.097,68 9.226 118.977 1.111,12 10.833
ROS 9.903 1.124,51 95.293 11.801 634,36 64.059
FLC 9.364 373,15 38.321 9.737 260,93 27.865
MBB 5.818 279,21 51.438 5.428 266,62 45.829
STB 7.568 248,64 33.054 7.522 259,06 34.229
HPG 4.340 189,62 67.441 2.812 208,27 47.985
HQC 20.693 163,87 12.855 12.748 167,24 8.082
CTG 4.022 157,17 34.163 4.601 176,84 43.969
DLG 14.738 152,37 7.725 19.724 93,22 6.325
VPB 5.643 158,09 23.683 6.675 176,66 31.307

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 57,02 431.300 589.150 77,92 157.850 20,90
VCB 19,01 222.320 388.100 33,16 165.780 14,15
ROS 0,02 22.010 1.114.710 27,82 1.092.700 27,80
NVL -10,11 -167.170 40.670 2,45 207.840 12,56
POW -14,66 -1.094.460 985.130 13,20 2.079.590 27,86
VHM -9,11 -104.640 162.660 14,14 267.300 23,26
VIC -21,21 -181.650 138.810 16,21 320.460 37,42
VRE -2,48 -77.020 1.103.590 35,21 1.180.610 37,69
CII -9,48 -378.430 8.480 0,21 386.910 9,69
MSN -13,28 -173.760 112.840 8,63 286.600 21,91

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB 19,01 222.320 388.100 33,16 165.780 14,15
VRE -2,48 -77.020 1.103.590 35,21 1.180.610 37,69
ROS 0,02 22.010 1.114.710 27,82 1.092.700 27,80
POW -14,66 -1.094.460 985.130 13,20 2.079.590 27,86
MSN -13,28 -173.760 112.840 8,63 286.600 21,91
HPG 2,64 123.330 543.020 11,62 419.690 8,98
VNM 57,02 431.300 589.150 77,92 157.850 20,90
E1VFVN30 8,27 540.550 715.610 10,96 175.060 2,68
VHM -9,11 -104.640 162.660 14,14 267.300 23,26
VIC -21,21 -181.650 138.810 16,21 320.460 37,42

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.