Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
223 [414] Chứng khoán
giảm giá
110 [414] Chứng khoán
đứng giá
81 [414]
VNINDEX
1.258,28
5,55
0,44%
KLGD (Triệu CP)
961,94
  -11,85%
GTGD (Tỷ VND)
23.731,46
  -9,20%
Tổng KL đặt mua
3.625
Dư mua
1.236.362.624
Tổng KL đặt bán
4.081
Dư bán
1.249.009.152
Mua - Bán
-456
Dư mua - Dư bán
-12.646.531

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1212,00 46,28 3,82
1 Tháng qua 1173,02 85,26 7,27
3 Tháng qua 1102,16 156,12 14,16
6 Tháng qua 1234,98 23,30 1,89
1 Năm qua 1040,55 217,73 20,92
Từ đầu năm 1131,72 126,56 11,18
Từ lúc cao nhất 1528,57 -270,29 -17,68
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 79.751 8,29% 2.506,23 10,56%
Ask 67.522 7,02% 2.306,37 9,72%
Mua - Bán 12.228 1,27% 199,86 0,84%

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BSI 28,83 54.400 58.200 3.800 6,98
HDG 12,20 26.550 28.400 1.850 6,96
LCG 22,02 13.000 13.900 900 6,92
BKG 33,09 4.660 4.980 320 6,86
SFG 12,68 14.100 15.050 950 6,73
DGW 27,41 55.800 59.200 3.400 6,09
GMD 10,98 76.000 80.500 4.500 5,92
PNJ 15,97 90.400 95.700 5.300 5,86
MDG 176,79 12.300 12.900 600 4,87
KSB 26,95 25.700 26.800 1.100 4,28

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SC5 8,26 21.800 20.300 -1.500 -6,88
TNC 34,14 62.500 58.200 -4.300 -6,88
HAS 172,24 7.500 7.000 -500 -6,66
TDP 53,12 32.300 30.200 -2.100 -6,50
SRC 28,59 31.500 29.950 -1.550 -4,92
TMS 44,53 55.000 52.900 -2.100 -3,81
S4A 11,30 38.000 36.800 -1.200 -3,15
SPM 15,00 11.550 11.200 -350 -3,03
HTL 4,67 15.500 15.050 -450 -2,90
ST8 81,79 12.150 11.800 -350 -2,88

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 115.408 175.802,24 1.705.241 103.095 147.278,02 1.276.155
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
FUEVFVND 50.732 61.343,90 1.347.520 45.524 54.129,17 1.066.965
STB 5.753 51.192,81 9.800.650 5.223 51.497,06 8.951.456
HPG 3.754 48.930,85 16.501.483 2.965 50.496,09 13.452.519
HQC 9.273 38.636,87 5.868.058 6.584 42.675,21 4.602.318
HAG 5.751 39.653,60 8.672.579 4.572 40.552,11 7.050.791
SSI 3.758 38.811,17 11.840.053 3.278 39.894,97 10.617.032
ITA 6.326 34.032,32 6.788.842 5.013 37.145,29 5.871.526
MBB 3.944 32.564,52 9.240.040 3.524 32.601,07 8.266.712

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 115.408 175.802,24 1.705.241 103.095 147.278,02 1.276.155
FUEVFVND 50.732 61.343,90 1.347.520 45.524 54.129,17 1.066.965
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.753 51.192,81 9.800.650 5.223 51.497,06 8.951.456
HPG 3.754 48.930,85 16.501.483 2.965 50.496,09 13.452.519
HAG 5.751 39.653,60 8.672.579 4.572 40.552,11 7.050.791
HQC 9.273 38.636,87 5.868.058 6.584 42.675,21 4.602.318
SSI 3.758 38.811,17 11.840.053 3.278 39.894,97 10.617.032
ITA 6.326 34.032,32 6.788.842 5.013 37.145,29 5.871.526
MBB 3.944 32.564,52 9.240.040 3.524 32.601,07 8.266.712

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -89,03 -2.881.774 4.820.455 148,77 7.702.229 237,79
FUEVFVND -197,89 -6.739.220 444.910 13,15 7.184.130 211,04
MBB -0,21 -8.818 6.946.500 179,22 6.955.318 179,43
VNM -135,01 -1.886.735 262.800 18,82 2.149.535 153,83
FPT 0,00 0 942.000 106,08 942.000 106,08
DGC 32,18 281.342 1.081.550 123,63 800.208 91,45
MSB 12,12 761.200 6.850.900 103,19 6.089.700 91,07
VRE -38,64 -1.443.985 1.772.900 46,81 3.216.885 85,45
VHM -41,10 -942.409 879.000 38,46 1.821.409 79,57
SSI 128,88 3.450.023 5.432.505 202,89 1.982.482 74,02

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SSI 128,88 3.450.023 5.432.505 202,89 1.982.482 74,02
MWG 138,67 2.973.200 4.226.500 197,49 1.253.300 58,82
MBB -0,21 -8.818 6.946.500 179,22 6.955.318 179,43
HPG -89,03 -2.881.774 4.820.455 148,77 7.702.229 237,79
VIX 127,55 6.813.834 7.027.000 131,56 213.166 4,01
DGC 32,18 281.342 1.081.550 123,63 800.208 91,45
STB 107,40 3.360.550 3.610.150 115,36 249.600 7,96
FPT 0,00 0 942.000 106,08 942.000 106,08
MSB 12,12 761.200 6.850.900 103,19 6.089.700 91,07
DGW 53,60 916.040 1.535.600 90,21 619.560 36,61

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.