Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
180 [496] Chứng khoán
giảm giá
176 [496] Chứng khoán
đứng giá
140 [496]
VNINDEX
864,47
3,08
0,35%
KLGD (Triệu CP)
318,19
  -1,25%
GTGD (Tỷ VND)
4.895,24
  -33,08%
Tổng KL đặt mua
3.995
Dư mua
399.261.024
Tổng KL đặt bán
4.733
Dư bán
303.358.016
Mua - Bán
-738
Dư mua - Dư bán
95.902.992

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 852,74 11,73 1,38
1 Tháng qua 769,11 95,36 12,40
3 Tháng qua 884,43 -19,96 -2,26
6 Tháng qua 970,75 -106,28 -10,95
1 Năm qua 971,54 -107,07 -11,02
Từ đầu năm 966,67 -102,20 -10,57
Từ lúc cao nhất 1204,33 -339,86 -28,22
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 29.972 9,42% 766,86 15,67%
Ask 35.209 11,07% 819,53 16,74%
Mua - Bán -5.237 -1,65% -52,67 -1,08%

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TTF -1,09 2.720 2.910 190 6,98
RDP 6,14 8.230 8.800 570 6,92
TMT -100,32 5.000 5.350 350 7,00
BTT 10,90 37.300 39.900 2.600 6,97
OGC 6,07 3.470 3.710 240 6,91
DRH 7,41 6.750 7.220 470 6,96
LM8 18,72 15.200 16.250 1.050 6,90
QBS -0,93 2.310 2.470 160 6,92
HNG -7,17 14.350 15.350 1.000 6,96
HID 14,82 2.450 2.620 170 6,93

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
FUCVREIT 0,00 8.600 8.000 -600 -6,97
LAF 6,97 9.100 8.470 -630 -6,92
VPS 18,66 10.450 9.730 -720 -6,88
SMA 15,49 13.500 12.600 -900 -6,66
HU1 6,08 5.900 5.510 -390 -6,61
DAT 6,06 7.310 6.850 -460 -6,29
MCG 5,35 1.660 1.560 -100 -6,02
SHP 9,92 25.000 23.700 -1.300 -5,20
C47 27,86 11.950 11.350 -600 -5,02
TS4 -5,26 3.200 3.070 -130 -4,06

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 90.321 2.325,63 26.021 89.375 2.010,45 22.259
ROS 8.538 772,98 121.999 6.336 781,12 91.485
STB 6.801 673,71 98.785 6.820 636,24 93.554
HPG 3.976 550,33 160.670 3.425 535,77 134.765
HSG 6.395 604,77 103.360 5.851 524,82 82.074
ITA 13.431 580,81 58.588 9.913 518,32 38.592
HQC 23.229 339,32 21.729 15.616 471,82 20.312
MBB 4.679 427,45 119.481 3.578 436,99 93.392
FLC 8.835 332,42 54.079 6.147 410,43 46.454
CTG 3.596 369,13 118.160 3.124 395,87 110.072

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 90.321 2.325,63 26.021 89.375 2.010,45 22.259
ROS 8.538 772,98 121.999 6.336 781,12 91.485
STB 6.801 673,71 98.785 6.820 636,24 93.554
HSG 6.395 604,77 103.360 5.851 524,82 82.074
ITA 13.431 580,81 58.588 9.913 518,32 38.592
HPG 3.976 550,33 160.670 3.425 535,77 134.765
MBB 4.679 427,45 119.481 3.578 436,99 93.392
DLG 14.415 409,46 38.815 10.549 375,48 26.048
CTG 3.596 369,13 118.160 3.124 395,87 110.072
PVD 4.920 351,21 95.369 3.683 377,40 76.701

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 7,57 274.190 3.071.160 84,23 2.796.970 76,67
VIC -17,32 -178.630 79.970 7,77 258.600 25,09
VNM 23,30 202.760 1.265.690 145,07 1.062.930 121,77
CTI -24,25 -1.200.340 0 0,00 1.200.340 24,25
PC1 -30,06 -1.634.160 2.200 0,04 1.636.360 30,10
IBC -32,22 -1.283.900 0 0,00 1.283.900 32,22
VHM 1,20 16.590 990.200 75,71 973.610 74,51
HSG -54,06 -5.440.580 328.910 3,28 5.769.490 57,34
VCB 52,12 610.700 901.480 76,94 290.780 24,81
VRE 17,29 619.850 3.467.160 95,79 2.847.310 78,50

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 7,57 274.190 3.071.160 84,23 2.796.970 76,67
VNM 23,30 202.760 1.265.690 145,07 1.062.930 121,77
FUESSVFL 103,74 11.550.070 11.550.070 103,74 0 0,00
PNJ 0,00 0 200.000 13,40 200.000 13,40
MSN -6,08 -97.460 222.850 13,94 320.310 20,02
VHM 1,20 16.590 990.200 75,71 973.610 74,51
VCB 52,12 610.700 901.480 76,94 290.780 24,81
TCB 0,00 0 546.790 12,22 546.790 12,22
VRE 17,29 619.850 3.467.160 95,79 2.847.310 78,50
E1VFVN30 0,55 40.760 906.920 12,07 866.160 11,52

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.