Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
219 [511] Chứng khoán
giảm giá
203 [511] Chứng khoán
đứng giá
89 [511]
VNINDEX
1.392,70
0,85
0,06%
KLGD (Triệu CP)
750,48
  6,46%
GTGD (Tỷ VND)
21.822,21
  -0,48%
Tổng KL đặt mua
2.647
Dư mua
642.009.088
Tổng KL đặt bán
3.202
Dư bán
825.031.680
Mua - Bán
-555
Dư mua - Dư bán
-183.022.592

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1372,73 19,97 1,45
1 Tháng qua 1345,83 46,87 3,48
3 Tháng qua 1293,92 98,78 7,63
6 Tháng qua 1247,25 145,45 11,66
1 Năm qua 942,76 449,94 47,73
Từ đầu năm 1120,47 272,23 24,30
Từ lúc cao nhất 1420,27 -27,57 -1,94
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 33.287 4,44% 1.387,70 6,36%
Ask 41.655 5,55% 1.310,72 6,01%
Mua - Bán -8.368 -1,12% 76,98 0,35%

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DHA 8,04 48.550 51.900 3.350 6,90
L10 12,48 21.000 22.450 1.450 6,90
TCM 18,09 66.700 71.300 4.600 6,89
TMP 14,87 46.000 49.200 3.200 6,95
RDP 29,52 12.150 13.000 850 6,99
MCG -14,15 4.600 4.920 320 6,95
DLG -3,38 6.150 6.580 430 6,99
PTL 41,31 7.580 8.110 530 6,99
VCF 11,05 241.200 257.900 16.700 6,92
TDG 28,00 7.660 8.190 530 6,91

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TDH 9,97 12.300 11.450 -850 -6,91
TGG 19,81 32.600 30.350 -2.250 -6,90
FUEIP100 0,00 12.690 12.000 -690 -5,43
SHB 13,47 29.000 27.550 -1.450 -5,00
HHP 9,67 14.700 14.000 -700 -4,76
SII -11,19 18.750 17.950 -800 -4,26
NAF 26,34 30.150 29.000 -1.150 -3,81
FUESSV30 0,00 19.490 18.780 -710 -3,64
ITC 10,06 18.550 17.950 -600 -3,23
HPX 26,81 31.700 30.700 -1.000 -3,15

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 93.072 2.842,19 33.643 84.481 2.125,11 22.833
HPG 2.390 1.350,96 480.234 2.813 1.495,43 625.757
FLC 5.025 1.304,85 197.250 6.615 1.208,92 240.595
POW 4.689 838,21 205.657 4.076 1.000,72 213.415
HQC 7.530 824,72 132.087 6.244 882,72 117.223
ROS 5.919 664,57 131.252 5.063 789,23 133.342
ITA 5.400 627,53 132.679 4.730 750,57 139.007
DLG 7.749 891,42 141.742 6.289 744,01 96.018
SCR 5.271 688,96 159.792 4.312 728,26 138.150
HSG 2.767 776,83 258.914 3.000 698,33 252.347

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 93.072 2.842,19 33.643 84.481 2.125,11 22.833
HPG 2.390 1.350,96 480.234 2.813 1.495,43 625.757
FLC 5.025 1.304,85 197.250 6.615 1.208,92 240.595
FUEVFVND 22.717 939,69 34.814 26.992 617,39 27.177
DLG 7.749 891,42 141.742 6.289 744,01 96.018
POW 4.689 838,21 205.657 4.076 1.000,72 213.415
HQC 7.530 824,72 132.087 6.244 882,72 117.223
TCH 5.046 773,89 143.071 5.409 552,23 109.428
HSG 2.767 776,83 258.914 3.000 698,33 252.347
STB 4.136 722,86 187.008 3.865 684,00 165.379

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DPM 39,80 917.800 1.814.000 78,09 896.200 38,29
HPG -1,51 -25.900 1.520.400 87,28 1.546.300 88,79
SSI -35,72 -872.400 59.600 2,45 932.000 38,17
E1VFVN30 2,79 110.400 1.734.800 43,90 1.624.400 41,11
MSN -39,75 -279.600 68.900 9,80 348.500 49,54
SHB -42,00 -1.481.700 18.300 0,51 1.500.000 42,52
VNM 51,67 573.100 1.952.000 176,20 1.378.900 124,53
ACB 0,00 0 1.958.500 67,67 1.958.500 67,67
KBC -97,55 -2.152.800 519.000 23,61 2.671.800 121,17
PAN -107,15 -3.396.400 63.100 2,01 3.459.500 109,16

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HSG 94,45 1.902.700 2.021.300 100,31 118.600 5,86
VCB 21,49 221.900 532.500 51,53 310.600 30,05
VNM 51,67 573.100 1.952.000 176,20 1.378.900 124,53
ACB 0,00 0 1.958.500 67,67 1.958.500 67,67
E1VFVN30 2,79 110.400 1.734.800 43,90 1.624.400 41,11
DPM 39,80 917.800 1.814.000 78,09 896.200 38,29
HPG -1,51 -25.900 1.520.400 87,28 1.546.300 88,79
STB 28,67 1.072.500 1.676.000 44,93 603.500 16,26
KDH 8,18 187.100 1.014.100 44,42 827.000 36,24
VHM 58,24 739.800 1.131.000 89,09 391.200 30,85

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.