Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
109 [416] Chứng khoán
giảm giá
248 [416] Chứng khoán
đứng giá
59 [416]
VNINDEX
1.215,68
-0,93
-0,08%
KLGD (Triệu CP)
1.355,24
  -6,72%
GTGD (Tỷ VND)
30.325,51
  -9,52%
Tổng KL đặt mua
3.338
Dư mua
1.663.664.768
Tổng KL đặt bán
4.511
Dư bán
1.171.322.880
Mua - Bán
-1.173
Dư mua - Dư bán
492.341.824

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1262,82 -47,14 -3,73
1 Tháng qua 1243,56 -27,88 -2,24
3 Tháng qua 1163,12 52,56 4,52
6 Tháng qua 1141,42 74,26 6,51
1 Năm qua 1053,81 161,87 15,36
Từ đầu năm 1131,72 83,96 7,42
Từ lúc cao nhất 1528,57 -312,89 -20,47
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 106.509 7,86% 2.907,00 9,59%
Ask 101.815 7,51% 2.843,68 9,38%
Mua - Bán 4.694 0,35% 63,32 0,21%

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SMC -0,89 10.000 10.700 700 7,00
BCE 267,75 5.580 5.960 380 6,81
QBS -2,21 1.230 1.310 80 6,50
CVT 28,69 29.850 31.750 1.900 6,36
FUEIP100 0,99 7.360 7.820 460 6,25
SPM 13,07 10.850 11.500 650 5,99
TNC 33,35 53.700 56.900 3.200 5,95
FUESSV50 1,18 18.050 19.070 1.020 5,65
YEG 35,38 8.990 9.480 490 5,45
CTS 31,54 37.700 39.750 2.050 5,43

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ST8 57,12 8.860 8.240 -620 -6,99
PSH 10,90 4.720 4.390 -330 -6,99
SFC 7,40 22.900 21.300 -1.600 -6,98
DXV -7,17 6.480 6.030 -450 -6,94
FIR 34,17 7.980 7.430 -550 -6,89
TCR -22,76 3.970 3.700 -270 -6,80
POM -0,88 3.250 3.030 -220 -6,76
CIG -20,55 5.030 4.690 -340 -6,75
APC -3,81 7.300 6.810 -490 -6,71
TSC -27,85 2.980 2.780 -200 -6,71

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 112.596 183.018,83 1.800.370 101.656 152.574,32 1.355.054
FUEVFVND 52.045 70.049,76 1.435.853 48.786 59.486,72 1.142.983
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.760 52.602,41 10.099.513 5.208 52.840,91 9.174.205
HPG 3.767 50.409,05 17.125.046 2.944 52.100,01 13.831.611
HQC 9.261 39.403,68 5.996.801 6.571 43.543,78 4.701.745
HAG 5.756 40.780,79 8.873.438 4.596 41.668,17 7.238.462
SSI 3.778 40.232,04 12.312.952 3.267 41.448,55 10.971.353
ITA 6.316 34.228,80 6.858.794 4.990 37.392,00 5.920.667
MBB 3.980 34.118,65 9.658.639 3.532 34.055,70 8.557.020

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 112.596 183.018,83 1.800.370 101.656 152.574,32 1.355.054
FUEVFVND 52.045 70.049,76 1.435.853 48.786 59.486,72 1.142.983
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.760 52.602,41 10.099.513 5.208 52.840,91 9.174.205
HPG 3.767 50.409,05 17.125.046 2.944 52.100,01 13.831.611
HAG 5.756 40.780,79 8.873.438 4.596 41.668,17 7.238.462
SSI 3.778 40.232,04 12.312.952 3.267 41.448,55 10.971.353
HQC 9.261 39.403,68 5.996.801 6.571 43.543,78 4.701.745
ITA 6.316 34.228,80 6.858.794 4.990 37.392,00 5.920.667
MBB 3.980 34.118,65 9.658.639 3.532 34.055,70 8.557.020

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB -0,05 -2.073 16.655.271 416,38 16.657.344 416,43
VHM -207,42 -4.991.322 528.000 21,85 5.519.322 229,27
FUEVFVND -45,65 -1.566.293 2.804.400 82,12 4.370.693 127,77
HPG -9,67 -328.962 4.042.270 113,94 4.371.232 123,61
VNM -83,69 -1.303.720 491.130 31,45 1.794.850 115,14
MSN -42,80 -649.968 984.029 64,80 1.633.997 107,60
FPT -0,87 -7.701 880.500 105,13 888.201 106,00
MWG 57,68 1.168.600 3.033.000 149,43 1.864.400 91,75
VRE -64,14 -2.886.773 934.585 20,84 3.821.358 84,98
SSI 90,54 2.605.559 5.035.910 175,23 2.430.351 84,69

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB -0,05 -2.073 16.655.271 416,38 16.657.344 416,43
SSI 90,54 2.605.559 5.035.910 175,23 2.430.351 84,69
MWG 57,68 1.168.600 3.033.000 149,43 1.864.400 91,75
HPG -9,67 -328.962 4.042.270 113,94 4.371.232 123,61
FPT -0,87 -7.701 880.500 105,13 888.201 106,00
DGC 52,23 468.847 866.000 96,82 397.153 44,59
FUEVFVND -45,65 -1.566.293 2.804.400 82,12 4.370.693 127,77
VPB 30,21 1.602.282 4.232.410 79,53 2.630.128 49,32
FUEKIV30 0,06 7.800 9.009.100 72,38 9.001.300 72,31
VIX 55,87 3.233.677 3.779.430 65,49 545.753 9,62

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.