Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
264 [563] Chứng khoán
giảm giá
169 [563] Chứng khoán
đứng giá
130 [563]
VNINDEX
1.168,69
0,17
0,01%
KLGD (Triệu CP)
594,84
  -11,67%
GTGD (Tỷ VND)
14.991,24
  -10,77%
Tổng KL đặt mua
3.164
Dư mua
650.041.216
Tổng KL đặt bán
4.593
Dư bán
559.081.024
Mua - Bán
-1.429
Dư mua - Dư bán
90.960.200

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1168,47 0,22 0,02
1 Tháng qua 1126,91 41,78 3,71
3 Tháng qua 1029,98 138,71 13,47
6 Tháng qua 888,25 280,44 31,57
1 Năm qua 893,31 275,38 30,83
Từ đầu năm 1120,47 48,22 4,30
Từ lúc cao nhất 1204,33 -35,64 -2,96
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 31.406 5,28% 1.193,17 7,96%
Ask 77.181 12,98% 2.539,20 16,94%
Mua - Bán -45.775 -7,70% -1.346,03 -8,98%

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HAP 11,84 8.100 8.660 560 6,91
TSC 35,05 3.750 4.010 260 6,93
TMT 121,09 6.020 6.440 420 6,97
TNT -35,30 3.450 3.690 240 6,95
PXS 169,50 7.200 7.700 500 6,94
PXI -2,32 3.620 3.870 250 6,90
UDC -37,45 7.000 7.490 490 7,00
DTA -40,62 7.910 8.460 550 6,95
STK 15,08 29.300 31.350 2.050 6,99
DGW 18,76 104.000 111.200 7.200 6,92

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
RIC -37,07 46.150 42.950 -3.200 -6,93
THI 7,21 28.500 27.000 -1.500 -5,26
QBS -3,49 3.050 2.900 -150 -4,91
CLC 8,33 43.050 41.000 -2.050 -4,76
DBT 16,96 13.000 12.400 -600 -4,61
TCR -6,21 4.200 4.010 -190 -4,52
FLC 164,16 6.550 6.300 -250 -3,81
IJC 11,53 30.400 29.250 -1.150 -3,78
PAC 10,43 34.600 33.350 -1.250 -3,61
DXV 403,23 4.510 4.350 -160 -3,54

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 163.296 4.328,48 32.722 132.280 6.134,37 37.566
ROS 12.444 1.392,07 188.339 7.391 1.905,07 153.092
STB 7.984 1.551,87 257.300 6.031 1.581,54 198.098
HPG 4.510 1.409,65 399.913 3.525 1.396,97 309.771
FLC 11.127 1.271,94 137.674 9.239 1.380,62 124.078
HQC 17.878 918,81 78.814 11.658 1.135,17 63.495
MBB 4.565 1.077,58 274.585 3.924 1.071,27 234.690
FUEVFVND 30.371 715,79 43.111 16.603 952,89 31.375
TCB 4.504 864,61 263.338 3.283 890,50 197.698
ITA 8.304 639,49 124.662 5.130 839,35 101.073

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 163.296 4.328,48 32.722 132.280 6.134,37 37.566
STB 7.984 1.551,87 257.300 6.031 1.581,54 198.098
HPG 4.510 1.409,65 399.913 3.525 1.396,97 309.771
ROS 12.444 1.392,07 188.339 7.391 1.905,07 153.092
FLC 11.127 1.271,94 137.674 9.239 1.380,62 124.078
MBB 4.565 1.077,58 274.585 3.924 1.071,27 234.690
HQC 17.878 918,81 78.814 11.658 1.135,17 63.495
TCB 4.504 864,61 263.338 3.283 890,50 197.698
SSI 4.420 784,41 217.263 3.610 793,74 179.578
FUEVFVND 30.371 715,79 43.111 16.603 952,89 31.375

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 -5,88 -301.900 5.413.700 106,21 5.715.600 112,09
VIC -78,78 -737.900 98.800 10,54 836.700 89,32
VNM -270,85 -2.651.800 157.700 16,12 2.809.500 286,97
MSN -27,38 -308.800 673.100 59,70 981.900 87,08
VPB -0,03 -700 2.300.000 102,12 2.300.700 102,15
VCB -78,89 -820.900 446.100 42,98 1.267.000 121,87
CTG -106,75 -2.816.700 49.300 1,88 2.866.000 108,63
MBB -75,76 -2.783.600 1.470.900 39,69 4.254.500 115,45
POW -298,81 -22.425.900 39.000 0,52 22.464.900 299,33
VHM -98,82 -1.002.900 1.015.400 99,96 2.018.300 198,79

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -0,97 -12.900 500.000 40,60 512.900 41,57
HPG 75,13 1.644.400 3.463.100 158,18 1.818.700 83,05
E1VFVN30 -5,88 -301.900 5.413.700 106,21 5.715.600 112,09
VCB -78,89 -820.900 446.100 42,98 1.267.000 121,87
MSN -27,38 -308.800 673.100 59,70 981.900 87,08
TCB 0,00 0 1.550.000 64,71 1.550.000 64,71
VPB -0,03 -700 2.300.000 102,12 2.300.700 102,15
MBB -75,76 -2.783.600 1.470.900 39,69 4.254.500 115,45
VHM -98,82 -1.002.900 1.015.400 99,96 2.018.300 198,79
PLX 29,23 499.800 1.963.700 114,16 1.463.900 84,93

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.