Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
159 [353] Chứng khoán
giảm giá
139 [353] Chứng khoán
đứng giá
55 [353]
VNINDEX
1.062,07
11,82
1,12%
KLGD (Triệu CP)
342,47
  21,62%
GTGD (Tỷ VND)
10.045,41
  31,71%
Tổng KL đặt mua
3.925
Dư mua
177.360.320
Tổng KL đặt bán
4.936
Dư bán
201.462.048
Mua - Bán
-1.010
Dư mua - Dư bán
-24.101.720

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1050,11 11,96 1,14
1 Tháng qua 951,42 110,65 11,63
3 Tháng qua 828,93 233,14 28,13
6 Tháng qua 771,30 290,77 37,70
1 Năm qua 682,31 379,76 55,66
Từ đầu năm 995,77 66,30 6,66
Từ lúc cao nhất 1170,67 -108,60 -9,28
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 47.498 13,87% 1.769,15 17,61%
Ask 13.544 3,95% 905,18 9,01%
Mua - Bán 33.954 9,91% 863,97 8,60%

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PTC -17,29 7.000 7.490 490 7,00
BCI 25,29 36.500 39.050 2.550 6,98
GEX 12,40 30.100 32.200 2.100 6,97
VJC 24,09 163.900 175.300 11.400 6,95
HAS 4,27 9.070 9.700 630 6,94
APC 13,48 73.600 78.700 5.100 6,92
VPG 20,02 13.800 14.750 950 6,88
HOT 10,36 14.650 15.650 1.000 6,82
TCH 16,71 20.550 21.950 1.400 6,81
BTT 16,75 36.350 38.800 2.450 6,74

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
NAV -11,86 7.000 6.510 -490 -7,00
CMX -1,35 4.870 4.530 -340 -6,98
CIG 19,96 3.010 2.800 -210 -6,97
DAT 41,20 29.400 27.350 -2.050 -6,97
SAV 9,15 11.500 10.700 -800 -6,95
SVT 26,79 7.700 7.170 -530 -6,88
AMD 16,83 8.480 7.900 -580 -6,83
HAI 12,29 7.400 6.900 -500 -6,75
DRH 8,41 18.200 17.000 -1.200 -6,59
PGD 27,89 42.800 40.000 -2.800 -6,54

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
FLC 10.648 1.093,66 70.336 15.549 850,39 79.864
STB 10.936 774,95 121.110 6.399 784,26 71.715
HQC 16.059 324,03 27.330 11.856 362,78 22.591
MBB 5.243 310,85 67.909 4.578 309,44 59.015
ASM 12.622 221,19 35.528 6.226 302,99 24.005
SSI 4.818 295,80 62.072 4.765 296,12 61.467
SBT 6.120 271,54 51.178 5.306 269,04 43.960
HAG 6.889 249,99 41.689 5.996 252,11 36.595
DXG 4.392 262,42 55.521 4.727 247,45 56.342
HPG 4.011 236,65 74.490 3.177 242,95 60.576

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
FLC 10.648 1.093,66 70.336 15.549 850,39 79.864
STB 10.936 774,95 121.110 6.399 784,26 71.715
AMD 6.854 338,45 30.425 11.124 164,27 23.967
HQC 16.059 324,03 27.330 11.856 362,78 22.591
MBB 5.243 310,85 67.909 4.578 309,44 59.015
HAI 6.646 295,03 39.749 7.422 217,09 32.667
SSI 4.818 295,80 62.072 4.765 296,12 61.467
SBT 6.120 271,54 51.178 5.306 269,04 43.960
DXG 4.392 262,42 55.521 4.727 247,45 56.342
HAG 6.889 249,99 41.689 5.996 252,11 36.595

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -24,10 -115.630 658.650 136,43 774.280 160,53
VIC 22,68 265.320 1.700.540 144,51 1.435.220 121,83
HPG 71,13 1.207.730 2.538.170 148,88 1.330.440 77,75
PLX -4,01 -42.250 758.010 67,27 800.260 71,28
VRE 51,76 853.430 1.951.480 118,45 1.098.050 66,69
HDB 42,94 947.910 2.346.280 106,62 1.398.370 63,68
VCB 31,71 523.590 1.266.960 76,38 743.370 44,67
VJC 65,25 376.200 598.560 103,74 222.360 38,49
CTD -14,72 -69.780 75.760 15,91 145.540 30,63
GAS 5,19 51.860 297.550 29,70 245.690 24,51

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 340,80 19.626.480 19.662.130 341,42 35.650 0,62
HPG 71,13 1.207.730 2.538.170 148,88 1.330.440 77,75
VIC 22,68 265.320 1.700.540 144,51 1.435.220 121,83
VNM -24,10 -115.630 658.650 136,43 774.280 160,53
VRE 51,76 853.430 1.951.480 118,45 1.098.050 66,69
HDB 42,94 947.910 2.346.280 106,62 1.398.370 63,68
VJC 65,25 376.200 598.560 103,74 222.360 38,49
VCB 31,71 523.590 1.266.960 76,38 743.370 44,67
PLX -4,01 -42.250 758.010 67,27 800.260 71,28
SSI 50,94 1.580.340 1.782.060 57,45 201.720 6,51

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.