Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
242 [553] Chứng khoán
giảm giá
163 [553] Chứng khoán
đứng giá
148 [553]
VNINDEX
1.010,22
4,25
0,42%
KLGD (Triệu CP)
446,44
  -9,55%
GTGD (Tỷ VND)
9.869,20
  -4,12%
Tổng KL đặt mua
4.035
Dư mua
545.929.920
Tổng KL đặt bán
4.813
Dư bán
639.743.680
Mua - Bán
-778
Dư mua - Dư bán
-93.813.760

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 990,00 20,22 2,04
1 Tháng qua 946,47 63,75 6,74
3 Tháng qua 874,71 135,51 15,49
6 Tháng qua 857,48 152,74 17,81
1 Năm qua 978,17 32,05 3,28
Từ đầu năm 966,67 43,55 4,51
Từ lúc cao nhất 1204,33 -194,11 -16,12
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 48.364 10,83% 1.484,53 15,04%
Ask 41.360 9,26% 1.407,73 14,26%
Mua - Bán 7.004 1,57% 76,80 0,78%

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
LGL -6,08 4.530 4.840 310 6,84
CVT 13,37 48.150 51.500 3.350 6,95
AGR 11,53 5.220 5.580 360 6,89
HDG 4,69 27.350 29.250 1.900 6,94
POM -16,66 10.750 11.500 750 6,97
VOS 4,09 1.490 1.590 100 6,71
DHM 37,14 8.270 8.820 550 6,65
TTB 55,55 4.190 4.480 290 6,92
PMG 35,79 12.550 13.400 850 6,77
BCM 21,76 40.100 42.900 2.800 6,98

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
EMC 131,25 18.850 17.550 -1.300 -6,89
CRC 50,73 17.700 16.500 -1.200 -6,77
AAM -32,06 11.600 10.850 -750 -6,46
CDC 7,85 21.700 20.500 -1.200 -5,52
DTA -37,72 4.150 3.960 -190 -4,57
TRC 11,73 36.800 35.200 -1.600 -4,34
LCM 10,99 690 660 -30 -4,34
TN1 11,64 67.000 64.500 -2.500 -3,73
TDW 7,19 24.400 23.500 -900 -3,68
DAH -18,25 3.880 3.750 -130 -3,35

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 146.690 3.034,86 21.006 144.476 2.715,08 18.509
FUESSV30 82.041 1.039,18 15.893 65.386 1.756,17 21.406
TCB 5.544 1.206,18 270.732 4.455 1.160,91 209.384
HPG 5.000 1.151,92 335.729 3.431 1.079,32 215.856
STB 7.534 893,99 119.138 7.504 969,01 128.610
FLC 11.248 975,96 127.721 7.641 945,16 84.032
FUEVFVND 42.194 711,07 24.131 29.467 775,86 18.388
HSG 5.571 718,63 151.027 4.758 797,86 143.209
FUEVN100 98.731 654,30 5.962 109.745 712,74 7.219
FUESSVFL 43.443 633,96 18.728 33.851 707,12 16.277

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 146.690 3.034,86 21.006 144.476 2.715,08 18.509
TCB 5.544 1.206,18 270.732 4.455 1.160,91 209.384
HPG 5.000 1.151,92 335.729 3.431 1.079,32 215.856
FUESSV30 82.041 1.039,18 15.893 65.386 1.756,17 21.406
FLC 11.248 975,96 127.721 7.641 945,16 84.032
STB 7.534 893,99 119.138 7.504 969,01 128.610
FUEVFVND 42.194 711,07 24.131 29.467 775,86 18.388
HSG 5.571 718,63 151.027 4.758 797,86 143.209
FUEVN100 98.731 654,30 5.962 109.745 712,74 7.219
FUESSVFL 43.443 633,96 18.728 33.851 707,12 16.277

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB -35,54 -1.808.270 2.201.480 43,30 4.009.750 78,84
FPT 0,61 11.000 5.606.486 333,55 5.595.486 332,93
VCB 26,90 286.610 966.240 90,54 679.630 63,64
TCB 0,00 0 5.331.340 134,62 5.331.340 134,62
HPG 21,63 597.540 1.829.790 66,01 1.232.250 44,38
VIC -26,30 -249.640 178.610 18,81 428.250 45,11
VNM -86,62 -794.420 751.510 82,08 1.545.930 168,70
VHM -1,84 -22.480 858.290 71,03 880.770 72,87
LPB -26,33 -2.149.630 1.700.400 20,83 3.850.030 47,16
VRE -38,60 -1.391.770 1.206.170 33,50 2.597.940 72,10

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB -35,54 -1.808.270 2.201.480 43,30 4.009.750 78,84
FPT 0,61 11.000 5.606.486 333,55 5.595.486 332,93
VCB 26,90 286.610 966.240 90,54 679.630 63,64
TCB 0,00 0 5.331.340 134,62 5.331.340 134,62
SAB -0,20 -1.040 223.270 43,53 224.310 43,73
HPG 21,63 597.540 1.829.790 66,01 1.232.250 44,38
VNM -86,62 -794.420 751.510 82,08 1.545.930 168,70
VHM -1,84 -22.480 858.290 71,03 880.770 72,87
FUEVFVND 227,80 15.194.170 15.195.180 227,81 1.010 0,02
VRE -38,60 -1.391.770 1.206.170 33,50 2.597.940 72,10

Cập nhật lúc 15:10 27/11/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.