Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
209 [532] Chứng khoán
giảm giá
223 [532] Chứng khoán
đứng giá
100 [532]
VNINDEX
1.240,71
-0,93
-0,08%
KLGD (Triệu CP)
478,24
  1,34%
GTGD (Tỷ VND)
12.445,41
  -2,64%
Tổng KL đặt mua
3.557
Dư mua
957.851.776
Tổng KL đặt bán
3.847
Dư bán
889.742.272
Mua - Bán
-290
Dư mua - Dư bán
68.109.504

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1182,77 57,94 4,90
1 Tháng qua 1384,72 -144,01 -10,40
3 Tháng qua 1510,84 -270,13 -17,88
6 Tháng qua 1447,25 -206,54 -14,27
1 Năm qua 1278,22 -37,51 -2,93
Từ đầu năm 1525,58 -284,87 -18,67
Từ lúc cao nhất 1528,57 -287,86 -18,83
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 29.980 6,27% 903,58 7,26%
Ask 43.279 9,05% 1.324,55 10,64%
Mua - Bán -13.299 -2,78% -420,97 -3,38%

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CII 16,59 19.450 20.800 1.350 6,94
COM 29,97 53.900 57.600 3.700 6,86
HAX 6,41 18.900 20.200 1.300 6,87
PET 14,20 33.100 35.400 2.300 6,94
NBB 5,15 17.000 18.150 1.150 6,76
NVT -26,20 15.500 16.550 1.050 6,77
TVS 14,55 31.450 33.650 2.200 6,99
BSI 25,30 24.800 26.500 1.700 6,85
CKG 10,69 18.600 19.900 1.300 6,98
HUB 9,25 26.250 28.050 1.800 6,85

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
EMC 112,71 24.300 22.600 -1.700 -6,99
FUCVREIT 0,00 9.600 8.930 -670 -6,97
LCM -101,33 4.340 4.050 -290 -6,68
TMP 10,54 65.900 61.600 -4.300 -6,52
PDN 12,30 122.000 114.500 -7.500 -6,14
BRC 8,60 15.100 14.200 -900 -5,96
FUESSVFL 0,00 18.500 17.470 -1.030 -5,56
FUEVFVND 0,00 27.500 26.130 -1.370 -4,98
KPF 10,53 14.800 14.100 -700 -4,72
RDP 14,57 9.500 9.100 -400 -4,21

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 127.703 7.567,82 75.919 99.683 4.731,01 37.047
FUEKIV30 79.409 1.739,90 26.543 65.550 1.774,63 22.348
FUEMAV30 73.821 1.258,88 21.635 58.187 1.261,67 17.091
FLC 5.433 784,74 275.706 2.846 1.132,35 208.431
FUEVFVND 26.220 3.153,81 82.260 38.339 985,78 37.597
HAG 5.470 1.068,47 293.897 3.636 974,62 178.163
VPB 5.473 872,07 225.171 3.873 951,10 173.768
GEX 3.488 822,65 375.157 2.193 897,96 257.460
HPG 3.603 889,25 355.862 2.499 902,75 250.555
ROS 6.026 728,12 214.872 3.389 884,34 146.742

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 127.703 7.567,82 75.919 99.683 4.731,01 37.047
FUEVFVND 26.220 3.153,81 82.260 38.339 985,78 37.597
FUEKIV30 79.409 1.739,90 26.543 65.550 1.774,63 22.348
FUEMAV30 73.821 1.258,88 21.635 58.187 1.261,67 17.091
HAG 5.470 1.068,47 293.897 3.636 974,62 178.163
HPG 3.603 889,25 355.862 2.499 902,75 250.555
VPB 5.473 872,07 225.171 3.873 951,10 173.768
GEX 3.488 822,65 375.157 2.193 897,96 257.460
FLC 5.433 784,74 275.706 2.846 1.132,35 208.431
POW 4.450 762,37 242.260 3.147 786,94 176.832

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MSN 5,38 48.400 515.200 56,70 466.800 51,32
HPG -165,73 -4.404.200 303.600 11,43 4.707.800 177,17
DGC -44,23 -206.200 44.500 9,58 250.700 53,81
E1VFVN30 -8,62 -401.200 2.125.900 45,64 2.527.100 54,26
SSI -137,14 -4.771.500 282.300 8,13 5.053.800 145,27
STB -30,20 -1.393.200 397.900 8,67 1.791.100 38,87
VIC -71,65 -932.400 135.700 10,51 1.068.100 82,16
FUEVFVND 41,45 1.592.300 3.461.800 90,12 1.869.500 48,67
VHM -31,35 -473.100 128.600 8,62 601.700 39,97
VCI -31,96 -857.200 900 0,03 858.100 31,99

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SHB 20,18 1.381.900 1.648.500 24,06 266.600 3,88
MSN 5,38 48.400 515.200 56,70 466.800 51,32
VHC 8,39 93.800 250.800 22,59 157.000 14,19
VNM 0,73 10.100 354.400 24,52 344.300 23,78
DPM 130,08 2.346.500 2.646.000 146,57 299.500 16,49
E1VFVN30 -8,62 -401.200 2.125.900 45,64 2.527.100 54,26
DCM 29,88 919.800 1.218.100 39,58 298.300 9,70
FUEVFVND 41,45 1.592.300 3.461.800 90,12 1.869.500 48,67
HDG 20,72 443.400 493.700 23,07 50.300 2,35
HDB 21,69 888.000 1.271.800 31,04 383.800 9,35

Cập nhật lúc 15:10 20/05/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.