Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
147 [422] Chứng khoán
giảm giá
174 [422] Chứng khoán
đứng giá
101 [422]
VNINDEX
966,18
-1,99
-0,21%
KLGD (Triệu CP)
219,16
  0,19%
GTGD (Tỷ VND)
4.239,64
  1,91%
Tổng KL đặt mua
4.978
Dư mua
202.443.264
Tổng KL đặt bán
5.124
Dư bán
185.960.080
Mua - Bán
-146
Dư mua - Dư bán
16.483.180

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 963,56 2,62 0,27
1 Tháng qua 1012,77 -46,59 -4,60
3 Tháng qua 987,22 -21,04 -2,13
6 Tháng qua 950,08 16,10 1,69
1 Năm qua 960,25 5,93 0,62
Từ đầu năm 891,75 74,43 8,35
Từ lúc cao nhất 1204,33 -238,15 -19,77
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 14.243 6,50% 415,58 9,80%
Ask 12.212 5,57% 399,97 9,43%
Mua - Bán 2.031 0,93% 15,60 0,37%

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PGD 21,07 50.000 53.500 3.500 7,00
MDG 22,80 9.200 9.840 640 6,95
YEG -7,27 37.600 40.200 2.600 6,91
VNS 5,58 9.780 10.450 670 6,85
TS4 3,51 3.650 3.900 250 6,84
VNL 7,54 14.600 15.600 1.000 6,84
CLG -0,62 3.220 3.440 220 6,83
RIC -9,31 4.690 5.010 320 6,82
HAR -70,77 4.410 4.710 300 6,80
CIG -21,06 2.210 2.360 150 6,78

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DTL -22,89 33.650 31.300 -2.350 -6,98
NAV 7,97 15.950 14.850 -1.100 -6,89
PIT -68,64 3.210 2.990 -220 -6,85
TPC 7,28 10.950 10.200 -750 -6,84
AGF -0,86 3.650 3.400 -250 -6,84
TTB 5,86 4.970 4.630 -340 -6,84
MCP 25,16 17.700 16.500 -1.200 -6,77
PNC 8,75 10.650 9.930 -720 -6,76
DHM 28,60 3.700 3.450 -250 -6,75
VID 9,83 4.030 3.760 -270 -6,69

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 137.233 1.793,12 14.109 127.090 1.562,13 11.383
ROS 12.817 1.462,03 89.292 16.374 1.020,32 79.606
FLC 10.092 609,61 76.172 8.003 665,85 65.977
HPG 4.340 308,51 70.919 4.350 326,24 75.170
HSG 6.402 270,14 42.235 6.396 265,36 41.452
MBB 5.048 274,06 63.979 4.284 247,42 49.017
DLG 16.997 384,82 21.806 17.647 230,52 13.563
HQC 29.140 155,20 11.274 13.766 220,33 7.561
HAI 10.900 258,21 30.115 8.574 211,35 19.390
VRE 3.795 188,19 50.148 3.753 212,70 56.047

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 137.233 1.793,12 14.109 127.090 1.562,13 11.383
ROS 12.817 1.462,03 89.292 16.374 1.020,32 79.606
FLC 10.092 609,61 76.172 8.003 665,85 65.977
DLG 16.997 384,82 21.806 17.647 230,52 13.563
HPG 4.340 308,51 70.919 4.350 326,24 75.170
MBB 5.048 274,06 63.979 4.284 247,42 49.017
HSG 6.402 270,14 42.235 6.396 265,36 41.452
HAI 10.900 258,21 30.115 8.574 211,35 19.390
AMD 11.335 195,45 19.490 10.028 191,82 16.922
VRE 3.795 188,19 50.148 3.753 212,70 56.047

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -38,64 -1.600.460 609.400 14,80 2.209.860 53,44
VCB 19,13 216.910 387.500 34,16 170.590 15,03
VNM -1,06 -8.910 716.000 85,44 724.910 86,50
VIC -8,23 -71.340 67.250 7,76 138.590 15,99
VHM -12,04 -133.130 175.700 15,92 308.830 27,96
VRE -3,75 -108.820 590.450 20,45 699.270 24,20
MSN -11,19 -191.790 413.390 24,06 605.180 35,25
E1VFVN30 56,25 3.834.030 4.729.850 69,45 895.820 13,21
PVD -3,37 -228.590 338.950 5,02 567.540 8,39
KBC -5,01 -342.480 336.420 4,92 678.900 9,93

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM -12,04 -133.130 175.700 15,92 308.830 27,96
CTG 40,72 1.987.190 2.003.060 41,04 15.870 0,32
ROS 23,49 996.380 1.160.740 27,45 164.360 3,96
E1VFVN30 56,25 3.834.030 4.729.850 69,45 895.820 13,21
VCB 19,13 216.910 387.500 34,16 170.590 15,03
MSN -11,19 -191.790 413.390 24,06 605.180 35,25
VNM -1,06 -8.910 716.000 85,44 724.910 86,50
HPG -38,64 -1.600.460 609.400 14,80 2.209.860 53,44
BID 13,89 333.240 346.470 14,44 13.230 0,55
VRE -3,75 -108.820 590.450 20,45 699.270 24,20

Cập nhật lúc 15:10 13/12/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.