Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
112 [379] Chứng khoán
giảm giá
183 [379] Chứng khoán
đứng giá
84 [379]
VNINDEX
970,03
-12,68
-1,30%
KLGD (Triệu CP)
168,34
  5,16%
GTGD (Tỷ VND)
4.018,72
  -7,11%
Tổng KL đặt mua
4.132
Dư mua
233.209.600
Tổng KL đặt bán
5.016
Dư bán
230.206.512
Mua - Bán
-884
Dư mua - Dư bán
3.003.090

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 976,48 -6,45 -0,66
1 Tháng qua 976,92 -6,89 -0,71
3 Tháng qua 994,43 -24,40 -2,45
6 Tháng qua 921,03 49,00 5,32
1 Năm qua 985,92 -15,89 -1,61
Từ đầu năm 891,75 78,28 8,78
Từ lúc cao nhất 1204,33 -234,30 -19,45
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 13.711 8,14% 508,87 12,66%
Ask 20.495 12,17% 794,27 19,76%
Mua - Bán -6.784 -4,03% -285,40 -7,10%

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
KMR 27,94 3.000 3.210 210 7,00
COM 10,26 53.000 56.700 3.700 6,98
LGC 26,37 27.250 29.150 1.900 6,97
TS4 8,92 7.050 7.540 490 6,95
DTL -45,55 38.150 40.800 2.650 6,94
CMV 9,86 13.000 13.900 900 6,92
HAR 34,43 3.470 3.710 240 6,91
SGT 4,13 6.400 6.840 440 6,87
MDG 22,75 11.100 11.850 750 6,75
HRC 160,98 37.800 40.200 2.400 6,34

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CLG 16,65 2.290 2.130 -160 -6,98
YEG 21,69 100.500 93.500 -7.000 -6,96
VAF 10,69 10.250 9.540 -710 -6,92
SRC 79,15 28.950 26.950 -2.000 -6,90
STG 10,40 15.300 14.250 -1.050 -6,86
SMA 22,22 16.800 15.650 -1.150 -6,84
SII 154,09 18.350 17.100 -1.250 -6,81
CLW 11,07 18.800 17.550 -1.250 -6,64
VIS -4,90 25.700 24.000 -1.700 -6,61
GMC 4,48 44.800 42.400 -2.400 -5,35

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 12 2.794,75 17.378 160.821 2.551,99 215.568.478
ROS 15 510,23 89.823 5.680 336,85 21.854.150
FLC 13 256,33 46.452 5.518 259,45 20.104.984
AAA 5.413 224,83 61.222 3.672 217,90 40.252
PVD 14 225,67 58.753 3.841 213,04 15.064.263
STB 16 170,01 30.153 5.638 193,50 12.324.690
HQC 18 123,39 10.562 11.683 163,45 8.914.729
MBB 14 159,49 29.357 5.433 159,35 11.265.786
HSG 10 158,72 35.524 4.468 160,30 16.154.816
HAG 16 140,86 24.013 5.866 148,18 9.307.185

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 12 2.794,75 17.378 160.821 2.551,99 215.568.478
ROS 15 510,23 89.823 5.680 336,85 21.854.150
FLC 13 256,33 46.452 5.518 259,45 20.104.984
DLG 16 220,33 14.567 15.125 109,19 6.846.532
PVD 14 225,67 58.753 3.841 213,04 15.064.263
AAA 5.413 224,83 61.222 3.672 217,90 40.252
STB 16 170,01 30.153 5.638 193,50 12.324.690
MBB 14 159,49 29.357 5.433 159,35 11.265.786
HSG 10 158,72 35.524 4.468 160,30 16.154.816
HAG 16 140,86 24.013 5.866 148,18 9.307.185

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TCB 0,00 0 3.666.700 92,77 3.666.700 92,77
VCB -7,59 -113.420 1.036.010 70,01 1.149.430 77,60
PVD -35,79 -1.778.020 4.640 0,09 1.782.660 35,88
YEG -19,88 -212.080 111.970 10,48 324.050 30,36
VIC -38,12 -330.360 232.510 26,81 562.870 64,93
HPG -60,74 -1.876.930 81.510 2,64 1.958.440 63,38
VRE -15,44 -435.520 1.251.880 43,89 1.687.400 59,33
VHM -30,05 -353.110 165.110 14,16 518.220 44,21
MSN -14,63 -162.260 417.770 36,95 580.030 51,57
VNM -70,60 -538.460 48.990 6,44 587.450 77,04

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
TCB 0,00 0 3.666.700 92,77 3.666.700 92,77
VCB -7,59 -113.420 1.036.010 70,01 1.149.430 77,60
VRE -15,44 -435.520 1.251.880 43,89 1.687.400 59,33
MSN -14,63 -162.260 417.770 36,95 580.030 51,57
E1VFVN30 19,34 1.308.710 1.408.710 20,82 100.000 1,48
VIC -38,12 -330.360 232.510 26,81 562.870 64,93
VJC 21,83 182.130 207.940 24,91 25.810 3,07
HVN 13,92 323.830 355.880 15,29 32.050 1,38
POW 10,17 651.010 915.460 14,31 264.450 4,14
SSI 0,46 19.620 815.150 21,00 795.530 20,54

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.