Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
119 [512] Chứng khoán
giảm giá
306 [512] Chứng khoán
đứng giá
87 [512]
VNINDEX
1.241,81
-8,76
-0,71%
KLGD (Triệu CP)
752,79
  3,05%
GTGD (Tỷ VND)
21.914,36
  7,88%
Tổng KL đặt mua
3.257
Dư mua
777.131.200
Tổng KL đặt bán
4.581
Dư bán
766.016.128
Mua - Bán
-1.324
Dư mua - Dư bán
11.115.100

Cập nhật lúc 15:10 07/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1242,20 -0,39 -0,03
1 Tháng qua 1242,38 -0,57 -0,05
3 Tháng qua 1083,18 158,63 14,64
6 Tháng qua 951,99 289,82 30,44
1 Năm qua 796,54 445,27 55,90
Từ đầu năm 1120,47 121,34 10,83
Từ lúc cao nhất 1268,28 -26,47 -2,09
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 43.236 5,74% 1.739,74 7,94%
Ask 44.438 5,90% 2.068,18 9,44%
Mua - Bán -1.202 -0,16% -328,44 -1,50%

Cập nhật lúc 15:10 07/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TCM 21,86 101.400 106.900 5.500 5,42
VTB 9,19 12.250 13.000 750 6,12
ITD 8,60 12.500 13.350 850 6,80
VIB 12,42 55.000 58.500 3.500 6,36
AGM 12,96 16.150 17.250 1.100 6,81
NAF 22,68 22.450 23.800 1.350 6,01
PMG 180,84 22.500 24.050 1.550 6,88
TGG -24,39 4.050 4.330 280 6,91
CRE 10,64 39.400 41.600 2.200 5,58
FIR 22,02 28.200 30.150 1.950 6,91

Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CMV 7,09 15.800 14.700 -1.100 -6,96
ABS 47,41 56.300 52.400 -3.900 -6,92
SGT 87,56 15.900 14.800 -1.100 -6,91
SVC 17,37 85.600 79.700 -5.900 -6,89
FUCVREIT 0,00 29.050 27.050 -2.000 -6,88
HAS 39,17 16.900 15.750 -1.150 -6,80
AMD 45,15 7.520 7.010 -510 -6,78
HVX 44,35 5.100 4.760 -340 -6,66
TTE -10,39 11.300 10.550 -750 -6,63
PXT -3,32 2.330 2.180 -150 -6,43

Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 124.756 3.290,27 28.585 115.105 2.915,30 23.368
STB 6.543 2.385,27 401.904 5.935 2.461,63 376.215
ROS 10.931 2.287,52 333.637 6.856 2.283,07 208.871
FLC 8.632 2.675,05 332.064 8.056 2.058,21 238.452
FUEMAV30 68.072 945,79 21.099 44.826 1.493,57 21.941
HQC 13.810 1.267,06 160.302 7.904 1.410,04 102.106
HPG 3.960 1.251,31 384.540 3.254 1.255,65 317.083
ITA 6.973 943,50 176.751 5.338 1.018,75 146.090
MBB 3.846 1.014,62 338.464 2.998 1.017,38 264.509
POW 5.304 861,29 236.799 3.637 996,86 187.935

Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 124.756 3.290,27 28.585 115.105 2.915,30 23.368
FLC 8.632 2.675,05 332.064 8.056 2.058,21 238.452
STB 6.543 2.385,27 401.904 5.935 2.461,63 376.215
ROS 10.931 2.287,52 333.637 6.856 2.283,07 208.871
HQC 13.810 1.267,06 160.302 7.904 1.410,04 102.106
HPG 3.960 1.251,31 384.540 3.254 1.255,65 317.083
MBB 3.846 1.014,62 338.464 2.998 1.017,38 264.509
FUEMAV30 68.072 945,79 21.099 44.826 1.493,57 21.941
ITA 6.973 943,50 176.751 5.338 1.018,75 146.090
POW 5.304 861,29 236.799 3.637 996,86 187.935

Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB -46,18 -471.800 50.800 4,98 522.600 51,16
VCI -47,50 -746.300 104.700 6,67 851.000 54,17
HPG -123,05 -2.043.200 996.900 60,65 3.040.100 183,70
VIC -10,11 -76.100 300.900 39,26 377.000 49,37
VNM -95,72 -1.090.000 1.121.500 97,87 2.211.500 193,59
ACB 0,00 0 1.515.500 56,16 1.515.500 56,16
VRE 24,02 761.900 2.097.300 65,68 1.335.400 41,66
HDB -67,09 -2.236.400 505.900 15,12 2.742.300 82,20
VPB -368,92 -6.059.300 4.757.000 289,64 10.816.300 658,55
VHM 61,15 622.100 1.483.800 145,53 861.700 84,38

Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -95,72 -1.090.000 1.121.500 97,87 2.211.500 193,59
ACB 0,00 0 1.515.500 56,16 1.515.500 56,16
VHM 61,15 622.100 1.483.800 145,53 861.700 84,38
HPG -123,05 -2.043.200 996.900 60,65 3.040.100 183,70
VPB -368,92 -6.059.300 4.757.000 289,64 10.816.300 658,55
VRE 24,02 761.900 2.097.300 65,68 1.335.400 41,66
CTG 52,01 1.207.900 1.897.700 81,72 689.800 29,71
NVL 41,11 299.100 513.900 70,79 214.800 29,68
MBB 48,07 1.526.900 2.771.000 87,25 1.244.100 39,19
FUEVFVND 126,93 5.672.200 6.508.000 146,03 835.800 19,10

Cập nhật lúc 15:10 06/05/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.