Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
265 [484] Chứng khoán
giảm giá
118 [484] Chứng khoán
đứng giá
101 [484]
VNINDEX
1.339,31
14,32
1,08%
KLGD (Triệu CP)
607,61
  -20,09%
GTGD (Tỷ VND)
18.161,90
  -15,68%
Tổng KL đặt mua
2.753
Dư mua
763.051.008
Tổng KL đặt bán
3.055
Dư bán
550.083.712
Mua - Bán
-303
Dư mua - Dư bán
212.967.296

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1339,84 -0,53 -0,04
1 Tháng qua 1328,14 11,17 0,84
3 Tháng qua 1405,81 -66,50 -4,73
6 Tháng qua 1175,68 163,63 13,92
1 Năm qua 912,50 426,81 46,77
Từ đầu năm 1120,47 218,84 19,53
Từ lúc cao nhất 1420,27 -80,96 -5,70
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 39.297 6,47% 1.568,91 8,64%
Ask 23.887 3,93% 1.083,60 5,97%
Mua - Bán 15.410 2,54% 485,31 2,67%

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ABT 12,34 27.900 29.850 1.950 6,98
BMC 23,55 28.250 30.200 1.950 6,90
BMI 19,82 37.600 40.200 2.600 6,91
PVD 3.174,20 20.800 22.250 1.450 6,97
PGD 14,66 38.800 41.500 2.700 6,95
TLH 5,31 19.450 20.800 1.350 6,94
CNG 13,47 33.100 35.400 2.300 6,94
BIC 11,26 27.200 29.100 1.900 6,98
MIG 15,86 23.800 25.450 1.650 6,93
SJF -88,19 6.930 7.410 480 6,92

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
QBS -8,52 4.590 4.270 -320 -6,97
TGG 36,62 60.300 56.100 -4.200 -6,96
CSV 13,15 56.100 52.200 -3.900 -6,95
HVX 123,67 7.970 7.420 -550 -6,90
MDG 14,43 13.750 12.800 -950 -6,90
TDH 10,58 13.050 12.150 -900 -6,89
PTC 3,00 11.600 10.800 -800 -6,89
ABS 25,05 24.100 22.450 -1.650 -6,84
LGC 28,37 52.000 48.450 -3.550 -6,82
FDC 45,63 15.400 14.350 -1.050 -6,81

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 107.470 3.539,79 37.757 93.752 2.481,92 23.094
HPG 2.466 1.303,66 495.115 2.633 1.494,57 606.093
FLC 5.141 1.081,87 226.637 4.774 1.070,75 208.283
FUEVFVND 34.402 1.317,21 40.435 32.576 1.025,47 29.808
MBB 2.428 779,77 436.598 1.786 819,14 337.433
STB 4.206 855,97 243.743 3.512 817,93 194.487
POW 4.383 683,25 166.678 4.099 787,99 179.770
HQC 8.140 758,91 120.046 6.322 772,95 94.959
ITA 5.418 658,03 131.774 4.994 763,24 140.861
ROS 5.899 671,19 148.887 4.508 733,78 124.394

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 107.470 3.539,79 37.757 93.752 2.481,92 23.094
FUEVFVND 34.402 1.317,21 40.435 32.576 1.025,47 29.808
HPG 2.466 1.303,66 495.115 2.633 1.494,57 606.093
FLC 5.141 1.081,87 226.637 4.774 1.070,75 208.283
FIT 8.027 938,17 180.336 5.202 654,38 81.522
STB 4.206 855,97 243.743 3.512 817,93 194.487
HSG 2.576 800,50 264.308 3.029 723,43 280.790
TCH 4.599 765,20 139.643 5.480 509,79 110.850
MBB 2.428 779,77 436.598 1.786 819,14 337.433
HQC 8.140 758,91 120.046 6.322 772,95 94.959

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PLX -34,07 -668.300 237.100 12,12 905.400 46,19
FPT 0,00 0 1.000.000 98,50 1.000.000 98,50
HPG 95,42 1.847.600 3.002.900 154,96 1.155.300 59,54
VIC -35,93 -417.677 271.600 23,44 689.277 59,37
VNM 87,55 984.120 1.646.200 146,32 662.080 58,77
PNJ -6,49 -70.300 334.700 30,73 405.000 37,22
KDH -50,24 -1.220.400 449.300 18,67 1.669.700 68,90
HDB -59,23 -2.335.400 92.500 2,35 2.427.900 61,59
VHM 31,15 398.600 1.777.000 138,56 1.378.400 107,41
GAS -85,22 -918.800 422.700 39,68 1.341.500 124,90

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT 0,00 0 1.000.000 98,50 1.000.000 98,50
HPG 95,42 1.847.600 3.002.900 154,96 1.155.300 59,54
STB 31,43 1.186.500 1.739.300 46,06 552.800 14,64
MSN 25,92 184.400 359.000 50,13 174.600 24,21
VHC 36,39 734.500 810.000 40,20 75.500 3,81
VNM 87,55 984.120 1.646.200 146,32 662.080 58,77
KBC 54,23 1.273.000 1.423.400 60,64 150.400 6,41
HCM 54,80 1.039.700 1.101.700 58,03 62.000 3,23
VRE 14,47 511.600 1.409.000 39,90 897.400 25,43
VHM 31,15 398.600 1.777.000 138,56 1.378.400 107,41

Cập nhật lúc 15:10 28/09/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.