Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
144 [381] Chứng khoán
giảm giá
142 [381] Chứng khoán
đứng giá
95 [381]
VNINDEX
969,79
-0,28
-0,03%
KLGD (Triệu CP)
175,42
  -28,63%
GTGD (Tỷ VND)
3.730,48
  -26,02%
Tổng KL đặt mua
3.840
Dư mua
216.269.696
Tổng KL đặt bán
5.240
Dư bán
202.175.264
Mua - Bán
-1.400
Dư mua - Dư bán
14.094.430

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1006,59 -36,80 -3,66
1 Tháng qua 987,06 -17,27 -1,75
3 Tháng qua 891,75 78,04 8,75
6 Tháng qua 1009,61 -39,82 -3,94
1 Năm qua 1171,22 -201,43 -17,20
Từ đầu năm 891,75 78,04 8,75
Từ lúc cao nhất 1204,33 -234,54 -19,47
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 22.584 12,87% 822,65 22,05%
Ask 14.487 8,26% 625,49 16,77%
Mua - Bán 8.097 4,62% 197,17 5,29%

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HNG -21,53 15.000 16.050 1.050 7,00
TTE 24,24 10.000 10.700 700 7,00
BTT 10,01 36.500 39.050 2.550 6,98
TIE -3,82 9.060 9.690 630 6,95
YEG 33,68 109.400 117.000 7.600 6,94
PTC -1,66 5.490 5.870 380 6,92
VNL 6,28 15.900 17.000 1.100 6,91
HAG 99,01 5.250 5.610 360 6,85
TGG 14,75 2.780 2.970 190 6,83
DTA 28,16 6.790 7.250 460 6,77

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
GMC 4,80 45.100 41.950 -3.150 -6,98
GTN 43,10 17.900 16.650 -1.250 -6,98
DPR 6,17 38.800 36.100 -2.700 -6,95
PHR 10,63 53.200 49.500 -3.700 -6,95
SZL 6,85 44.100 41.050 -3.050 -6,91
SVT 32,63 6.400 5.960 -440 -6,87
CMX 3,68 23.300 21.700 -1.600 -6,86
SZC 16,74 17.500 16.300 -1.200 -6,85
SII 22,12 15.500 14.450 -1.050 -6,77
HSL 4,95 11.850 11.050 -800 -6,75

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 179.818 3.848,01 21.348 180.252 3.165,69 17.605
FLC 10.315 500,76 64.447 7.770 562,61 54.545
CTG 5.079 367,11 80.575 4.556 416,54 82.007
STB 7.690 251,61 39.239 6.412 351,39 45.697
MBB 6.101 351,26 39.536 8.885 344,48 56.460
HSG 5.266 327,32 73.737 4.439 327,52 62.193
HAG 7.720 311,24 45.037 6.911 323,20 41.865
HPG 3.582 311,56 103.693 3.005 322,86 90.126
AMD 11.835 314,30 37.259 8.436 292,47 24.712
ITA 9.730 197,26 23.416 8.424 220,28 22.639

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 179.818 3.848,01 21.348 180.252 3.165,69 17.605
FLC 10.315 500,76 64.447 7.770 562,61 54.545
CTG 5.079 367,11 80.575 4.556 416,54 82.007
ROS 3.972 360,32 73.401 4.909 203,56 51.244
MBB 6.101 351,26 39.536 8.885 344,48 56.460
HSG 5.266 327,32 73.737 4.439 327,52 62.193
AMD 11.835 314,30 37.259 8.436 292,47 24.712
HAG 7.720 311,24 45.037 6.911 323,20 41.865
HPG 3.582 311,56 103.693 3.005 322,86 90.126
DLG 15.179 267,54 19.811 13.505 200,81 13.229

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 25/03/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.