Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
136 [396] Chứng khoán
giảm giá
165 [396] Chứng khoán
đứng giá
95 [396]
VNINDEX
996,74
6,88
0,69%
KLGD (Triệu CP)
231,44
  23,66%
GTGD (Tỷ VND)
4.481,93
  -0,07%
Tổng KL đặt mua
3.634
Dư mua
161.569.536
Tổng KL đặt bán
4.183
Dư bán
159.825.488
Mua - Bán
-550
Dư mua - Dư bán
1.744.040

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 970,26 26,48 2,73
1 Tháng qua 981,03 15,71 1,60
3 Tháng qua 946,95 49,79 5,26
6 Tháng qua 1011,86 -15,12 -1,49
1 Năm qua 987,61 9,13 0,92
Từ đầu năm 891,75 104,99 11,77
Từ lúc cao nhất 1204,33 -207,59 -17,24
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 17.452 7,54% 783,47 17,48%
Ask 39.711 17,16% 968,31 21,60%
Mua - Bán -22.259 -9,62% -184,84 -4,12%

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SZC 19,06 17.900 19.150 1.250 6,98
YEG -118,86 56.200 60.100 3.900 6,93
FIT -380,48 3.360 3.590 230 6,84
SSC 11,44 73.500 78.500 5.000 6,80
KDC 41,71 19.900 21.250 1.350 6,78
C47 5,05 11.800 12.600 800 6,77
DTL -18,32 25.300 26.950 1.650 6,52
TCO 8,85 8.200 8.710 510 6,21
VPS 14,63 11.400 12.100 700 6,14
TDH 6,58 10.300 10.900 600 5,82

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TPC 7,75 10.450 9.720 -730 -6,98
TLD 8,84 6.040 5.620 -420 -6,95
ACC 5,64 20.200 18.800 -1.400 -6,93
FTM -8,50 4.930 4.590 -340 -6,89
VID 20,27 5.120 4.770 -350 -6,83
PTL -36,76 3.950 3.680 -270 -6,83
TGG 18,36 2.950 2.750 -200 -6,77
AGM 4,87 10.700 10.000 -700 -6,54
VNL 5,51 15.050 14.100 -950 -6,31
SGT 3,53 6.100 5.760 -340 -5,57

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 124.554 927,66 7.164 129.489 719,30 5.775
FTM 183.614 9,13 2.262 4.035 469,68 2.558
ROS 8.125 881,24 98.497 8.947 474,07 58.343
MBB 6.041 283,93 48.977 5.797 284,32 47.063
ITA 12.112 271,36 26.988 10.055 281,77 23.264
HPG 4.534 260,69 68.133 3.826 254,12 56.046
FLC 8.973 199,78 34.057 5.866 235,37 26.232
STB 6.891 177,69 29.098 6.107 168,95 24.517
PVD 3.824 155,85 33.332 4.676 169,00 44.191
HQC 25.739 104,20 14.786 7.047 161,28 6.266

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 124.554 927,66 7.164 129.489 719,30 5.775
ROS 8.125 881,24 98.497 8.947 474,07 58.343
MBB 6.041 283,93 48.977 5.797 284,32 47.063
ITA 12.112 271,36 26.988 10.055 281,77 23.264
HPG 4.534 260,69 68.133 3.826 254,12 56.046
DLG 15.549 247,61 8.108 30.538 147,26 9.471
FLC 8.973 199,78 34.057 5.866 235,37 26.232
STB 6.891 177,69 29.098 6.107 168,95 24.517
PVD 3.824 155,85 33.332 4.676 169,00 44.191
KBC 5.754 149,15 24.663 6.047 128,50 22.332

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VJC 57,94 413.690 879.750 123,23 466.060 65,29
NVT -217,20 -21.720.000 0 0,00 21.720.000 217,20
VCB -23,62 -292.480 155.500 12,57 447.980 36,19
MWG 0,00 0 511.788 63,43 511.788 63,43
VHM -12,17 -135.210 488.440 43,95 623.650 56,12
VIC -18,18 -148.140 155.690 19,13 303.830 37,31
PNJ 0,00 0 400.000 35,20 400.000 35,20
HDB 10,31 395.530 975.500 25,49 579.970 15,18
FPT 3,48 56.360 478.187 29,25 421.827 25,77
VRE -73,30 -2.133.180 5.837.850 199,67 7.971.030 272,97

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HDB 10,31 395.530 975.500 25,49 579.970 15,18
BID 19,93 494.010 529.740 21,35 35.730 1,42
VJC 57,94 413.690 879.750 123,23 466.060 65,29
VHM -12,17 -135.210 488.440 43,95 623.650 56,12
MWG 0,00 0 511.788 63,43 511.788 63,43
GAS 8,18 77.280 204.500 21,53 127.220 13,35
FPT 3,48 56.360 478.187 29,25 421.827 25,77
PNJ 0,00 0 400.000 35,20 400.000 35,20
VRE -73,30 -2.133.180 5.837.850 199,67 7.971.030 272,97
HPG 26,38 1.167.360 1.773.720 40,08 606.360 13,69

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.