Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
73 [413] Chứng khoán
giảm giá
284 [413] Chứng khoán
đứng giá
56 [413]
VNINDEX
1.279,91
-21,60
-1,66%
KLGD (Triệu CP)
1.110,65
  24,60%
GTGD (Tỷ VND)
29.361,87
  27,24%
Tổng KL đặt mua
3.884
Dư mua
1.482.664.192
Tổng KL đặt bán
4.636
Dư bán
1.663.343.232
Mua - Bán
-752
Dư mua - Dư bán
-180.679.024

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1287,58 -7,67 -0,60
1 Tháng qua 1243,28 36,63 2,95
3 Tháng qua 1264,26 15,65 1,24
6 Tháng qua 1110,13 169,78 15,29
1 Năm qua 1117,42 162,49 14,54
Từ đầu năm 1131,72 148,19 13,09
Từ lúc cao nhất 1528,57 -248,66 -16,27
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 49.176 4,43% 1.652,80 5,63%
Ask 72.511 6,53% 2.442,27 8,32%
Mua - Bán -23.335 -2,10% -789,46 -2,69%

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PNC 9,33 8.600 9.200 600 6,97
CTR 33,24 142.500 152.300 9.800 6,87
SMA 41,87 9.100 9.720 620 6,81
HTN 14,48 13.300 14.200 900 6,76
TTE 137,69 11.150 11.900 750 6,72
VPS 15,26 9.700 10.350 650 6,70
HT1 62,48 11.950 12.750 800 6,69
SRC 31,88 30.600 32.600 2.000 6,53
HVN -47,63 28.900 30.600 1.700 5,88
TNC 26,82 42.650 45.150 2.500 5,86

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
APH 26,61 9.900 9.210 -690 -6,96
FIR 33,07 7.930 7.380 -550 -6,93
DPG 17,39 62.000 57.700 -4.300 -6,93
CMX 17,20 9.810 9.130 -680 -6,93
VTO 11,35 13.700 12.750 -950 -6,93
VIP 12,44 15.250 14.200 -1.050 -6,88
AGR 32,74 22.500 20.950 -1.550 -6,88
VOS 16,38 19.700 18.350 -1.350 -6,85
CTI 9,39 18.450 17.200 -1.250 -6,77
SGR 17,17 31.100 29.000 -2.100 -6,75

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 109.769 191.222,43 1.913.904 99.912 160.133,92 1.458.826
FUEVFVND 54.798 81.961,61 1.551.463 52.829 69.147,34 1.261.861
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.726 53.484,37 10.284.628 5.200 53.829,90 9.400.283
HPG 3.763 51.998,88 17.638.174 2.948 53.912,12 14.326.050
HQC 9.226 39.937,82 6.089.985 6.558 44.119,10 4.782.207
HAG 5.784 42.278,29 9.111.716 4.640 42.994,96 7.433.323
SSI 3.785 41.330,71 12.666.109 3.263 42.724,40 11.286.666
ITA 6.301 34.395,34 6.911.298 4.977 37.594,53 5.966.336
MBB 3.991 35.556,55 10.093.458 3.523 35.389,92 8.866.813

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 109.769 191.222,43 1.913.904 99.912 160.133,92 1.458.826
FUEVFVND 54.798 81.961,61 1.551.463 52.829 69.147,34 1.261.861
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.726 53.484,37 10.284.628 5.200 53.829,90 9.400.283
HPG 3.763 51.998,88 17.638.174 2.948 53.912,12 14.326.050
HAG 5.784 42.278,29 9.111.716 4.640 42.994,96 7.433.323
SSI 3.785 41.330,71 12.666.109 3.263 42.724,40 11.286.666
HQC 9.226 39.937,82 6.089.985 6.558 44.119,10 4.782.207
MBB 3.991 35.556,55 10.093.458 3.523 35.389,92 8.866.813
ITA 6.301 34.395,34 6.911.298 4.977 37.594,53 5.966.336

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -148,49 -1.141.201 1.069.099 139,00 2.210.300 287,49
VIC -70,29 -1.648.842 4.397.011 189,90 6.045.853 260,19
MWG -93,09 -1.460.675 1.656.230 104,72 3.116.905 197,80
VHM -122,82 -3.206.840 219.289 8,39 3.426.129 131,21
VCB -21,98 -252.701 883.000 78,33 1.135.701 100,31
VPB -33,07 -1.700.800 3.149.600 59,80 4.850.400 92,86
TCB -31,41 -635.787 1.145.213 56,50 1.781.000 87,91
VRE -71,90 -3.320.171 202.130 4,37 3.522.301 76,27
VNM -48,86 -732.262 226.907 15,17 959.169 64,03
HPG 0,90 42.465 2.022.868 59,52 1.980.403 58,62

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -70,29 -1.648.842 4.397.011 189,90 6.045.853 260,19
FPT -148,49 -1.141.201 1.069.099 139,00 2.210.300 287,49
SSI 74,44 2.040.389 3.062.300 111,97 1.021.911 37,53
MSN 72,46 915.260 1.353.800 107,18 438.540 34,73
MWG -93,09 -1.460.675 1.656.230 104,72 3.116.905 197,80
HAH 57,26 1.138.390 1.738.990 87,70 600.600 30,45
DGC 63,26 519.240 671.440 81,86 152.200 18,60
VCB -21,98 -252.701 883.000 78,33 1.135.701 100,31
VPB -33,07 -1.700.800 3.149.600 59,80 4.850.400 92,86
HPG 0,90 42.465 2.022.868 59,52 1.980.403 58,62

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.