Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
69 [356] Chứng khoán
giảm giá
229 [356] Chứng khoán
đứng giá
58 [356]
VNINDEX
1.076,78
-43,08
-3,85%
KLGD (Triệu CP)
217,97
  1,55%
GTGD (Tỷ VND)
7.142,35
  -23,31%
Tổng KL đặt mua
2.892
Dư mua
132.919.032
Tổng KL đặt bán
3.381
Dư bán
106.648.248
Mua - Bán
-489
Dư mua - Dư bán
26.270.780

Cập nhật lúc 15:10 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1148,49 -71,71 -6,24
1 Tháng qua 1153,59 -76,81 -6,66
3 Tháng qua 1086,51 -9,73 -0,90
6 Tháng qua 820,04 256,74 31,31
1 Năm qua 709,39 367,39 51,79
Từ đầu năm 995,77 81,01 8,14
Từ lúc cao nhất 1204,33 -127,55 -10,59
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 74.180 34,03% 4.679,33 65,52%
Ask 24.764 11,36% 1.541,07 21,58%
Mua - Bán 49.416 22,67% 3.138,26 43,94%

Cập nhật lúc 15:10 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TIX 8,07 33.700 36.050 2.350 6,97
CLW 16,08 16.500 17.650 1.150 6,96
MCG 88,92 3.300 3.530 230 6,96
KSH 32,32 1.900 2.030 130 6,84
LHG 4,70 24.900 26.600 1.700 6,82
STK 9,63 15.000 16.000 1.000 6,66
PPI -0,74 1.220 1.300 80 6,55
LGC 31,24 24.700 26.300 1.600 6,47
STT -3,93 8.840 9.400 560 6,33
CCL 15,01 3.950 4.200 250 6,32

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HCM 17,38 80.000 74.400 -5.600 -7,00
TIE -4,56 10.000 9.300 -700 -7,00
THI 6,07 42.900 39.900 -3.000 -6,99
HDB 23,70 50.100 46.600 -3.500 -6,98
GIL 4,00 44.400 41.300 -3.100 -6,98
BID 18,49 39.450 36.700 -2.750 -6,97
DAT 31,09 19.350 18.000 -1.350 -6,97
VND 10,57 31.600 29.400 -2.200 -6,96
BHN 33,84 117.900 109.700 -8.200 -6,95
BSI 8,09 15.100 14.050 -1.050 -6,95

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 7.113 621,63 91.565 6.789 694,42 97.632
FLC 9.249 573,06 68.177 8.406 595,72 64.412
SCR 9.990 483,07 61.146 7.900 472,30 47.277
CTG 3.844 410,72 153.921 2.668 451,48 117.457
MBB 4.180 323,54 122.628 2.638 346,17 82.820
HAG 7.330 335,72 66.761 5.029 333,97 45.562
SSI 4.054 295,54 104.056 2.840 309,76 76.406
HQC 17.415 238,44 19.910 11.976 278,04 15.965
IDI 10.429 231,96 46.062 5.036 268,76 25.770
ASM 10.813 207,75 34.543 6.014 261,97 24.227

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 7.113 621,63 91.565 6.789 694,42 97.632
FLC 9.249 573,06 68.177 8.406 595,72 64.412
SCR 9.990 483,07 61.146 7.900 472,30 47.277
CTG 3.844 410,72 153.921 2.668 451,48 117.457
HAG 7.330 335,72 66.761 5.029 333,97 45.562
MBB 4.180 323,54 122.628 2.638 346,17 82.820
SSI 4.054 295,54 104.056 2.840 309,76 76.406
HQC 17.415 238,44 19.910 11.976 278,04 15.965
SBT 6.558 238,59 39.007 6.117 250,50 38.195
OGC 12.291 232,83 17.389 13.390 201,13 16.364

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.