Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
201 [495] Chứng khoán
giảm giá
153 [495] Chứng khoán
đứng giá
141 [495]
VNINDEX
746,69
9,94
1,34%
KLGD (Triệu CP)
292,97
  -12,52%
GTGD (Tỷ VND)
4.776,51
  2,73%
Tổng KL đặt mua
4.516
Dư mua
401.116.576
Tổng KL đặt bán
5.627
Dư bán
403.879.424
Mua - Bán
-1.111
Dư mua - Dư bán
-2.762.840

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 662,53 84,16 12,70
1 Tháng qua 835,49 -88,80 -10,63
3 Tháng qua 958,88 -212,19 -22,13
6 Tháng qua 983,09 -236,40 -24,05
1 Năm qua 997,56 -250,87 -25,15
Từ đầu năm 966,67 -219,98 -22,76
Từ lúc cao nhất 1204,33 -457,64 -38,00
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 17.002 5,80% 562,13 11,77%
Ask 30.365 10,36% 925,30 19,37%
Mua - Bán -13.364 -4,56% -363,16 -7,60%

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
FMC 3,69 18.700 20.000 1.300 6,95
LAF 7,06 8.010 8.570 560 6,99
PVD 19,71 8.060 8.620 560 6,94
TNC 7,76 14.350 15.350 1.000 6,96
ASM 1,70 3.880 4.150 270 6,95
NVT 17,65 4.880 5.220 340 6,96
AGM 5,20 10.750 11.500 750 6,97
VRE 18,19 20.850 22.300 1.450 6,95
VHM 10,15 61.700 66.000 4.300 6,96
ABS 26,82 28.750 30.750 2.000 6,95

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
MCP 254,33 15.000 13.950 -1.050 -7,00
C47 18,75 7.580 7.050 -530 -6,99
CMV 11,57 17.200 16.000 -1.200 -6,97
HRC 125,56 34.500 32.100 -2.400 -6,95
VTB 9,24 11.500 10.700 -800 -6,95
FUCTVGF2 0,93 10.350 9.630 -720 -6,95
HU1 7,42 6.630 6.170 -460 -6,93
BHN 16,88 44.000 40.950 -3.050 -6,93
LDG 1,76 4.760 4.430 -330 -6,93
TSC 218,47 2.200 2.050 -150 -6,81

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 117.728 3.764,81 31.179 120.748 3.371,02 28.634
STB 9.848 757,93 97.920 7.740 702,51 71.337
FLC 11.288 643,80 87.945 7.321 648,36 57.438
AMD 17.539 600,27 66.202 9.067 562,49 32.071
HAI 13.744 334,69 46.829 7.147 555,34 40.406
DLG 15.608 658,14 50.970 12.912 493,81 31.639
ROS 8.650 533,32 93.851 5.683 488,69 56.495
HQC 22.388 513,69 35.865 14.323 486,60 21.735
CTG 4.693 384,44 113.570 3.385 407,00 86.723
MBB 5.473 422,22 104.342 4.047 374,87 68.491

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 117.728 3.764,81 31.179 120.748 3.371,02 28.634
STB 9.848 757,93 97.920 7.740 702,51 71.337
DLG 15.608 658,14 50.970 12.912 493,81 31.639
FLC 11.288 643,80 87.945 7.321 648,36 57.438
AMD 17.539 600,27 66.202 9.067 562,49 32.071
ROS 8.650 533,32 93.851 5.683 488,69 56.495
HQC 22.388 513,69 35.865 14.323 486,60 21.735
MBB 5.473 422,22 104.342 4.047 374,87 68.491
HPG 4.627 413,07 91.157 4.531 371,20 80.222
CTG 4.693 384,44 113.570 3.385 407,00 86.723

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 28,78 297.450 2.141.180 207,84 1.843.730 179,06
VPB 0,10 5.890 2.395.980 45,60 2.390.090 45,51
SSI -17,65 -1.243.950 227.080 3,23 1.471.030 20,88
GAS -19,58 -314.060 46.880 2,93 360.940 22,51
VRE -4,75 -208.580 1.182.920 26,16 1.391.500 30,91
VCB -11,49 -169.760 326.950 22,20 496.710 33,70
HPG 9,20 470.980 1.754.780 33,10 1.283.800 23,90
VIC -203,73 -2.100.840 555.320 54,15 2.656.160 257,88
BID -1,28 -35.190 429.190 15,81 464.380 17,08
NLG -19,22 -958.940 22.160 0,44 981.100 19,67

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 9,20 470.980 1.754.780 33,10 1.283.800 23,90
MSN 6,73 115.110 259.630 14,86 144.520 8,13
VPB 0,10 5.890 2.395.980 45,60 2.390.090 45,51
VHM 7,52 112.470 300.750 19,58 188.280 12,06
VIC -203,73 -2.100.840 555.320 54,15 2.656.160 257,88
VRE -4,75 -208.580 1.182.920 26,16 1.391.500 30,91
VNM 28,78 297.450 2.141.180 207,84 1.843.730 179,06
VCB -11,49 -169.760 326.950 22,20 496.710 33,70
CTG 1,73 86.650 665.200 13,24 578.550 11,51
BID -1,28 -35.190 429.190 15,81 464.380 17,08

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.