Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
96 [488] Chứng khoán
giảm giá
296 [488] Chứng khoán
đứng giá
96 [488]
VNINDEX
1.376,87
-3,10
-0,23%
KLGD (Triệu CP)
700,67
  -4,93%
GTGD (Tỷ VND)
20.849,77
  -5,84%
Tổng KL đặt mua
2.709
Dư mua
506.291.488
Tổng KL đặt bán
3.686
Dư bán
626.377.600
Mua - Bán
-976
Dư mua - Dư bán
-120.086.096

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1356,52 20,35 1,50
1 Tháng qua 1297,98 78,89 6,08
3 Tháng qua 1183,45 193,42 16,34
6 Tháng qua 1078,90 297,97 27,62
1 Năm qua 868,20 508,67 58,59
Từ đầu năm 1120,47 256,40 22,88
Từ lúc cao nhất 1379,97 -3,10 -0,22
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 25.086 3,58% 1.343,71 6,44%
Ask 23.039 3,29% 1.179,48 5,66%
Mua - Bán 2.047 0,29% 164,23 0,79%

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ANV 18,41 30.300 32.200 1.900 6,27
COM 14,60 42.600 45.450 2.850 6,69
PTC 3,08 10.450 11.100 650 6,22
LGL 172,59 6.550 7.000 450 6,87
TNT -78,74 7.700 8.230 530 6,88
VOS -8,60 6.880 7.360 480 6,97
HOT -8,66 30.950 33.100 2.150 6,94
FIT 60,94 14.000 14.950 950 6,78
DAH -15,20 11.250 12.000 750 6,66
TGG -38,93 6.460 6.910 450 6,96

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HTN 4,61 41.900 39.000 -2.900 -6,92
NBB 7,53 35.550 33.100 -2.450 -6,89
MCP 17,68 25.400 23.650 -1.750 -6,88
GMC 48,83 37.700 35.200 -2.500 -6,63
SII -9,31 17.400 16.250 -1.150 -6,60
HAR 110,42 5.780 5.400 -380 -6,57
TNC 15,38 31.000 29.000 -2.000 -6,45
MDG 13,77 12.400 11.600 -800 -6,45
SVI 7,42 81.900 76.700 -5.200 -6,34
DLG -1,27 3.780 3.550 -230 -6,08

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 117.996 2.496,96 26.003 96.026 2.322,52 19.683
STB 5.194 1.909,55 490.077 3.896 1.940,18 373.520
FLC 7.089 1.992,89 291.747 6.831 1.806,33 254.807
VPB 8.808 1.676,34 257.056 6.521 1.649,45 187.275
ROS 7.395 1.189,40 246.249 4.830 1.441,09 194.870
HPG 3.361 1.507,87 776.082 1.943 1.405,67 418.206
MBB 2.951 1.333,84 548.179 2.433 1.274,07 431.672
LPB 3.972 949,40 298.507 3.180 967,00 243.436
HQC 8.761 866,78 123.405 7.024 957,41 109.286
POW 4.110 688,33 211.787 3.250 874,17 212.677

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 117.996 2.496,96 26.003 96.026 2.322,52 19.683
FLC 7.089 1.992,89 291.747 6.831 1.806,33 254.807
STB 5.194 1.909,55 490.077 3.896 1.940,18 373.520
VPB 8.808 1.676,34 257.056 6.521 1.649,45 187.275
HPG 3.361 1.507,87 776.082 1.943 1.405,67 418.206
MBB 2.951 1.333,84 548.179 2.433 1.274,07 431.672
ROS 7.395 1.189,40 246.249 4.830 1.441,09 194.870
LPB 3.972 949,40 298.507 3.180 967,00 243.436
CTG 3.635 885,90 338.838 2.615 846,91 232.975
HQC 8.761 866,78 123.405 7.024 957,41 109.286

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCI -28,52 -545.100 12.800 0,68 557.900 29,20
FPT -0,42 -5.000 1.510.400 137,90 1.515.400 138,32
HPG -0,41 -6.600 2.458.000 126,63 2.464.600 127,04
SSI -36,07 -712.000 393.700 19,72 1.105.700 55,79
MBB 1,17 35.200 2.124.300 88,86 2.089.100 87,69
VHM 108,47 983.100 1.532.700 169,17 549.600 60,70
VNM -4,12 -44.700 509.000 45,82 553.700 49,94
VPB -55,15 -803.500 0 0,00 803.500 55,15
VRE -37,44 -1.182.400 239.800 7,60 1.422.200 45,04
MWG 0,00 0 1.100.000 171,82 1.100.000 171,82

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -4,12 -44.700 509.000 45,82 553.700 49,94
VCB 53,93 493.600 709.500 77,45 215.900 23,52
DXG 28,55 1.192.700 1.578.000 37,77 385.300 9,22
FPT -0,42 -5.000 1.510.400 137,90 1.515.400 138,32
HPG -0,41 -6.600 2.458.000 126,63 2.464.600 127,04
STB 30,93 1.035.100 1.733.600 51,85 698.500 20,92
MWG 0,00 0 1.100.000 171,82 1.100.000 171,82
MBB 1,17 35.200 2.124.300 88,86 2.089.100 87,69
VHM 108,47 983.100 1.532.700 169,17 549.600 60,70
SAB 8,40 49.400 217.800 37,04 168.400 28,63

Cập nhật lúc 15:10 23/06/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.