Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
306 [524] Chứng khoán
giảm giá
148 [524] Chứng khoán
đứng giá
70 [524]
VNINDEX
1.479,58
39,87
2,76%
KLGD (Triệu CP)
725,38
  -8,08%
GTGD (Tỷ VND)
22.182,52
  -10,37%
Tổng KL đặt mua
3.608
Dư mua
999.562.624
Tổng KL đặt bán
4.561
Dư bán
1.092.725.248
Mua - Bán
-953
Dư mua - Dư bán
-93.162.704

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1437,41 42,17 2,93
1 Tháng qua 1488,88 -9,30 -0,62
3 Tháng qua 1385,40 94,18 6,80
6 Tháng qua 1272,71 206,87 16,25
1 Năm qua 1166,05 313,53 26,89
Từ đầu năm 1525,58 -46,00 -3,02
Từ lúc cao nhất 1528,57 -48,99 -3,20
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 72.552 10,00% 2.925,45 13,19%
Ask 36.119 4,98% 1.634,01 7,37%
Mua - Bán 36.432 5,02% 1.291,44 5,82%

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PHR 19,95 74.300 79.500 5.200 6,99
MSN 75,28 143.000 153.000 10.000 6,99
LPB 9,63 21.500 23.000 1.500 6,97
NHA 735,35 58.300 62.300 4.000 6,86
SKG -27,77 15.800 16.900 1.100 6,96
DGW 12,71 88.800 95.000 6.200 6,98
SZC 23,79 72.000 77.000 5.000 6,94
GEG 24,95 21.600 23.100 1.500 6,94
VRE 34,76 31.000 33.150 2.150 6,93
BCM 45,23 72.000 77.000 5.000 6,94

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HID -5,76 10.000 9.300 -700 -7,00
TSC 22,48 18.600 17.300 -1.300 -6,98
FDC 39,98 17.300 16.100 -1.200 -6,93
LCM 49,37 6.490 6.040 -450 -6,93
NBB 5,64 36.850 34.300 -2.550 -6,91
LDG 130,68 18.800 17.500 -1.300 -6,91
CII 179,44 34.050 31.700 -2.350 -6,90
ROS 24,17 8.420 7.840 -580 -6,88
DXV -19,37 6.980 6.500 -480 -6,87
CMV 8,34 14.550 13.550 -1.000 -6,87

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 117.207 4.707,26 46.893 100.383 3.916,25 33.413
ROS 5.619 1.905,48 549.001 3.471 3.327,82 592.204
FLC 5.446 2.053,78 455.115 4.513 2.625,25 482.035
HAG 5.452 2.085,67 574.134 3.633 1.939,20 355.701
POW 4.802 1.649,34 505.438 3.263 1.642,09 341.926
HQC 5.309 1.341,44 421.643 3.181 1.540,67 290.194
FUEVFVND 36.408 1.236,50 42.117 29.359 1.397,44 38.383
STB 4.628 1.430,70 307.758 4.649 1.400,84 302.661
HNG 5.253 1.093,21 335.088 3.262 1.256,93 239.298
ITA 4.037 1.051,24 439.795 2.390 1.148,81 284.550

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 117.207 4.707,26 46.893 100.383 3.916,25 33.413
HAG 5.452 2.085,67 574.134 3.633 1.939,20 355.701
FLC 5.446 2.053,78 455.115 4.513 2.625,25 482.035
ROS 5.619 1.905,48 549.001 3.471 3.327,82 592.204
POW 4.802 1.649,34 505.438 3.263 1.642,09 341.926
STB 4.628 1.430,70 307.758 4.649 1.400,84 302.661
HQC 5.309 1.341,44 421.643 3.181 1.540,67 290.194
FUEVFVND 36.408 1.236,50 42.117 29.359 1.397,44 38.383
HNG 5.253 1.093,21 335.088 3.262 1.256,93 239.298
ITA 4.037 1.051,24 439.795 2.390 1.148,81 284.550

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -119,50 -1.251.500 513.000 49,00 1.764.500 168,51
VNM -140,12 -1.760.600 527.700 42,04 2.288.300 182,16
E1VFVN30 -71,38 -2.854.500 547.200 13,60 3.401.700 84,98
MWG 0,00 0 655.700 91,08 655.700 91,08
VCB 57,20 596.300 1.131.800 106,41 535.500 49,21
MSN 49,22 320.300 749.600 111,72 429.300 62,49
FPT -0,25 -3.000 1.650.100 150,49 1.653.100 150,74
HPG 16,52 343.500 3.599.400 150,31 3.255.900 133,79
NVL -25,03 -319.900 248.300 19,61 568.200 44,64
VRE 15,64 491.200 2.348.700 75,19 1.857.500 59,55

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM 182,47 2.332.800 2.648.800 206,89 316.000 24,42
VCB 57,20 596.300 1.131.800 106,41 535.500 49,21
CTG 156,82 4.314.400 4.609.600 167,44 295.200 10,62
KBC 134,52 2.475.200 2.799.300 151,46 324.100 16,94
MWG 0,00 0 655.700 91,08 655.700 91,08
MSN 49,22 320.300 749.600 111,72 429.300 62,49
FPT -0,25 -3.000 1.650.100 150,49 1.653.100 150,74
HPG 16,52 343.500 3.599.400 150,31 3.255.900 133,79
SSI 75,06 1.773.300 2.156.500 91,12 383.200 16,06
STB 105,92 3.098.700 3.611.300 123,25 512.600 17,34

Cập nhật lúc 15:10 25/01/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.