Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
86 [375] Chứng khoán
giảm giá
195 [375] Chứng khoán
đứng giá
94 [375]
VNINDEX
907,99
-10,13
-1,11%
KLGD (Triệu CP)
130,81
  4,63%
GTGD (Tỷ VND)
2.612,32
  -3,40%
Tổng KL đặt mua
6.850
Dư mua
418.844.576
Tổng KL đặt bán
8.624
Dư bán
376.765.600
Mua - Bán
-1.774
Dư mua - Dư bán
42.078.980

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 922,05 -14,06 -1,52
1 Tháng qua 951,64 -43,65 -4,59
3 Tháng qua 978,04 -70,05 -7,16
6 Tháng qua 1066,98 -158,99 -14,90
1 Năm qua 879,34 28,65 3,26
Từ đầu năm 995,77 -87,78 -8,82
Từ lúc cao nhất 1204,33 -296,34 -24,61
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 11.599 8,87% 366,31 14,02%
Ask 11.764 8,99% 443,42 16,97%
Mua - Bán -165 -0,13% -77,11 -2,95%

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CMX 3,22 15.000 16.050 1.050 7,00
HTN 0,00 27.950 29.900 1.950 6,97
TVT 4,94 22.250 23.800 1.550 6,96
PDN 8,25 60.300 64.500 4.200 6,96
TIE 18,99 8.080 8.640 560 6,93
SGT 3,76 4.650 4.970 320 6,88
TNC 7,75 11.000 11.750 750 6,81
AGM 11,16 12.550 13.400 850 6,77
VPK -0,91 3.850 4.110 260 6,75
TEG 4,05 6.830 7.280 450 6,58

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
UDC 32,81 5.580 5.190 -390 -6,98
DRL 9,25 54.700 50.900 -3.800 -6,94
PIT -1,24 5.480 5.100 -380 -6,93
TGG 34,38 7.350 6.840 -510 -6,93
BTT 9,77 39.100 36.400 -2.700 -6,90
TNT -44,84 2.470 2.300 -170 -6,88
TIX 8,78 27.000 25.150 -1.850 -6,85
HVX -46,27 4.110 3.830 -280 -6,81
HTL 12,95 19.250 17.950 -1.300 -6,75
PTL -319,64 2.690 2.510 -180 -6,69

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 343.247 9.133,11 26.220 348.326 7.794,80 22.709
STB 10.262 539,19 63.070 8.549 551,97 53.786
FLC 8.811 406,69 58.212 6.986 385,98 43.806
MBB 4.848 325,51 72.126 4.513 307,49 63.422
HSG 6.285 281,66 67.313 4.184 301,00 47.889
HPG 3.905 248,83 64.210 3.875 242,06 61.991
CTG 4.475 207,96 60.345 3.446 229,15 51.202
PVD 5.528 212,17 55.083 3.852 216,55 39.176
VPB 4.658 208,58 64.065 3.256 215,79 46.331
HAG 7.453 180,14 36.127 4.986 195,49 26.229

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 343.247 9.133,11 26.220 348.326 7.794,80 22.709
STB 10.262 539,19 63.070 8.549 551,97 53.786
FLC 8.811 406,69 58.212 6.986 385,98 43.806
MBB 4.848 325,51 72.126 4.513 307,49 63.422
HSG 6.285 281,66 67.313 4.184 301,00 47.889
HPG 3.905 248,83 64.210 3.875 242,06 61.991
PVD 5.528 212,17 55.083 3.852 216,55 39.176
OGC 15.874 211,74 16.409 12.904 190,84 12.022
CTG 4.475 207,96 60.345 3.446 229,15 51.202
VPB 4.658 208,58 64.065 3.256 215,79 46.331

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -7,09 -61.520 156.420 18,11 217.940 25,20
SAB -22,28 -93.460 125.610 29,82 219.070 52,10
PVD -5,15 -327.730 400.800 6,36 728.530 11,51
VPB 0,00 0 3.269.220 71,43 3.269.220 71,43
HDB -10,53 -339.170 66.680 2,04 405.850 12,58
MSN -9,94 -122.600 143.890 11,55 266.490 21,49
VIC -32,42 -344.430 44.810 4,21 389.240 36,64
BID -7,63 -242.730 61.340 1,93 304.070 9,57
HPG 12,41 338.150 2.494.830 92,14 2.156.680 79,73
VHC -15,89 -149.770 31.610 3,34 181.380 19,23

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -7,09 -61.520 156.420 18,11 217.940 25,20
SBT 33,69 1.502.440 1.605.500 36,00 103.060 2,31
PVD -5,15 -327.730 400.800 6,36 728.530 11,51
VPB 0,00 0 3.269.220 71,43 3.269.220 71,43
VHM 4,48 59.530 111.980 8,45 52.450 3,97
GMD 13,46 471.330 471.430 13,47 100 0,00
SAB -22,28 -93.460 125.610 29,82 219.070 52,10
E1VFVN30 5,61 383.500 403.500 5,89 20.000 0,29
HPG 12,41 338.150 2.494.830 92,14 2.156.680 79,73
MSN -9,94 -122.600 143.890 11,55 266.490 21,49

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.