Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
155 [363] Chứng khoán
giảm giá
142 [363] Chứng khoán
đứng giá
66 [363]
VNINDEX
943,97
1,58
0,16%
KLGD (Triệu CP)
199,21
  -11,05%
GTGD (Tỷ VND)
4.521,95
  -8,53%
Tổng KL đặt mua
3.867
Dư mua
161.376.928
Tổng KL đặt bán
3.964
Dư bán
129.006.448
Mua - Bán
-97
Dư mua - Dư bán
32.370.470

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 898,51 45,46 5,06
1 Tháng qua 962,16 -18,19 -1,89
3 Tháng qua 1094,63 -150,66 -13,76
6 Tháng qua 1062,07 -118,10 -11,12
1 Năm qua 771,30 172,67 22,39
Từ đầu năm 995,77 -51,80 -5,20
Từ lúc cao nhất 1204,33 -260,36 -21,62
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 17.602 8,84% 727,84 16,10%
Ask 17.066 8,57% 878,59 19,43%
Mua - Bán 535 0,27% -150,75 -3,33%

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SVC 12,59 43.000 46.000 3.000 6,97
VND 7,27 17.200 18.400 1.200 6,97
TS4 22,65 4.450 4.760 310 6,96
PVD -410,82 12.200 13.050 850 6,96
GTN 434,07 9.200 9.840 640 6,95
ST8 13,08 15.850 16.950 1.100 6,94
PPC 6,18 17.300 18.500 1.200 6,93
HSG 4,59 10.100 10.800 700 6,93
MCG 85,92 2.890 3.090 200 6,92
VRC 6,32 16.600 17.750 1.150 6,92

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
FUCVREIT 0,00 9.000 8.370 -630 -7,00
TLD 10,22 10.000 9.300 -700 -7,00
PNC -2,22 15.800 14.700 -1.100 -6,96
HLG 3,59 9.990 9.300 -690 -6,90
TCR -1,64 2.690 2.510 -180 -6,69
HTV 10,55 17.350 16.200 -1.150 -6,62
COM 8,41 59.500 55.600 -3.900 -6,55
CCI 9,01 13.900 13.000 -900 -6,47
L10 7,64 19.500 18.300 -1.200 -6,15
PDN 9,00 70.000 66.600 -3.400 -4,85

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 21.900 503,61 22.097 22.791 401,24 18.321
FLC 9.031 382,16 54.375 7.028 397,04 43.963
HAG 9.105 376,63 43.382 8.682 362,10 39.768
CTG 3.626 289,98 103.131 2.812 277,68 76.590
HPG 3.745 258,67 98.663 2.622 257,84 68.850
MBB 4.174 271,35 86.774 3.127 245,22 58.756
STB 6.297 232,92 46.312 5.029 224,24 35.613
DXG 3.471 219,34 82.775 2.650 218,70 63.009
SSI 3.396 220,90 77.882 2.836 210,99 62.124
VPB 4.309 189,01 63.414 2.981 204,05 47.356

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 21.900 503,61 22.097 22.791 401,24 18.321
FLC 9.031 382,16 54.375 7.028 397,04 43.963
HAG 9.105 376,63 43.382 8.682 362,10 39.768
CTG 3.626 289,98 103.131 2.812 277,68 76.590
MBB 4.174 271,35 86.774 3.127 245,22 58.756
HPG 3.745 258,67 98.663 2.622 257,84 68.850
STB 6.297 232,92 46.312 5.029 224,24 35.613
SSI 3.396 220,90 77.882 2.836 210,99 62.124
DXG 3.471 219,34 82.775 2.650 218,70 63.009
VPB 4.309 189,01 63.414 2.981 204,05 47.356

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 18/07/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.