Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
141 [380] Chứng khoán
giảm giá
125 [380] Chứng khoán
đứng giá
114 [380]
VNINDEX
908,02
1,47
0,16%
KLGD (Triệu CP)
110,73
  -27,23%
GTGD (Tỷ VND)
2.147,97
  -20,24%
Tổng KL đặt mua
4.192
Dư mua
130.366.640
Tổng KL đặt bán
4.737
Dư bán
172.896.432
Mua - Bán
-545
Dư mua - Dư bán
-42.529.792

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 908,70 -0,68 -0,07
1 Tháng qua 908,56 -0,54 -0,06
3 Tháng qua 939,68 -31,66 -3,37
6 Tháng qua 938,36 -30,34 -3,23
1 Năm qua 1086,51 -178,49 -16,43
Từ đầu năm 891,75 16,27 1,82
Từ lúc cao nhất 1204,33 -296,31 -24,60
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 15.091 13,63% 361,65 16,84%
Ask 7.547 6,82% 299,07 13,92%
Mua - Bán 7.544 6,81% 62,59 2,91%

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CMT 3,41 6.580 7.040 460 6,99
SVT 27,26 6.300 6.740 440 6,98
NVT -4,02 7.060 7.550 490 6,94
DMC 11,74 72.000 77.000 5.000 6,94
ACL 5,45 33.250 35.550 2.300 6,91
TMP 6,31 32.600 34.850 2.250 6,90
DAT 9,01 8.990 9.610 620 6,89
HLG 4,57 7.860 8.400 540 6,87
HNG -52,75 13.300 14.200 900 6,76
TTE 18,36 10.500 11.200 700 6,66

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ITA 18,81 3.000 2.790 -210 -7,00
SMC 2,84 15.000 13.950 -1.050 -7,00
SC5 8,57 24.400 22.700 -1.700 -6,96
DTA 42,96 6.620 6.160 -460 -6,94
LAF -1,22 4.940 4.600 -340 -6,88
ITC 9,25 11.800 11.000 -800 -6,77
SII 9,92 20.000 18.650 -1.350 -6,75
SKG 6,46 15.550 14.500 -1.050 -6,75
VPS 8,87 12.050 11.250 -800 -6,63
TDW 11,64 22.800 21.300 -1.500 -6,57

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 193.385 3.848,91 19.945 192.976 3.620,94 18.724
FLC 9.089 319,30 41.724 7.653 357,84 39.371
MBB 6.863 323,27 54.830 5.896 334,30 48.710
CTG 4.445 281,66 82.415 3.418 272,54 61.306
ITA 11.231 234,89 26.744 8.783 250,81 22.332
STB 7.794 208,06 34.285 6.069 234,02 30.024
HPG 3.295 222,49 76.595 2.905 205,20 62.277
ASM 6.686 163,20 29.593 5.515 167,34 25.028
KBC 6.790 158,47 25.014 6.335 153,26 22.571
ROS 3.307 174,85 50.513 3.462 145,77 44.082

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 193.385 3.848,91 19.945 192.976 3.620,94 18.724
MBB 6.863 323,27 54.830 5.896 334,30 48.710
FLC 9.089 319,30 41.724 7.653 357,84 39.371
CTG 4.445 281,66 82.415 3.418 272,54 61.306
ITA 11.231 234,89 26.744 8.783 250,81 22.332
HPG 3.295 222,49 76.595 2.905 205,20 62.277
STB 7.794 208,06 34.285 6.069 234,02 30.024
ROS 3.307 174,85 50.513 3.462 145,77 44.082
ASM 6.686 163,20 29.593 5.515 167,34 25.028
KBC 6.790 158,47 25.014 6.335 153,26 22.571

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.