Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
81 [525] Chứng khoán
giảm giá
355 [525] Chứng khoán
đứng giá
89 [525]
VNINDEX
1.238,71
-8,54
-0,69%
KLGD (Triệu CP)
986,88
  22,37%
GTGD (Tỷ VND)
21.759,84
  5,40%
Tổng KL đặt mua
3.524
Dư mua
771.384.192
Tổng KL đặt bán
5.634
Dư bán
974.939.776
Mua - Bán
-2.109
Dư mua - Dư bán
-203.555.600

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1231,66 7,05 0,57
1 Tháng qua 1179,90 58,81 4,98
3 Tháng qua 1191,94 46,77 3,92
6 Tháng qua 943,30 295,41 31,32
1 Năm qua 780,70 458,01 58,67
Từ đầu năm 1120,47 118,24 10,55
Từ lúc cao nhất 1255,87 -17,16 -1,37
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 31.560 3,20% 1.099,59 5,05%
Ask 39.999 4,05% 1.657,08 7,62%
Mua - Bán -8.439 -0,86% -557,49 -2,56%

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HMC 3,27 18.300 19.550 1.250 6,83
MHC -400,07 10.600 11.300 700 6,60
SHI 43,01 19.600 20.800 1.200 6,12
CMV 11,27 14.450 15.450 1.000 6,92
HVX 66,34 6.670 7.120 450 6,74
LCM -76,38 3.230 3.440 210 6,50
VAF 17,91 9.600 10.250 650 6,77
ROS 5.109,97 7.210 7.710 500 6,93
FUCVREIT 0,00 18.400 19.650 1.250 6,79
BCM 29,65 52.500 56.100 3.600 6,85

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
YEG -3,62 23.650 22.000 -1.650 -6,97
HAS 40,58 16.500 15.350 -1.150 -6,96
PMG 216,56 30.950 28.800 -2.150 -6,94
SHA 9,18 7.800 7.260 -540 -6,92
DXV 525,59 6.090 5.670 -420 -6,89
SAV 12,28 44.950 41.850 -3.100 -6,89
QBS -2,50 3.770 3.510 -260 -6,89
TNI 86,28 4.930 4.590 -340 -6,89
SGT 100,28 18.200 16.950 -1.250 -6,86
TLD 9,94 7.820 7.290 -530 -6,77

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 6.380 1.895,04 332.603 5.698 2.029,32 318.098
FLC 8.566 2.667,22 298.152 8.946 1.935,68 225.981
E1VFVN30 123.299 2.172,95 17.206 126.290 1.798,44 14.586
ROS 10.590 1.952,58 252.672 7.728 1.781,99 168.268
FUEMAV30 76.966 943,55 21.162 44.587 1.397,08 18.152
HQC 14.028 1.246,91 125.721 9.918 1.237,05 88.183
POW 5.383 972,55 245.739 3.958 1.198,48 222.643
HPG 4.030 963,83 278.158 3.465 1.030,13 255.620
MBB 3.950 956,86 280.171 3.415 979,79 248.052
ITA 6.492 845,49 156.070 5.417 964,22 148.532

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
FLC 8.566 2.667,22 298.152 8.946 1.935,68 225.981
E1VFVN30 123.299 2.172,95 17.206 126.290 1.798,44 14.586
ROS 10.590 1.952,58 252.672 7.728 1.781,99 168.268
STB 6.380 1.895,04 332.603 5.698 2.029,32 318.098
HQC 14.028 1.246,91 125.721 9.918 1.237,05 88.183
FUEMAV30 76.966 943,55 21.162 44.587 1.397,08 18.152
POW 5.383 972,55 245.739 3.958 1.198,48 222.643
HPG 4.030 963,83 278.158 3.465 1.030,13 255.620
MBB 3.950 956,86 280.171 3.415 979,79 248.052
DLG 12.455 853,61 101.503 8.410 772,98 62.060

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 -28,40 -1.314.000 1.264.500 27,10 2.578.500 55,50
HPG -156,25 -2.861.800 815.100 44,57 3.676.900 200,83
VIC 13,69 94.400 645.300 91,60 550.900 77,91
VNM -148,72 -1.527.400 104.400 10,20 1.631.800 158,92
MSN -33,85 -339.250 305.200 30,31 644.450 64,16
VPB -1,11 -26.200 1.706.100 84,74 1.732.300 85,86
PNJ -22,81 -248.600 370.300 34,29 618.900 57,10
CTG -56,57 -1.316.100 12.600 0,53 1.328.700 57,09
NVL 89,74 832.000 1.557.800 168,23 725.800 78,48
VHM -179,76 -1.773.600 56.800 5,80 1.830.400 185,56

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -0,05 -600 401.000 33,97 401.600 34,02
HPG -156,25 -2.861.800 815.100 44,57 3.676.900 200,83
VRE 5,04 150.800 1.171.400 38,96 1.020.600 33,91
PNJ -22,81 -248.600 370.300 34,29 618.900 57,10
TCB 0,00 0 1.038.740 45,44 1.038.740 45,44
VPB -1,11 -26.200 1.706.100 84,74 1.732.300 85,86
VIC 13,69 94.400 645.300 91,60 550.900 77,91
NVL 89,74 832.000 1.557.800 168,23 725.800 78,48
FLC 35,50 2.579.500 2.663.100 36,67 83.600 1,17
MBB 43,20 1.432.500 1.966.100 59,36 533.600 16,16

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.