Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
128 [369] Chứng khoán
giảm giá
166 [369] Chứng khoán
đứng giá
75 [369]
VNINDEX
1.002,97
-1,77
-0,18%
KLGD (Triệu CP)
302,45
  47,86%
GTGD (Tỷ VND)
9.185,14
  82,99%
Tổng KL đặt mua
3.802
Dư mua
194.227.488
Tổng KL đặt bán
4.373
Dư bán
199.169.648
Mua - Bán
-571
Dư mua - Dư bán
-4.942.170

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 991,34 11,63 1,17
1 Tháng qua 979,21 23,76 2,43
3 Tháng qua 969,40 33,57 3,46
6 Tháng qua 1169,36 -166,39 -14,23
1 Năm qua 803,93 199,04 24,76
Từ đầu năm 995,77 7,20 0,72
Từ lúc cao nhất 1204,33 -201,36 -16,72
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 46.845 15,49% 2.958,91 32,21%
Ask 65.047 21,51% 3.740,42 40,72%
Mua - Bán -18.203 -6,02% -781,51 -8,51%

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SAV 7,64 9.200 9.840 640 6,95
SBV 6,91 24.500 26.200 1.700 6,93
HOT 15,01 28.400 30.350 1.950 6,86
VAF 6,72 10.250 10.950 700 6,82
HLG 4,08 8.620 9.200 580 6,72
HAS 3,45 7.320 7.800 480 6,55
CTS 11,63 10.700 11.400 700 6,54
PPI -1,19 1.260 1.340 80 6,34
PXT 2,38 1.900 2.020 120 6,31
PIT -2,09 6.210 6.600 390 6,28

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BTT 10,00 37.950 35.300 -2.650 -6,98
TEG 5,68 8.450 7.860 -590 -6,98
NVL 26,60 64.500 60.000 -4.500 -6,97
TCH 21,11 24.400 22.700 -1.700 -6,96
RIC -4,88 7.100 6.610 -490 -6,90
KDC -346,37 30.450 28.350 -2.100 -6,89
KAC 9,68 8.560 7.970 -590 -6,89
YBM 7,30 23.200 21.600 -1.600 -6,89
TGG 29,58 17.550 16.350 -1.200 -6,83
SJF 51,23 22.700 21.150 -1.550 -6,82

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 43.977 936,55 20.770 45.091 849,03 19.306
FLC 8.689 528,24 80.155 6.590 640,50 73.710
HAG 9.224 385,66 68.961 5.592 446,22 48.377
CTG 3.638 342,27 97.724 3.502 388,08 106.665
STB 7.044 370,85 49.834 7.442 378,63 53.754
MBB 4.151 323,24 102.061 3.167 373,15 89.900
HPG 3.677 291,58 82.932 3.516 302,98 82.390
VPB 3.902 238,34 89.162 2.673 286,06 73.310
ASM 9.110 199,98 32.486 6.156 222,37 24.410
HSG 4.437 213,32 44.901 4.751 215,05 48.469

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 43.977 936,55 20.770 45.091 849,03 19.306
FLC 8.689 528,24 80.155 6.590 640,50 73.710
HAG 9.224 385,66 68.961 5.592 446,22 48.377
STB 7.044 370,85 49.834 7.442 378,63 53.754
CTG 3.638 342,27 97.724 3.502 388,08 106.665
MBB 4.151 323,24 102.061 3.167 373,15 89.900
HPG 3.677 291,58 82.932 3.516 302,98 82.390
VPB 3.902 238,34 89.162 2.673 286,06 73.310
HSG 4.437 213,32 44.901 4.751 215,05 48.469
PVD 4.341 199,88 46.382 4.310 194,60 44.827

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NVL -179,82 -3.001.710 1.799.960 109,00 4.801.670 288,82
SSI -38,23 -1.162.920 1.391.620 45,85 2.554.540 84,08
VCB -95,61 -1.481.730 1.353.740 87,58 2.835.470 183,19
MSN -214,65 -2.356.270 1.025.470 93,55 3.381.740 308,20
VIC -70,87 -718.740 568.760 56,14 1.287.500 127,01
VRE -67,15 -1.775.960 3.897.340 147,81 5.673.300 214,97
HPG -29,76 -711.470 4.998.630 205,81 5.710.100 235,57
KDC -60,94 -2.140.770 744.920 21,13 2.885.690 82,07
VHM -4,27 -38.890 14.646.320 1.488,49 14.685.210 1.492,76
VNM 48,80 355.780 1.518.240 207,86 1.162.460 159,07

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NVL -179,82 -3.001.710 1.799.960 109,00 4.801.670 288,82
HPG -29,76 -711.470 4.998.630 205,81 5.710.100 235,57
VIC -70,87 -718.740 568.760 56,14 1.287.500 127,01
VNM 48,80 355.780 1.518.240 207,86 1.162.460 159,07
GEX 37,41 1.353.550 2.324.750 64,63 971.200 27,21
MSN -214,65 -2.356.270 1.025.470 93,55 3.381.740 308,20
VRE -67,15 -1.775.960 3.897.340 147,81 5.673.300 214,97
BMP 7,27 122.750 874.000 52,49 751.250 45,22
VHM -4,27 -38.890 14.646.320 1.488,49 14.685.210 1.492,76
VCB -95,61 -1.481.730 1.353.740 87,58 2.835.470 183,19

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.