Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
138 [536] Chứng khoán
giảm giá
285 [536] Chứng khoán
đứng giá
113 [536]
VNINDEX
950,80
-10,46
-1,09%
KLGD (Triệu CP)
428,25
  -5,36%
GTGD (Tỷ VND)
8.550,86
  -9,61%
Tổng KL đặt mua
4.147
Dư mua
489.091.104
Tổng KL đặt bán
5.898
Dư bán
759.235.648
Mua - Bán
-1.750
Dư mua - Dư bán
-270.144.576

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 943,69 7,11 0,75
1 Tháng qua 912,50 38,30 4,20
3 Tháng qua 785,17 165,63 21,09
6 Tháng qua 770,77 180,03 23,36
1 Năm qua 996,48 -45,68 -4,58
Từ đầu năm 966,67 -15,87 -1,64
Từ lúc cao nhất 1204,33 -253,53 -21,05
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 10.977 2,56% 345,55 4,04%
Ask 20.430 4,77% 762,36 8,92%
Mua - Bán -9.454 -2,21% -416,81 -4,87%

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ABT 17,89 30.800 32.800 2.000 6,49
GIL 3,05 27.650 29.550 1.900 6,87
HRC 140,58 39.000 41.000 2.000 5,12
PNC -96,21 9.440 10.100 660 6,99
TCR 4,32 3.400 3.590 190 5,58
TRC 12,64 36.000 37.950 1.950 5,41
VIS -14,69 12.550 13.400 850 6,77
CCI 8,18 14.000 14.900 900 6,42
TNT -58,92 1.510 1.610 100 6,62
HUB 5,91 23.600 24.800 1.200 5,08

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VAF 26,71 9.720 9.040 -680 -6,99
MCP 36,54 27.900 25.950 -1.950 -6,98
SGT -263,37 5.870 5.460 -410 -6,98
L10 7,40 13.650 12.700 -950 -6,95
AMD 17,64 3.020 2.810 -210 -6,95
CSV 5,54 30.900 28.750 -2.150 -6,95
TLD 11,60 10.100 9.400 -700 -6,93
TTF -5,27 7.990 7.440 -550 -6,88
DC4 9,21 13.800 12.850 -950 -6,88
CMV 10,53 13.800 12.850 -950 -6,88

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 148.858 2.279,69 15.183 150.148 2.211,87 14.859
STB 8.476 1.212,53 144.500 8.391 1.258,94 148.536
FUESSV30 77.482 945,24 12.546 75.342 1.002,08 12.933
HPG 4.468 832,54 200.653 4.149 879,31 196.780
HSG 6.616 828,89 153.642 5.395 835,95 126.357
ITA 9.219 657,06 89.912 7.308 786,85 85.349
FLC 10.231 679,45 66.712 10.185 787,97 77.020
HQC 18.928 551,62 40.576 13.595 681,30 35.995
FUEVFVND 42.826 461,80 18.074 25.550 652,71 15.241
ROS 10.729 508,54 59.721 8.515 587,67 54.774

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 148.858 2.279,69 15.183 150.148 2.211,87 14.859
STB 8.476 1.212,53 144.500 8.391 1.258,94 148.536
FUESSV30 77.482 945,24 12.546 75.342 1.002,08 12.933
HSG 6.616 828,89 153.642 5.395 835,95 126.357
HPG 4.468 832,54 200.653 4.149 879,31 196.780
FLC 10.231 679,45 66.712 10.185 787,97 77.020
ITA 9.219 657,06 89.912 7.308 786,85 85.349
FUEVN100 91.969 606,84 5.766 105.244 550,25 5.983
TCB 5.662 635,34 160.624 3.955 588,80 103.982
FUESSVFL 35.694 573,37 16.170 35.459 537,41 15.056

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VSC -57,71 -1.310.380 57.700 2,47 1.368.080 60,18
MSN -154,39 -1.769.990 41.340 3,58 1.811.330 157,96
HSG -15,40 -1.001.670 7.540 0,12 1.009.210 15,52
VCB -34,53 -397.190 127.730 11,11 524.920 45,64
HPG -114,86 -3.670.040 353.700 11,08 4.023.740 125,93
VHM -3,42 -41.930 746.820 60,01 788.750 63,43
VIC -59,74 -552.040 166.800 18,08 718.840 77,82
SSI -10,75 -602.340 96.410 1,72 698.750 12,47
E1VFVN30 2,25 141.780 1.550.570 24,41 1.408.790 22,16
VRE -8,46 -294.770 985.980 28,14 1.280.750 36,60

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB 0,00 0 391.100 7,43 391.100 7,43
VCB -34,53 -397.190 127.730 11,11 524.920 45,64
BVH 7,74 139.480 173.770 9,64 34.290 1,91
HPG -114,86 -3.670.040 353.700 11,08 4.023.740 125,93
VHM -3,42 -41.930 746.820 60,01 788.750 63,43
VIC -59,74 -552.040 166.800 18,08 718.840 77,82
FUEVFVND 12,54 869.740 869.740 12,54 0 0,00
VNM 39,06 349.310 387.650 43,35 38.340 4,29
E1VFVN30 2,25 141.780 1.550.570 24,41 1.408.790 22,16
VRE -8,46 -294.770 985.980 28,14 1.280.750 36,60

Cập nhật lúc 15:10 26/10/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.