Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
173 [549] Chứng khoán
giảm giá
309 [549] Chứng khoán
đứng giá
67 [549]
VNINDEX
1.493,03
-7,78
-0,52%
KLGD (Triệu CP)
1.019,03
  4,85%
GTGD (Tỷ VND)
35.072,35
  11,05%
Tổng KL đặt mua
2.417
Dư mua
982.446.592
Tổng KL đặt bán
3.502
Dư bán
1.093.578.624
Mua - Bán
-1.085
Dư mua - Dư bán
-111.132.000

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 1452,35 40,68 2,80
1 Tháng qua 1391,63 101,40 7,29
3 Tháng qua 1301,12 191,91 14,75
6 Tháng qua 1316,70 176,33 13,39
1 Năm qua 1005,97 487,06 48,42
Từ đầu năm 1120,47 372,56 33,25
Từ lúc cao nhất 1500,81 -7,78 -0,52
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 28.565 2,80% 1.691,43 4,82%
Ask 80.512 7,90% 3.788,63 10,80%
Mua - Bán -51.947 -5,10% -2.097,20 -5,98%

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HAX 15,26 26.900 28.750 1.850 6,87
SMC 3,06 45.750 48.950 3.200 6,99
TCR -608,60 6.820 7.290 470 6,89
PTC 8,29 27.900 29.850 1.950 6,98
DCL 28,97 40.700 43.500 2.800 6,87
LCG 9,03 18.750 20.050 1.300 6,93
CVT 16,60 43.900 46.950 3.050 6,94
HOT -12,33 35.900 38.400 2.500 6,96
FCN 20,00 17.400 18.600 1.200 6,89
SJF 471,45 22.550 24.100 1.550 6,87

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
YBM 13,81 10.450 9.720 -730 -6,98
NAV 13,97 26.600 24.750 -1.850 -6,95
TGG 13,05 32.500 30.250 -2.250 -6,92
NVT -28,74 12.400 11.550 -850 -6,85
PDN 10,70 107.000 99.700 -7.300 -6,82
EVG 102,32 18.000 17.000 -1.000 -5,55
DSN 16,50 49.900 47.200 -2.700 -5,41
SMA -8,07 11.400 10.800 -600 -5,26
PVD 383,76 27.750 26.300 -1.450 -5,22
VGC 23,38 49.500 47.000 -2.500 -5,05

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 108.632 4.687,12 42.286 110.843 3.672,53 33.807
FLC 6.386 1.657,62 225.802 7.341 1.530,35 239.627
HPG 3.210 1.512,24 824.710 1.834 1.514,77 471.869
FUEVFVND 38.120 1.665,38 43.733 38.081 1.416,57 37.161
HQC 8.158 1.486,27 275.693 5.391 1.489,65 182.595
POW 4.442 1.068,02 265.128 4.028 1.206,72 271.657
SHB 6.425 821,99 185.116 4.440 1.191,25 185.396
ROS 6.434 953,45 203.224 4.692 1.189,84 184.921
HAG 7.860 1.277,97 245.816 5.199 1.183,30 150.556
ITA 5.674 1.021,87 252.666 4.044 1.072,83 189.086

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 108.632 4.687,12 42.286 110.843 3.672,53 33.807
FUEVFVND 38.120 1.665,38 43.733 38.081 1.416,57 37.161
FLC 6.386 1.657,62 225.802 7.341 1.530,35 239.627
HPG 3.210 1.512,24 824.710 1.834 1.514,77 471.869
HQC 8.158 1.486,27 275.693 5.391 1.489,65 182.595
HAG 7.860 1.277,97 245.816 5.199 1.183,30 150.556
STB 4.198 1.131,99 211.592 5.350 1.053,23 250.898
POW 4.442 1.068,02 265.128 4.028 1.206,72 271.657
SSI 2.657 1.024,24 428.051 2.393 1.066,68 401.398
ITA 5.674 1.021,87 252.666 4.044 1.072,83 189.086

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VPB -563,76 -14.469.100 0 0,00 14.469.100 563,76
VND -134,43 -1.695.800 72.600 5,75 1.768.400 140,18
VIC -120,96 -1.230.400 1.101.000 108,49 2.331.400 229,45
ACB 0,00 -100 2.307.225 86,75 2.307.325 86,76
HCM -110,46 -2.263.600 76.200 3,72 2.339.800 114,19
VRE -89,30 -2.909.300 406.600 12,48 3.315.900 101,78
MWG 0,00 0 4.884.500 757,59 4.884.500 757,59
NLG -133,81 -2.392.100 2.000 0,11 2.394.100 133,92
VHM -59,51 -710.200 632.100 53,08 1.342.300 112,59
HPG -139,50 -2.825.700 169.500 8,38 2.995.200 147,88

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MWG 0,00 0 4.884.500 757,59 4.884.500 757,59
CTG 5,50 155.800 1.466.600 51,04 1.310.800 45,54
DCM 22,24 587.300 865.700 32,82 278.400 10,57
VIC -120,96 -1.230.400 1.101.000 108,49 2.331.400 229,45
VNM 50,26 570.400 795.500 70,08 225.100 19,82
ACB 0,00 -100 2.307.225 86,75 2.307.325 86,76
MBB -2,95 -94.800 1.507.247 48,86 1.602.047 51,80
BID 19,45 429.300 1.364.200 62,11 934.900 42,66
VHM -59,51 -710.200 632.100 53,08 1.342.300 112,59
STB -6,65 -213.000 1.079.000 33,35 1.292.000 40,01

Cập nhật lúc 15:10 26/11/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.