Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
150 [399] Chứng khoán
giảm giá
146 [399] Chứng khoán
đứng giá
103 [399]
VNINDEX
972,53
-2,87
-0,30%
KLGD (Triệu CP)
150,55
  -4,29%
GTGD (Tỷ VND)
3.567,44
  -0,97%
Tổng KL đặt mua
4.239
Dư mua
202.681.792
Tổng KL đặt bán
4.844
Dư bán
218.097.088
Mua - Bán
-605
Dư mua - Dư bán
-15.415.290

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 966,35 6,18 0,64
1 Tháng qua 946,95 25,58 2,70
3 Tháng qua 977,17 -4,64 -0,47
6 Tháng qua 909,68 62,85 6,91
1 Năm qua 911,11 61,42 6,74
Từ đầu năm 891,75 80,78 9,06
Từ lúc cao nhất 1204,33 -231,80 -19,25
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 5.571 3,70% 238,63 6,69%
Ask 7.354 4,88% 239,19 6,70%
Mua - Bán -1.784 -1,18% -0,56 -0,02%

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TIX 7,31 28.000 29.950 1.950 6,96
LGC 30,08 31.100 33.250 2.150 6,91
HU1 10,50 7.910 8.450 540 6,82
GAB 36,64 15.400 16.450 1.050 6,81
GTA 7,15 12.500 13.350 850 6,80
CDC 6,72 14.000 14.950 950 6,78
CTF 8,84 23.200 24.700 1.500 6,46
HTL 13,99 17.100 18.200 1.100 6,43
BBC 9,84 61.300 65.200 3.900 6,36
TLD 6,53 5.140 5.450 310 6,03

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VSI 14,16 25.900 24.100 -1.800 -6,94
SSC 11,15 85.400 79.500 -5.900 -6,90
TEG 4,35 6.390 5.950 -440 -6,88
VIS -4,02 21.150 19.700 -1.450 -6,85
TS4 6,92 6.280 5.850 -430 -6,84
LAF -1,71 6.910 6.490 -420 -6,07
SRC 59,62 21.600 20.300 -1.300 -6,01
VNE 4,49 4.210 3.980 -230 -5,46
TIE -1,95 6.000 5.680 -320 -5,33
SJF 4,96 3.540 3.370 -170 -4,80

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 177.804 3.431,38 20.216 169.736 3.163,85 17.794
ROS 7.369 642,22 76.965 8.344 421,89 57.256
FLC 8.297 195,51 33.609 5.817 229,21 27.626
HPG 4.606 203,81 78.862 2.584 221,73 48.137
STB 8.574 201,79 23.224 8.689 211,61 24.681
PVD 5.723 146,94 36.134 4.067 204,04 35.656
HAG 7.237 166,47 23.491 7.087 196,59 27.164
AAA 4.772 172,35 42.148 4.089 194,78 40.821
CTG 4.427 197,44 33.393 5.912 184,83 41.754
POW 7.201 137,72 25.924 5.313 167,64 23.279

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 177.804 3.431,38 20.216 169.736 3.163,85 17.794
ROS 7.369 642,22 76.965 8.344 421,89 57.256
DLG 14.072 260,98 10.943 23.849 140,80 10.006
STB 8.574 201,79 23.224 8.689 211,61 24.681
HPG 4.606 203,81 78.862 2.584 221,73 48.137
CTG 4.427 197,44 33.393 5.912 184,83 41.754
FLC 8.297 195,51 33.609 5.817 229,21 27.626
AAA 4.772 172,35 42.148 4.089 194,78 40.821
HAG 7.237 166,47 23.491 7.087 196,59 27.164
PVD 5.723 146,94 36.134 4.067 204,04 35.656

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MSN -30,50 -380.450 28.190 2,27 408.640 32,77
HPG -21,85 -1.013.050 321.800 6,98 1.334.850 28,84
SAB -1,84 -6.620 51.460 14,87 58.080 16,71
VIC -2,56 -22.480 56.190 6,46 78.670 9,02
VHM -12,37 -150.440 36.810 3,02 187.250 15,39
VRE 13,48 371.730 1.005.550 36,46 633.820 22,98
VNM -23,50 -190.220 155.020 19,17 345.240 42,68
HBC -7,91 -529.900 100 0,00 530.000 7,91
KDH -7,69 -345.900 0 0,00 345.900 7,69
HDB -0,25 -9.150 200.850 5,21 210.000 5,47

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SAB -1,84 -6.620 51.460 14,87 58.080 16,71
VRE 13,48 371.730 1.005.550 36,46 633.820 22,98
VNM -23,50 -190.220 155.020 19,17 345.240 42,68
BVH 10,38 123.070 141.340 11,93 18.270 1,55
HPG -21,85 -1.013.050 321.800 6,98 1.334.850 28,84
BMP 12,37 249.250 252.190 12,52 2.940 0,15
PVD 9,85 525.150 527.040 9,89 1.890 0,04
VCB 47,41 637.680 692.450 51,48 54.770 4,07
CTD 8,58 78.110 85.680 9,42 7.570 0,84
VIC -2,56 -22.480 56.190 6,46 78.670 9,02

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.