Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
214 [875] Chứng khoán
giảm giá
218 [875] Chứng khoán
đứng giá
443 [875]
UPCOM
94,40
-0,77
-0,80%
KLGD (Triệu CP)
139,92
  29,72%
GTGD (Tỷ VND)
2.064,75
  7,87%
Tổng KL đặt mua
1.874
Dư mua
95.309.280
Tổng KL đặt bán
3.010
Dư bán
122.169.584
Mua - Bán
-1.136
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 93,07 1,33 1,43
1 Tháng qua 88,37 6,03 6,82
3 Tháng qua 90,49 3,91 4,32
6 Tháng qua 84,99 9,41 11,07
1 Năm qua 80,93 13,47 16,64
Từ đầu năm 87,58 6,82 7,79
Từ lúc cao nhất 125,60 -31,20 -24,84
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 917 0,66% 85,93 0,00%
Ask 1.816 1,30% 120,15 0,00%
Mua - Bán -899 -0,64% -34,22 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TVG 70,43 4.100 5.700 1.600 39,02
POM -1,06 2.800 3.680 880 31,43
QBS -2,47 1.300 1.634 334 25,69
PVA 0,00 500 600 100 20,00
DCS 171,26 600 700 100 16,67
HKB -0,62 600 700 100 16,67
ACM 296,13 600 696 96 16,00
MPT 139,10 600 690 90 15,00
NGC -0,83 2.000 2.300 300 15,00
TBR 28,46 8.700 10.000 1.300 14,94

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ING -8,06 9.000 5.434 -3.566 -39,62
DLT 3,64 8.600 7.233 -1.367 -15,90
L44 -0,18 600 509 -91 -15,17
DCF 75,99 47.000 40.000 -7.000 -14,89
YTC 24,73 50.500 43.000 -7.500 -14,85
APL 8,03 20.400 17.400 -3.000 -14,71
LCC -0,42 3.400 2.900 -500 -14,71
VXT 14,61 15.700 13.400 -2.300 -14,65
EPC -7,16 9.700 8.300 -1.400 -14,43
LGM -1,53 15.100 13.000 -2.100 -13,91

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MCH -17,51 -94.605 380.000 70,29 474.605 87,80
QNS -13,44 -266.900 700 0,04 267.600 13,48
ACV 1,42 15.000 101.000 10,01 86.000 8,60
CLX -2,98 -200.000 0 0,00 200.000 2,98
VEA -1,41 -32.600 6.400 0,27 39.000 1,68
MML -1,10 -32.100 0 0,00 32.100 1,10
POM -1,00 -295.700 600 0,00 296.300 1,00
FOC -0,85 -10.000 1.800 0,15 11.800 1,00
KVC -0,52 -235.000 5.000 0,01 240.000 0,53
BSR -0,45 -19.800 2.800 0,06 22.600 0,52

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MCH -17,51 -94.605 380.000 70,29 474.605 87,80
ACV 1,42 15.000 101.000 10,01 86.000 8,60
VPR 2,95 196.625 196.625 2,95 0 0,00
MPC 0,30 17.300 17.300 0,30 0 0,00
VEA -1,41 -32.600 6.400 0,27 39.000 1,68
ABI 0,25 9.700 9.700 0,25 0 0,00
GDA 0,25 10.000 10.000 0,25 0 0,00
DGT 0,21 33.000 33.000 0,21 0 0,00
MSR 0,19 11.200 11.400 0,20 200 0,00
BLI 0,15 14.000 14.000 0,15 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.