Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch. |
|
Cổ phiếu tăng
Mã | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|
IN4 | 6,46 | 39.000 | 54.533 | 15.533 |
39,83
![]() |
VXB | -5,68 | 19.600 | 22.500 | 2.900 |
14,80
![]() |
PHH | -1.372,72 | 5.400 | 6.198 | 798 |
14,78
![]() |
PBT | 19,76 | 18.500 | 21.200 | 2.700 |
14,59
![]() |
GTD | -15,78 | 19.200 | 22.000 | 2.800 |
14,58
![]() |
CID | 9,06 | 14.400 | 16.499 | 2.099 |
14,58
![]() |
PNT | 10,87 | 7.600 | 8.700 | 1.100 |
14,47
![]() |
TNB | 60,92 | 9.000 | 10.300 | 1.300 |
14,44
![]() |
KHD | 7,37 | 11.100 | 12.700 | 1.600 |
14,41
![]() |
HAV | -35,83 | 3.400 | 3.890 | 490 |
14,41
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.
Cổ phiếu giảm
Mã | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|
VE2 | -10,31 | 10.000 | 6.740 | -3.260 |
-32,60
![]() |
CAD | -0,37 | 600 | 512 | -88 |
-14,67
![]() |
DNH | 16,04 | 48.600 | 41.500 | -7.100 |
-14,61
![]() |
TPS | 6,70 | 50.000 | 42.700 | -7.300 |
-14,60
![]() |
HSI | -0,36 | 700 | 600 | -100 |
-14,29
![]() |
VDN | 9,80 | 20.900 | 18.000 | -2.900 |
-13,88
![]() |
DBM | 16,25 | 27.000 | 23.391 | -3.609 |
-13,37
![]() |
LTC | 23,45 | 3.000 | 2.600 | -400 |
-13,33
![]() |
LUT | -0,14 | 800 | 700 | -100 |
-12,50
![]() |
CMI | -0,53 | 800 | 700 | -100 |
-12,50
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.
Dư mua
Mã |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|
BSR | 2.636 | 58,35 | 23.230 | 2.512 | 54,32 | 20.611 |
VHG | 3.974 | 6,54 | 4.457 | 1.468 | 9,71 | 2.443 |
SBS | 3.649 | 7,25 | 4.420 | 1.640 | 8,96 | 2.454 |
C4G | 2.539 | 5,49 | 2.817 | 1.948 | 6,99 | 2.754 |
PVX | 8.889 | 3,35 | 784 | 4.270 | 6,93 | 780 |
HVG | 9.712 | 3,29 | 513 | 6.415 | 5,32 | 548 |
OIL | 2.323 | 4,16 | 2.615 | 1.592 | 4,82 | 2.076 |
ABB | 3.359 | 5,35 | 2.121 | 2.520 | 4,46 | 1.329 |
VGT | 1.862 | 4,30 | 2.429 | 1.771 | 4,36 | 2.339 |
KSH | 8.740 | 0,90 | 239 | 3.775 | 2,96 | 339 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
Dư bán
Mã |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|
BSR | 2.636 | 58,35 | 23.230 | 2.512 | 54,32 | 20.611 |
SBS | 3.649 | 7,25 | 4.420 | 1.640 | 8,96 | 2.454 |
VHG | 3.974 | 6,54 | 4.457 | 1.468 | 9,71 | 2.443 |
C4G | 2.539 | 5,49 | 2.817 | 1.948 | 6,99 | 2.754 |
ABB | 3.359 | 5,35 | 2.121 | 2.520 | 4,46 | 1.329 |
VGT | 1.862 | 4,30 | 2.429 | 1.771 | 4,36 | 2.339 |
OIL | 2.323 | 4,16 | 2.615 | 1.592 | 4,82 | 2.076 |
PVX | 8.889 | 3,35 | 784 | 4.270 | 6,93 | 780 |
HVG | 9.712 | 3,29 | 513 | 6.415 | 5,32 | 548 |
CEN | 2.003 | 2,99 | 536 | 5.581 | 1,87 | 932 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN mua ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
ACV | -14,51 | -237.680 | 37.420 | 2,29 | 275.100 | 16,80 |
OIL | -5,86 | -487.000 | 0 | 0,00 | 487.000 | 5,86 |
ABI | -2,21 | -71.700 | 0 | 0,00 | 71.700 | 2,21 |
VEA | 5,19 | 132.200 | 144.400 | 5,67 | 12.200 | 0,48 |
GDA | -0,35 | -20.100 | 3.300 | 0,06 | 23.400 | 0,41 |
VHG | -0,40 | -167.800 | 0 | 0,00 | 167.800 | 0,40 |
VCP | -0,40 | -15.000 | 0 | 0,00 | 15.000 | 0,40 |
MCH | 11,06 | 84.520 | 86.020 | 11,26 | 1.500 | 0,20 |
TCW | -0,16 | -5.000 | 0 | 0,00 | 5.000 | 0,16 |
NCS | 0,04 | 1.100 | 4.900 | 0,19 | 3.800 | 0,15 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
MCH | 11,06 | 84.520 | 86.020 | 11,26 | 1.500 | 0,20 |
VEA | 5,19 | 132.200 | 144.400 | 5,67 | 12.200 | 0,48 |
MPC | 2,35 | 150.000 | 150.000 | 2,35 | 0 | 0,00 |
ACV | -14,51 | -237.680 | 37.420 | 2,29 | 275.100 | 16,80 |
PHP | 1,00 | 27.500 | 27.500 | 1,00 | 0 | 0,00 |
DDV | 0,62 | 20.000 | 20.000 | 0,62 | 0 | 0,00 |
WSB | 0,35 | 5.400 | 5.400 | 0,35 | 0 | 0,00 |
HNG | 0,21 | 33.100 | 50.000 | 0,32 | 16.900 | 0,11 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.