Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
85 [883] Chứng khoán
giảm giá
129 [883] Chứng khoán
đứng giá
669 [883]
UPCOM
55,05
-0,47
-0,85%
KLGD (Triệu CP)
19,75
  32,27%
GTGD (Tỷ VND)
248,49
  -31,33%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 56,30 -1,25 -2,22
1 Tháng qua 55,73 -0,68 -1,22
3 Tháng qua 55,70 -0,65 -1,17
6 Tháng qua 57,97 -2,92 -5,04
1 Năm qua 55,13 -0,08 -0,15
Từ đầu năm 56,65 -1,60 -2,82
Từ lúc cao nhất 125,60 -70,55 -56,17
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.708 8,65% 26,16 0,00%
Ask 1.765 8,94% 49,55 0,00%
Mua - Bán -57 -0,29% -23,39 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
S96 18,42 300 400 100 33,33
CAD -1,79 300 388 88 29,33
BHP 18,31 6.000 6.900 900 15,00
TA6 2,95 4.700 5.400 700 14,89
HBD 10,17 13.400 15.400 2.000 14,93
PVH -2,48 600 700 100 16,67
VST -0,16 600 700 100 16,67
VTG 33,85 5.800 8.100 2.300 39,66
DCT 2,05 500 600 100 20,00
KHL -2,32 100 200 100 100,00

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
G20 -0,06 300 202 -98 -32,67
SD8 -0,05 400 300 -100 -25,00
PSG -0,64 300 229 -71 -23,67
POB 58,91 16.000 13.600 -2.400 -15,00
PMW 10,82 28.200 24.000 -4.200 -14,89
NS2 42,86 11.500 9.800 -1.700 -14,78
DNR 5,69 10.200 8.700 -1.500 -14,71
ICN 8,46 64.700 55.350 -9.350 -14,45
TID 102,81 19.100 16.363 -2.737 -14,33
ATB -2,55 700 600 -100 -14,29

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
CMT -0,04 -4.500 0 0,00 4.500 0,04
VGI -0,08 -3.000 0 0,00 3.000 0,08
VTP -0,52 -4.439 118.331 14,03 122.770 14,55
QNS -0,13 -4.990 10 0,00 5.000 0,13
ACV -13,94 -273.300 195.900 10,03 469.200 23,96
MPC -1,87 -77.800 1.200 0,03 79.000 1,90
SGO -0,03 -145.700 0 0,00 145.700 0,03
GVR -5,01 -412.300 0 0,00 412.300 5,01
LPB -3,45 -499.800 200 0,00 500.000 3,45
LTG -0,31 -17.500 100 0,00 17.600 0,31

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VTP -0,52 -4.439 118.331 14,03 122.770 14,55
ICC 0,05 1.100 1.100 0,05 0 0,00
BCM 0,24 9.800 10.000 0,25 200 0,00
ABI 0,05 1.900 1.900 0,05 0 0,00
ACV -13,94 -273.300 195.900 10,03 469.200 23,96
MPC -1,87 -77.800 1.200 0,03 79.000 1,90
VGG 0,03 700 800 0,04 100 0,01
KHD 0,04 5.000 5.000 0,04 0 0,00
KSH 0,67 1.345.700 1.345.700 0,67 0 0,00
VEA 0,90 22.400 23.000 0,92 600 0,02

Cập nhật lúc 15:10 28/02/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.