Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
121 [905] Chứng khoán
giảm giá
147 [905] Chứng khoán
đứng giá
637 [905]
UPCOM
61,29
0,29
0,47%
KLGD (Triệu CP)
49,11
  48,56%
GTGD (Tỷ VND)
526,01
  4,65%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 60,59 0,70 1,16
1 Tháng qua 58,19 3,10 5,33
3 Tháng qua 56,63 4,66 8,23
6 Tháng qua 49,53 11,76 23,74
1 Năm qua 56,72 4,57 8,06
Từ đầu năm 56,65 4,64 8,19
Từ lúc cao nhất 125,60 -64,31 -51,20
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 118 0,24% 6,95 0,00%
Ask 604 1,23% 9,19 0,00%
Mua - Bán -486 -0,99% -2,24 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SAP 16,68 6.700 7.700 1.000 14,93
DAP 5,33 34.300 39.400 5.100 14,87
MRF 15,29 24.200 27.800 3.600 14,88
RAT 13,27 10.300 11.800 1.500 14,56
NDT -11,50 4.000 4.600 600 15,00
NTB -0,03 300 400 100 33,33
IFC 106,29 7.400 8.500 1.100 14,86
KHB -320,30 500 600 100 20,00
DP2 -3,03 2.000 2.300 300 15,00
CTA -0,16 300 400 100 33,33

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CNT 27,32 45.000 3.500 -41.500 -92,22
DTG 11,83 20.600 12.200 -8.400 -40,78
G20 -0,06 300 200 -100 -33,33
KSK -15,47 300 201 -99 -33,00
ATA -0,54 300 222 -78 -26,00
PXM -0,21 400 300 -100 -25,00
PVA 6,59 500 400 -100 -20,00
TOP -0,11 500 416 -84 -16,80
PIV -0,35 600 501 -99 -16,50
HD8 4,99 8.700 7.400 -1.300 -14,94

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VGI -0,09 -3.200 0 0,00 3.200 0,09
POS -0,02 -1.800 0 0,00 1.800 0,02
LPB -5,42 -510.200 0 0,00 510.200 5,42
QNS -0,25 -7.400 2.000 0,07 9.400 0,32
VEA -1,88 -43.100 500 0,02 43.600 1,91
VTP 1,89 18.309 20.332 2,10 2.023 0,21
CKA -0,05 -2.800 0 0,00 2.800 0,05
RCD -0,02 -2.400 0 0,00 2.400 0,02
NTC 1,17 5.800 10.700 2,17 4.900 1,00
HIG -0,11 -11.800 0 0,00 11.800 0,11

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
WSB 0,06 1.520 1.520 0,06 0 0,00
QNS -0,25 -7.400 2.000 0,07 9.400 0,32
CTR 1,38 31.285 31.285 1,38 0 0,00
BDT 0,10 5.700 5.700 0,10 0 0,00
VGG 0,07 1.700 1.700 0,07 0 0,00
MFS 0,09 3.800 3.800 0,09 0 0,00
VTP 1,89 18.309 20.332 2,10 2.023 0,21
OIL 0,14 17.000 17.000 0,14 0 0,00
NTC 1,17 5.800 10.700 2,17 4.900 1,00
MCH 0,46 6.250 6.250 0,46 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.