Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
287 [902] Chứng khoán
giảm giá
189 [902] Chứng khoán
đứng giá
426 [902]
UPCOM
99,44
0,16
0,16%
KLGD (Triệu CP)
186,34
  110,09%
GTGD (Tỷ VND)
2.911,06
  56,24%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 98,30 1,14 1,16
1 Tháng qua 95,81 3,63 3,79
3 Tháng qua 84,98 14,46 17,02
6 Tháng qua 82,70 16,74 20,24
1 Năm qua 63,48 35,96 56,65
Từ đầu năm 74,20 25,24 34,02
Từ lúc cao nhất 125,60 -26,16 -20,83
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.742 0,93% 67,45 0,00%
Ask 2.087 1,12% 92,99 0,00%
Mua - Bán -346 -0,19% -25,54 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SON 1.018,63 10.800 12.400 1.600 14,81
NHP -1,17 2.700 3.099 399 14,78
TOP -0,66 2.000 2.297 297 14,85
HDO -0,21 2.000 2.299 299 14,95
ATB -2,96 2.000 2.297 297 14,85
VCW 18,86 41.500 47.700 6.200 14,94
TBH 151,51 20.400 23.400 3.000 14,71
B82 22,23 2.000 2.300 300 15,00
PID -1,42 2.000 2.300 300 15,00
PIV -1,62 2.000 2.294 294 14,70

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PNG 47,43 15.600 13.300 -2.300 -14,74
SPA 6,68 15.900 13.600 -2.300 -14,47
NS3 16,36 18.700 16.000 -2.700 -14,44
HPD 13,30 23.100 19.778 -3.322 -14,38
HPI 5,57 23.000 19.700 -3.300 -14,35
HLY -0,85 14.000 12.000 -2.000 -14,29
TV6 17,69 11.500 9.900 -1.600 -13,91
KLM 246.400,71 18.500 16.000 -2.500 -13,51
VLF -2,90 3.800 3.302 -498 -13,11
DTI 3.720,03 14.800 12.869 -1.931 -13,05

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VEA -4,87 -117.800 1.050.300 43,49 1.168.100 48,36
ABI 0,22 3.300 22.200 1,47 18.900 1,25
NTC -0,51 -3.000 0 0,00 3.000 0,51
ACV 1,61 18.700 31.600 2,72 12.900 1,11
VTP -16,43 -203.700 35.700 2,90 239.400 19,32
WSB 0,26 4.500 14.800 0,85 10.300 0,60
AAS 0,86 41.600 104.500 2,13 62.900 1,27
QNS -9,62 -185.300 150.600 7,79 335.900 17,41
VRG -0,48 -20.000 0 0,00 20.000 0,48
VGG 1,29 28.000 38.000 1,76 10.000 0,46

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV 1,61 18.700 31.600 2,72 12.900 1,11
MSR 0,53 21.000 21.000 0,53 0 0,00
VTP -16,43 -203.700 35.700 2,90 239.400 19,32
HHV 0,51 25.700 28.700 0,57 3.000 0,06
QNS -9,62 -185.300 150.600 7,79 335.900 17,41
VGG 1,29 28.000 38.000 1,76 10.000 0,46
VEA -4,87 -117.800 1.050.300 43,49 1.168.100 48,36
ABI 0,22 3.300 22.200 1,47 18.900 1,25
AAS 0,86 41.600 104.500 2,13 62.900 1,27
WSB 0,26 4.500 14.800 0,85 10.300 0,60

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.