Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
160 [870] Chứng khoán
giảm giá
159 [870] Chứng khoán
đứng giá
551 [870]
UPCOM
88,15
-0,48
-0,54%
KLGD (Triệu CP)
49,27
  -17,81%
GTGD (Tỷ VND)
623,35
  -13,95%
Tổng KL đặt mua
1.874
Dư mua
95.309.280
Tổng KL đặt bán
3.010
Dư bán
122.169.584
Mua - Bán
-1.136
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 90,65 -2,50 -2,76
1 Tháng qua 90,32 -2,17 -2,40
3 Tháng qua 86,96 1,19 1,37
6 Tháng qua 86,65 1,50 1,73
1 Năm qua 78,38 9,77 12,46
Từ đầu năm 87,58 0,57 0,65
Từ lúc cao nhất 125,60 -37,45 -29,82
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 446 0,91% 27,19 0,00%
Ask 133 0,27% 3,90 0,00%
Mua - Bán 313 0,64% 23,29 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ICI 83,53 6.000 6.900 900 15,00
HPH 18,59 12.000 13.800 1.800 15,00
BMD 6,70 12.800 14.700 1.900 14,84
IN4 8,11 51.200 58.800 7.600 14,84
HLT -1,11 8.800 10.100 1.300 14,77
YTC 22,34 41.300 47.400 6.100 14,77
BBM 29,42 10.200 11.700 1.500 14,71
PNG 9,04 21.200 24.300 3.100 14,62
HFB 12,34 10.400 11.900 1.500 14,42
THW 6,24 9.100 10.400 1.300 14,29

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
UEM 11,25 17.700 15.100 -2.600 -14,69
VFC 51,36 76.800 65.800 -11.000 -14,32
SCY 11,07 14.000 12.000 -2.000 -14,29
VNY 28,95 7.100 6.100 -1.000 -14,08
VCX 12,23 4.000 3.445 -555 -13,88
DSG -8,74 6.500 5.600 -900 -13,85
DXL 2.332,88 9.500 8.200 -1.300 -13,68
APP -4,89 5.400 4.663 -737 -13,65
PEQ 12,46 44.000 38.000 -6.000 -13,64
HOT 23,00 16.000 13.889 -2.111 -13,19

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MCH -1,21 -8.768 32 0,00 8.800 1,22
ACV 19,35 229.100 240.600 20,34 11.500 0,99
FOC -0,39 -5.100 1.400 0,11 6.500 0,49
OIL -0,37 -39.500 500 0,00 40.000 0,38
MPC -0,19 -12.000 0 0,00 12.000 0,19
CSI -0,07 -2.000 2.100 0,07 4.100 0,14
HPW -0,08 -4.500 0 0,00 4.500 0,08
TTD -0,02 -200 800 0,06 1.000 0,08
MTL -0,07 -13.000 0 0,00 13.000 0,07
NCG -0,06 -6.000 0 0,00 6.000 0,06

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV 19,35 229.100 240.600 20,34 11.500 0,99
QNS 4,61 100.100 100.100 4,61 0 0,00
BSR 1,16 62.608 62.608 1,16 0 0,00
VEA 0,21 5.700 5.900 0,21 200 0,01
HPD 0,18 7.000 7.000 0,18 0 0,00
BHA 0,11 6.000 6.000 0,11 0 0,00
FOC -0,39 -5.100 1.400 0,11 6.500 0,49
CSI -0,07 -2.000 2.100 0,07 4.100 0,14
HND 0,07 5.000 5.000 0,07 0 0,00
TTD -0,02 -200 800 0,06 1.000 0,08

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.