Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
225 [908] Chứng khoán
giảm giá
145 [908] Chứng khoán
đứng giá
538 [908]
UPCOM
78,56
0,60
0,77%
KLGD (Triệu CP)
119,10
  8,82%
GTGD (Tỷ VND)
1.351,53
  -20,02%
Tổng KL đặt mua
0
Dư mua
0
Tổng KL đặt bán
0
Dư bán
0
Mua - Bán
0
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 01/01/0001. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 76,64 1,92 2,51
1 Tháng qua 73,89 4,67 6,32
3 Tháng qua 68,70 9,86 14,35
6 Tháng qua 58,64 19,92 33,97
1 Năm qua 55,45 23,11 41,68
Từ đầu năm 74,20 4,36 5,88
Từ lúc cao nhất 125,60 -47,04 -37,45
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 3.458 2,90% 82,93 0,00%
Ask 1.448 1,22% 62,71 0,00%
Mua - Bán 2.010 1,69% 20,22 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PVA 9,79 500 594 94 18,80
HPW 12,42 14.100 16.200 2.100 14,89
HEC 3,53 45.100 51.800 6.700 14,86
S96 -0,65 500 595 95 19,00
SDY 1,44 2.000 2.300 300 15,00
TAP 4,91 10.100 14.100 4.000 39,60
TVG -6,66 2.300 3.200 900 39,13
EME 3.321,77 27.700 31.800 4.100 14,80
DHN 12,06 14.000 16.100 2.100 15,00
PSG -1,67 500 599 99 19,80

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SGO -23,72 500 410 -90 -18,00
ATA -0,81 400 333 -67 -16,75
DAC -2,48 8.000 6.800 -1.200 -15,00
TSJ 13,51 20.000 17.000 -3.000 -15,00
HIZ 17,45 62.000 52.700 -9.300 -15,00
CMN 10,94 66.400 56.500 -9.900 -14,91
EIN 84,62 26.500 22.611 -3.889 -14,68
NQN 38,82 23.200 19.800 -3.400 -14,66
POB 68,44 18.500 15.800 -2.700 -14,59
EAD 10,94 17.200 14.700 -2.500 -14,53

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV -1,29 -16.900 33.200 2,54 50.100 3,83
VTP -19,73 -209.933 81.260 7,63 291.193 27,36
QTP -0,24 -17.100 0 0,00 17.100 0,24
BSR 38,12 2.398.700 2.596.900 41,27 198.200 3,15
VEA -3,40 -74.100 364.000 17,31 438.100 20,71
PVM -0,39 -15.000 0 0,00 15.000 0,39
OIL -0,98 -65.800 5.900 0,09 71.700 1,07
QNS 0,01 500 80.900 3,29 80.400 3,29
PVP -0,58 -37.000 3.000 0,05 40.000 0,63
VGI -0,29 -6.800 4.700 0,20 11.500 0,50

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
CTR 1,89 19.700 20.000 1,92 300 0,03
ACV -1,29 -16.900 33.200 2,54 50.100 3,83
VTP -19,73 -209.933 81.260 7,63 291.193 27,36
BSR 38,12 2.398.700 2.596.900 41,27 198.200 3,15
VEA -3,40 -74.100 364.000 17,31 438.100 20,71
QNS 0,01 500 80.900 3,29 80.400 3,29
VGG 1,04 21.900 22.000 1,04 100 0,00
MCH 3,84 40.600 40.600 3,84 0 0,00
SBS 0,80 103.000 103.000 0,80 0 0,00
MML 0,58 11.400 11.400 0,58 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.