Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
240 [888] Chứng khoán
giảm giá
180 [888] Chứng khoán
đứng giá
468 [888]
UPCOM
111,00
0,38
0,34%
KLGD (Triệu CP)
98,97
  57,97%
GTGD (Tỷ VND)
1.204,89
  12,57%
Tổng KL đặt mua
1.874
Dư mua
95.309.280
Tổng KL đặt bán
3.010
Dư bán
122.169.584
Mua - Bán
-1.136
Dư mua - Dư bán
0

Cập nhật lúc 15:10 17/06/2022. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 109,26 1,74 1,59
1 Tháng qua 106,07 4,93 4,65
3 Tháng qua 98,62 12,38 12,55
6 Tháng qua 99,58 11,42 11,47
1 Năm qua 93,85 17,15 18,27
Từ đầu năm 95,05 15,95 16,78
Từ lúc cao nhất 125,60 -14,60 -11,62
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 599 0,61% 26,98 0,00%
Ask 1.171 1,18% 27,84 0,00%
Mua - Bán -572 -0,58% -0,85 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
IN4 6,46 39.000 54.533 15.533 39,83
VXB -5,68 19.600 22.500 2.900 14,80
PHH -1.372,72 5.400 6.198 798 14,78
PBT 19,76 18.500 21.200 2.700 14,59
GTD -15,78 19.200 22.000 2.800 14,58
CID 9,06 14.400 16.499 2.099 14,58
PNT 10,87 7.600 8.700 1.100 14,47
TNB 60,92 9.000 10.300 1.300 14,44
KHD 7,37 11.100 12.700 1.600 14,41
HAV -35,83 3.400 3.890 490 14,41

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VE2 -10,31 10.000 6.740 -3.260 -32,60
CAD -0,37 600 512 -88 -14,67
DNH 16,04 48.600 41.500 -7.100 -14,61
TPS 6,70 50.000 42.700 -7.300 -14,60
HSI -0,36 700 600 -100 -14,29
VDN 9,80 20.900 18.000 -2.900 -13,88
DBM 16,25 27.000 23.391 -3.609 -13,37
LTC 23,45 3.000 2.600 -400 -13,33
LUT -0,14 800 700 -100 -12,50
CMI -0,53 800 700 -100 -12,50

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV -14,51 -237.680 37.420 2,29 275.100 16,80
OIL -5,86 -487.000 0 0,00 487.000 5,86
ABI -2,21 -71.700 0 0,00 71.700 2,21
VEA 5,19 132.200 144.400 5,67 12.200 0,48
GDA -0,35 -20.100 3.300 0,06 23.400 0,41
VHG -0,40 -167.800 0 0,00 167.800 0,40
VCP -0,40 -15.000 0 0,00 15.000 0,40
MCH 11,06 84.520 86.020 11,26 1.500 0,20
TCW -0,16 -5.000 0 0,00 5.000 0,16
NCS 0,04 1.100 4.900 0,19 3.800 0,15

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MCH 11,06 84.520 86.020 11,26 1.500 0,20
VEA 5,19 132.200 144.400 5,67 12.200 0,48
MPC 2,35 150.000 150.000 2,35 0 0,00
ACV -14,51 -237.680 37.420 2,29 275.100 16,80
PHP 1,00 27.500 27.500 1,00 0 0,00
DDV 0,62 20.000 20.000 0,62 0 0,00
WSB 0,35 5.400 5.400 0,35 0 0,00
HNG 0,21 33.100 50.000 0,32 16.900 0,11

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.