Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
01/03/2024 12.228.207 199.860.943 79.750.648 2.506.233.365.950 67.522.441 2.306.372.423.140
29/02/2024 -10.916.607 -386.745.925 91.904.355 2.528.467.324.030 102.820.962 2.915.213.248.670
28/02/2024 8.974.845 220.543.841 84.357.978 2.207.790.825.650 75.383.133 1.987.246.985.140
27/02/2024 -5.373.142 42.612.232 79.350.369 2.689.604.825.450 84.723.511 2.646.992.593.660
26/02/2024 -4.562.219 33.075.752 53.263.027 1.789.035.188.990 57.825.246 1.755.959.437.130
23/02/2024 -35.281.544 -773.130.944 59.742.853 1.850.076.997.340 95.024.397 2.623.207.941.450
22/02/2024 -27.263.269 -939.138.724 42.967.951 1.108.623.202.160 70.231.220 2.047.761.925.880
21/02/2024 14.371.776 -7.283.955 85.277.719 2.010.964.002.250 70.905.943 2.018.247.957.670
20/02/2024 3.266.250 122.821.923 84.917.883 2.643.446.223.860 81.651.633 2.520.624.300.950
19/02/2024 3.168.894 137.741.482 58.092.336 1.869.856.041.500 54.923.442 1.732.114.559.260

 

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG -89,03 -2.881.774 4.820.455 148,77 7.702.229 237,79
FUEVFVND -197,89 -6.739.220 444.910 13,15 7.184.130 211,04
MBB -0,21 -8.818 6.946.500 179,22 6.955.318 179,43
VNM -135,01 -1.886.735 262.800 18,82 2.149.535 153,83
FPT 0,00 0 942.000 106,08 942.000 106,08
DGC 32,18 281.342 1.081.550 123,63 800.208 91,45
MSB 12,12 761.200 6.850.900 103,19 6.089.700 91,07
VRE -38,64 -1.443.985 1.772.900 46,81 3.216.885 85,45
VHM -41,10 -942.409 879.000 38,46 1.821.409 79,57
SSI 128,88 3.450.023 5.432.505 202,89 1.982.482 74,02

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SSI 128,88 3.450.023 5.432.505 202,89 1.982.482 74,02
MWG 138,67 2.973.200 4.226.500 197,49 1.253.300 58,82
MBB -0,21 -8.818 6.946.500 179,22 6.955.318 179,43
HPG -89,03 -2.881.774 4.820.455 148,77 7.702.229 237,79
VIX 127,55 6.813.834 7.027.000 131,56 213.166 4,01
DGC 32,18 281.342 1.081.550 123,63 800.208 91,45
STB 107,40 3.360.550 3.610.150 115,36 249.600 7,96
FPT 0,00 0 942.000 106,08 942.000 106,08
MSB 12,12 761.200 6.850.900 103,19 6.089.700 91,07
DGW 53,60 916.040 1.535.600 90,21 619.560 36,61

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.