Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
21/09/2018 -18.202.981 -781.511.263 46.844.510 2.958.905.307.000 65.047.491 3.740.416.570.000
20/09/2018 245.180 7.793.940 15.330.710 912.288.610.000 15.085.530 904.494.670.000
19/09/2018 2.487.220 63.937.225 15.222.990 587.250.089.000 12.735.770 523.312.864.000
18/09/2018 -4.434.640 -93.664.886 11.266.739 720.457.453.000 15.701.379 814.122.339.000
17/09/2018 698.770 62.708.676 11.265.978 737.120.500.000 10.567.208 674.411.824.000
14/09/2018 2.958.670 134.654.863 14.033.660 693.400.443.000 11.074.990 558.745.580.000
13/09/2018 -1.569.196 -49.581.891 11.399.340 526.156.793.000 12.968.536 575.738.684.000
12/09/2018 3.504.390 174.990.463 11.791.750 599.916.069.000 8.287.360 424.925.606.000
11/09/2018 7.488.590 483.409.356 24.070.472 1.232.601.331.000 16.581.882 749.191.975.000
10/09/2018 2.076.730 130.791.519 15.675.352 712.961.709.000 13.598.622 582.170.190.000

 

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VRE -67,15 -1.775.960 3.897.340 147,81 5.673.300 214,97
HPG -29,76 -711.470 4.998.630 205,81 5.710.100 235,57
KDC -60,94 -2.140.770 744.920 21,13 2.885.690 82,07
NVL -179,82 -3.001.710 1.799.960 109,00 4.801.670 288,82
SSI -38,23 -1.162.920 1.391.620 45,85 2.554.540 84,08
MSN -214,65 -2.356.270 1.025.470 93,55 3.381.740 308,20
VIC -70,87 -718.740 568.760 56,14 1.287.500 127,01
VHM -4,27 -38.890 14.646.320 1.488,49 14.685.210 1.492,76
VNM 48,80 355.780 1.518.240 207,86 1.162.460 159,07
VCB -95,61 -1.481.730 1.353.740 87,58 2.835.470 183,19

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NVL -179,82 -3.001.710 1.799.960 109,00 4.801.670 288,82
HPG -29,76 -711.470 4.998.630 205,81 5.710.100 235,57
VIC -70,87 -718.740 568.760 56,14 1.287.500 127,01
VNM 48,80 355.780 1.518.240 207,86 1.162.460 159,07
GEX 37,41 1.353.550 2.324.750 64,63 971.200 27,21
VRE -67,15 -1.775.960 3.897.340 147,81 5.673.300 214,97
BMP 7,27 122.750 874.000 52,49 751.250 45,22
VHM -4,27 -38.890 14.646.320 1.488,49 14.685.210 1.492,76
VCB -95,61 -1.481.730 1.353.740 87,58 2.835.470 183,19
MSN -214,65 -2.356.270 1.025.470 93,55 3.381.740 308,20

Cập nhật lúc 15:10 21/09/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.