Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
24/05/2019 -6.784.370 -285.397.070 13.710.916 508.871.215.410 20.495.286 794.268.285.710
23/05/2019 -4.736.340 -107.079.972 39.688.896 1.446.842.110.740 44.425.236 1.553.922.082.840
22/05/2019 1.098.590 -23.891.067 17.355.050 644.838.743.000 16.256.460 668.729.810.000
21/05/2019 46.572.208 5.595.491.469 63.193.633 6.308.155.895.000 16.621.425 712.664.426.000
20/05/2019 -1.804.450 -29.952.025 8.799.370 468.117.983.000 10.603.820 498.070.008.000
17/05/2019 1.119.500 9.867.746 13.162.490 496.130.103.000 12.042.990 486.262.357.000
16/05/2019 -5.084.652 -202.387.310 14.056.218 562.426.264.000 19.140.870 764.813.574.000
15/05/2019 -4.538.320 -162.340.187 9.475.540 382.220.367.100 14.013.860 544.560.554.300
14/05/2019 -7.743.931 -211.364.808 10.194.239 510.882.933.000 17.938.170 722.247.741.000
13/05/2019 -3.563.470 -116.870.156 17.303.330 636.136.333.000 20.866.800 753.006.489.000

 

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB -7,59 -113.420 1.036.010 70,01 1.149.430 77,60
TCB 0,00 0 3.666.700 92,77 3.666.700 92,77
VIC -38,12 -330.360 232.510 26,81 562.870 64,93
HPG -60,74 -1.876.930 81.510 2,64 1.958.440 63,38
VNM -70,60 -538.460 48.990 6,44 587.450 77,04
PVD -35,79 -1.778.020 4.640 0,09 1.782.660 35,88
YEG -19,88 -212.080 111.970 10,48 324.050 30,36
MSN -14,63 -162.260 417.770 36,95 580.030 51,57
VHM -30,05 -353.110 165.110 14,16 518.220 44,21
VRE -15,44 -435.520 1.251.880 43,89 1.687.400 59,33

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VJC 21,83 182.130 207.940 24,91 25.810 3,07
TCB 0,00 0 3.666.700 92,77 3.666.700 92,77
VCB -7,59 -113.420 1.036.010 70,01 1.149.430 77,60
MSN -14,63 -162.260 417.770 36,95 580.030 51,57
E1VFVN30 19,34 1.308.710 1.408.710 20,82 100.000 1,48
HVN 13,92 323.830 355.880 15,29 32.050 1,38
SSI 0,46 19.620 815.150 21,00 795.530 20,54
VRE -15,44 -435.520 1.251.880 43,89 1.687.400 59,33
VIC -38,12 -330.360 232.510 26,81 562.870 64,93
POW 10,17 651.010 915.460 14,31 264.450 4,14

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.