Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
22/01/2020 3.732.010 78.805.855 21.203.840 786.706.420.560 17.471.830 707.900.565.360
21/01/2020 44.160 16.635.145 17.431.170 615.601.482.020 17.387.010 598.966.336.620
20/01/2020 2.307.600 527.666.999 13.618.460 1.058.804.735.300 11.310.860 531.137.736.200
17/01/2020 -2.227.330 52.624.431 12.828.540 398.403.880.390 15.055.870 345.779.449.490
16/01/2020 -2.147.080 46.446.401 14.215.330 469.188.961.800 16.362.410 422.742.560.600
15/01/2020 -1.201.770 -35.413.471 11.008.620 401.175.874.600 12.210.390 436.589.345.500
14/01/2020 11.457.824 244.563.603 25.225.234 749.386.698.000 13.767.410 504.823.095.000
13/01/2020 2.798.310 70.780.270 14.833.953 545.002.122.300 12.035.643 474.221.852.500
10/01/2020 20.915.436 1.072.317.916 35.703.736 1.640.007.924.760 14.788.300 567.690.008.460
09/01/2020 1.719.383 146.606.069 16.155.060 642.366.576.740 14.435.677 495.760.508.040

 

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HDB -7,41 -257.850 317.150 9,12 575.000 16,53
VRE -13,35 -409.680 559.880 18,24 969.560 31,59
POW -12,79 -1.158.390 2.328.540 25,32 3.486.930 38,11
VIC -21,13 -184.270 93.350 10,68 277.620 31,81
HPG 105,00 4.011.360 5.495.030 143,85 1.483.670 38,85
VNM 6,33 52.230 2.572.620 312,31 2.520.390 305,98
MSN -14,92 -277.800 63.570 3,43 341.370 18,35
VJC -21,06 -143.660 5.060 0,74 148.720 21,81
VHM 18,00 202.920 586.210 51,89 383.290 33,90
VCB 2,69 28.730 266.780 25,05 238.050 22,36

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB 2,69 28.730 266.780 25,05 238.050 22,36
VRE -13,35 -409.680 559.880 18,24 969.560 31,59
CTG 0,00 20 551.020 14,09 551.000 14,09
BID 3,78 69.470 264.730 14,59 195.260 10,81
POW -12,79 -1.158.390 2.328.540 25,32 3.486.930 38,11
VIC -21,13 -184.270 93.350 10,68 277.620 31,81
HPG 105,00 4.011.360 5.495.030 143,85 1.483.670 38,85
VNM 6,33 52.230 2.572.620 312,31 2.520.390 305,98
VHM 18,00 202.920 586.210 51,89 383.290 33,90
HSG 13,45 1.499.480 1.964.940 17,58 465.460 4,13

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.