Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
14/06/2024 -17.347.742 -571.238.392 51.589.981 1.971.191.085.750 68.937.723 2.542.429.477.530
13/06/2024 -25.958.312 -1.413.862.208 50.119.971 1.642.255.328.210 76.078.283 3.056.117.535.760
12/06/2024 -8.756.123 -589.942.324 51.720.491 1.813.593.601.200 60.476.614 2.403.535.924.920
11/06/2024 -48.398.133 -1.844.998.091 38.764.279 1.176.619.598.900 87.162.412 3.021.617.689.650
10/06/2024 -38.118.908 -1.104.164.697 35.370.194 1.273.099.472.250 73.489.102 2.377.264.168.750
07/06/2024 -15.009.192 -476.726.390 33.665.840 1.241.379.475.800 48.675.032 1.718.105.866.000
06/06/2024 -14.922.307 -741.707.404 47.609.229 1.737.178.980.040 62.531.536 2.478.886.384.400
05/06/2024 2.409.640 39.147.881 52.629.768 1.850.732.657.760 50.220.128 1.811.584.777.120
04/06/2024 -9.836.374 -134.788.995 70.060.608 2.097.101.350.450 79.896.982 2.231.890.344.950
03/06/2024 1.966.187 -246.892.018 57.511.945 1.751.673.866.650 55.545.758 1.998.565.884.340

 

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -148,49 -1.141.201 1.069.099 139,00 2.210.300 287,49
VIC -70,29 -1.648.842 4.397.011 189,90 6.045.853 260,19
MWG -93,09 -1.460.675 1.656.230 104,72 3.116.905 197,80
VHM -122,82 -3.206.840 219.289 8,39 3.426.129 131,21
VCB -21,98 -252.701 883.000 78,33 1.135.701 100,31
VPB -33,07 -1.700.800 3.149.600 59,80 4.850.400 92,86
TCB -31,41 -635.787 1.145.213 56,50 1.781.000 87,91
VRE -71,90 -3.320.171 202.130 4,37 3.522.301 76,27
VNM -48,86 -732.262 226.907 15,17 959.169 64,03
HPG 0,90 42.465 2.022.868 59,52 1.980.403 58,62

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -70,29 -1.648.842 4.397.011 189,90 6.045.853 260,19
FPT -148,49 -1.141.201 1.069.099 139,00 2.210.300 287,49
SSI 74,44 2.040.389 3.062.300 111,97 1.021.911 37,53
MSN 72,46 915.260 1.353.800 107,18 438.540 34,73
MWG -93,09 -1.460.675 1.656.230 104,72 3.116.905 197,80
HAH 57,26 1.138.390 1.738.990 87,70 600.600 30,45
DGC 63,26 519.240 671.440 81,86 152.200 18,60
VCB -21,98 -252.701 883.000 78,33 1.135.701 100,31
VPB -33,07 -1.700.800 3.149.600 59,80 4.850.400 92,86
HPG 0,90 42.465 2.022.868 59,52 1.980.403 58,62

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.