Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
25/09/2020 -6.038.520 -131.277.179 11.589.780 308.787.433.900 17.628.300 440.064.613.250
24/09/2020 -2.472.270 -120.333.725 20.330.070 493.873.183.560 22.802.340 614.206.908.560
23/09/2020 4.732.460 125.443.234 24.236.977 614.476.872.650 19.504.517 489.033.638.850
22/09/2020 4.944.270 82.155.034 20.192.730 546.226.763.890 15.248.460 464.071.730.290
21/09/2020 176.420 99.993.578 19.608.780 673.324.421.200 19.432.360 573.330.842.780
18/09/2020 -2.286.440 -68.115.188 26.740.000 825.602.102.650 29.026.440 893.717.290.240
17/09/2020 -3.202.500 -110.352.846 23.204.880 634.560.272.880 26.407.380 744.913.118.580
16/09/2020 -7.023.990 -164.404.376 8.433.490 236.658.324.590 15.457.480 401.062.700.990
15/09/2020 -7.769.545 -360.680.367 16.282.830 465.444.117.450 24.052.375 826.124.484.340
14/09/2020 -13.988.006 -428.036.343 15.071.220 411.307.391.400 29.059.226 839.343.734.800

 

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
STB -1,06 -57.600 858.500 11,04 916.100 12,11
VRE -7,50 -263.840 223.740 6,37 487.580 13,86
HPG -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94
VND 1,26 95.620 1.500.000 20,13 1.404.380 18,87
SAB -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
CII -14,89 -824.540 20.130 0,37 844.670 15,26
SSI -20,81 -1.266.870 24.120 0,40 1.290.990 21,20
VNM -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
HDB -10,01 -323.530 86.050 2,67 409.580 12,67
VIC -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51
FUEVFVND 19,55 1.469.220 1.469.260 19,55 40 0,00
VND 1,26 95.620 1.500.000 20,13 1.404.380 18,87
VNM -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
DPM 12,65 759.090 799.390 13,32 40.300 0,67
SAB -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
FUESSVFL 14,75 1.450.000 1.500.000 15,26 50.000 0,51
VCB 42,56 495.550 556.320 47,78 60.770 5,22
BVH 5,10 103.010 225.790 11,16 122.780 6,07
HPG -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.