Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
20/04/2018 49.416.002 3.138.259.015 74.180.486 4.679.328.113.000 24.764.484 1.541.069.098.000
19/04/2018 1.470.790 -315.402.033 21.691.483 985.187.990.000 20.220.693 1.300.590.023.000
18/04/2018 -1.775.080 -51.922.371 17.330.860 1.012.788.434.000 19.105.940 1.064.710.805.000
17/04/2018 -3.674.330 -277.207.717 20.973.240 975.897.242.000 24.647.570 1.253.104.959.000
16/04/2018 -2.313.240 -57.582.771 11.465.620 673.014.310.000 13.778.860 730.597.081.000
13/04/2018 -1.424.100 5.380.223 13.656.100 869.154.131.000 15.080.200 863.773.908.000
12/04/2018 -1.615.440 -61.582.292 18.650.532 998.730.631.000 20.265.972 1.060.312.923.000
11/04/2018 -4.364.500 -290.024.395 33.641.946 1.741.744.640.000 38.006.446 2.031.769.035.000
10/04/2018 -4.425.700 56.922.924 34.056.614 1.848.010.069.000 38.482.314 1.791.087.145.000
09/04/2018 4.108.376 288.426.956 27.440.360 1.401.187.817.000 23.331.984 1.112.760.861.000

 

Cập nhật lúc 15:10 20/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)

Cập nhật lúc 15:10 23/04/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.