Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
22/01/2019 7.544.265 62.585.905 15.091.085 361.654.982.000 7.546.820 299.069.077.000
21/01/2019 -1.183.500 -30.121.058 6.385.130 312.697.965.000 7.568.630 342.819.023.000
18/01/2019 -583.915 -23.577.124 40.379.955 1.872.640.857.130 40.963.870 1.896.217.980.830
17/01/2019 658.930 25.937.478 9.364.800 377.693.905.000 8.705.870 351.756.427.000
16/01/2019 6.348.640 594.749.392 14.845.490 953.348.990.000 8.496.850 358.599.598.000
15/01/2019 1.459.290 64.589.265 14.834.870 479.272.404.000 13.375.580 414.683.139.000
14/01/2019 932.290 39.149.894 8.293.010 332.641.300.000 7.360.720 293.491.406.000
11/01/2019 4.467.160 173.332.534 10.985.819 418.453.961.000 6.518.659 245.121.427.000
10/01/2019 1.787.120 139.613.023 13.772.422 536.178.337.000 11.985.302 396.565.314.000
09/01/2019 40.290 32.323.092 13.808.380 510.582.114.000 13.768.090 478.259.022.000

 

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PLX -17,23 -319.240 11.460 0,62 330.700 17,84
MSN 0,76 9.430 440.010 35,47 430.580 34,70
DPM 8,10 355.820 1.117.920 25,46 762.100 17,37
VNM 1,48 11.020 255.300 34,19 244.280 32,71
HDB -19,12 -634.440 817.920 24,64 1.452.360 43,76
VJC -17,62 -153.320 25.550 2,94 178.870 20,56
VHM 11,04 136.730 243.560 19,66 106.830 8,61
VIC -12,25 -119.740 32.080 3,28 151.820 15,53
HPG -5,69 -192.410 104.400 3,09 296.810 8,78
VRE -7,56 -260.170 185.010 5,37 445.180 12,93

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
STB 22,63 1.924.880 1.961.860 23,06 36.980 0,44
VHM 11,04 136.730 243.560 19,66 106.830 8,61
MSN 0,76 9.430 440.010 35,47 430.580 34,70
VNM 1,48 11.020 255.300 34,19 244.280 32,71
HDB -19,12 -634.440 817.920 24,64 1.452.360 43,76
POW 4,57 294.980 642.800 9,96 347.820 5,39
KDH 9,19 301.000 310.000 9,46 9.000 0,27
DXG 13,63 582.600 601.400 14,07 18.800 0,44
EIB 70,30 4.986.045 4.986.095 70,30 50 0,00
DPM 8,10 355.820 1.117.920 25,46 762.100 17,37

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.