Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
15/07/2019 -1.783.680 -563.733 5.570.710 238.625.116.920 7.354.390 239.188.849.420
12/07/2019 7.263.250 331.790.345 12.896.200 591.563.950.100 5.632.950 259.773.605.000
11/07/2019 1.502.160 115.112.758 14.138.616 502.898.694.950 12.636.456 387.785.937.350
10/07/2019 3.951.700 192.586.546 14.456.728 608.386.344.150 10.505.028 415.799.798.350
09/07/2019 1.948.768 127.727.852 24.393.022 1.477.572.639.400 22.444.254 1.349.844.787.200
08/07/2019 5.125.460 192.401.816 16.286.190 601.437.385.530 11.160.730 409.035.569.830
05/07/2019 2.386.030 90.070.000 11.380.288 506.114.798.580 8.994.258 416.044.798.680
04/07/2019 4.311.180 117.817.596 14.828.346 473.470.161.270 10.517.166 355.652.565.670
03/07/2019 -2.316.017 -9.825.290 10.720.530 487.392.392.750 13.036.547 497.217.682.900
02/07/2019 -47.957.368 -16.972.611 -26.837.862 699.972.361.950 21.119.506 716.944.972.850

 

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SAB -1,84 -6.620 51.460 14,87 58.080 16,71
MSN -30,50 -380.450 28.190 2,27 408.640 32,77
VHM -12,37 -150.440 36.810 3,02 187.250 15,39
VIC -2,56 -22.480 56.190 6,46 78.670 9,02
VNM -23,50 -190.220 155.020 19,17 345.240 42,68
VRE 13,48 371.730 1.005.550 36,46 633.820 22,98
HPG -21,85 -1.013.050 321.800 6,98 1.334.850 28,84
HDB -0,25 -9.150 200.850 5,21 210.000 5,47
KDH -7,69 -345.900 0 0,00 345.900 7,69
HBC -7,91 -529.900 100 0,00 530.000 7,91

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB 47,41 637.680 692.450 51,48 54.770 4,07
BMP 12,37 249.250 252.190 12,52 2.940 0,15
VRE 13,48 371.730 1.005.550 36,46 633.820 22,98
CTD 8,58 78.110 85.680 9,42 7.570 0,84
HPG -21,85 -1.013.050 321.800 6,98 1.334.850 28,84
VNM -23,50 -190.220 155.020 19,17 345.240 42,68
VIC -2,56 -22.480 56.190 6,46 78.670 9,02
SAB -1,84 -6.620 51.460 14,87 58.080 16,71
BVH 10,38 123.070 141.340 11,93 18.270 1,55
PVD 9,85 525.150 527.040 9,89 1.890 0,04

Cập nhật lúc 15:10 15/07/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.