Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
19/01/2018 33.953.830 863.970.925 47.497.950 1.769.147.524.000 13.544.120 905.176.599.000
18/01/2018 17.811.100 529.475.831 29.543.310 1.237.444.636.000 11.732.210 707.968.805.000
17/01/2018 17.704.790 563.701.069 36.644.300 1.520.227.728.000 18.939.510 956.526.659.000
16/01/2018 17.311.760 547.778.570 32.829.200 1.340.176.122.000 15.517.440 792.397.552.000
15/01/2018 18.655.900 640.321.999 33.890.982 1.390.119.478.000 15.235.082 749.797.479.000
12/01/2018 29.489.550 1.056.867.104 41.485.500 1.689.768.791.000 11.995.950 632.901.687.000
11/01/2018 11.309.626 489.123.439 27.166.596 1.274.685.374.000 15.856.970 785.561.935.000
10/01/2018 7.671.570 482.599.830 32.350.711 1.512.157.743.000 24.679.141 1.029.557.913.000
09/01/2018 6.655.880 214.942.544 27.705.300 1.205.472.816.000 21.049.420 990.530.272.000
08/01/2018 16.322.843 686.525.717 32.692.483 1.302.834.467.000 16.369.640 616.308.750.000

 

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -24,10 -115.630 658.650 136,43 774.280 160,53
VIC 22,68 265.320 1.700.540 144,51 1.435.220 121,83
HPG 71,13 1.207.730 2.538.170 148,88 1.330.440 77,75
PLX -4,01 -42.250 758.010 67,27 800.260 71,28
VRE 51,76 853.430 1.951.480 118,45 1.098.050 66,69
HDB 42,94 947.910 2.346.280 106,62 1.398.370 63,68
VCB 31,71 523.590 1.266.960 76,38 743.370 44,67
VJC 65,25 376.200 598.560 103,74 222.360 38,49
CTD -14,72 -69.780 75.760 15,91 145.540 30,63
GAS 5,19 51.860 297.550 29,70 245.690 24,51

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 340,80 19.626.480 19.662.130 341,42 35.650 0,62
HPG 71,13 1.207.730 2.538.170 148,88 1.330.440 77,75
VIC 22,68 265.320 1.700.540 144,51 1.435.220 121,83
VNM -24,10 -115.630 658.650 136,43 774.280 160,53
VRE 51,76 853.430 1.951.480 118,45 1.098.050 66,69
HDB 42,94 947.910 2.346.280 106,62 1.398.370 63,68
VJC 65,25 376.200 598.560 103,74 222.360 38,49
VCB 31,71 523.590 1.266.960 76,38 743.370 44,67
PLX -4,01 -42.250 758.010 67,27 800.260 71,28
SSI 50,94 1.580.340 1.782.060 57,45 201.720 6,51

Cập nhật lúc 15:10 19/01/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.