Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
17/09/2019 -22.258.700 -184.837.079 17.452.175 783.472.570.130 39.710.875 968.309.649.030
16/09/2019 -2.244.670 -40.580.112 10.405.600 526.320.403.320 12.650.270 566.900.514.820
13/09/2019 -671.224 -33.193.389 10.464.750 378.626.125.200 11.135.974 411.819.514.650
12/09/2019 -1.237.970 -52.001.971 7.804.760 228.845.341.270 9.042.730 280.847.311.870
11/09/2019 85.991 -1.563.168 8.652.435 305.494.775.780 8.566.444 307.057.944.180
10/09/2019 -1.524.400 57.679.387 10.721.440 433.420.498.980 12.245.840 375.741.111.980
09/09/2019 1.981.600 360.737.083 7.606.620 565.598.018.600 5.625.020 204.860.935.900
06/09/2019 3.756.609 304.427.745 11.418.613 545.018.970.210 7.662.004 240.591.225.310
05/09/2019 -4.260.620 -116.083.053 6.193.817 292.293.677.520 10.454.437 408.376.730.720
04/09/2019 -3.803.580 -33.721.607 12.645.060 477.505.366.160 16.448.640 511.226.973.560

 

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
NVT -217,20 -21.720.000 0 0,00 21.720.000 217,20
VIC -18,18 -148.140 155.690 19,13 303.830 37,31
VJC 57,94 413.690 879.750 123,23 466.060 65,29
MWG 0,00 0 511.788 63,43 511.788 63,43
VHM -12,17 -135.210 488.440 43,95 623.650 56,12
FPT 3,48 56.360 478.187 29,25 421.827 25,77
VCB -23,62 -292.480 155.500 12,57 447.980 36,19
HDB 10,31 395.530 975.500 25,49 579.970 15,18
PNJ 0,00 0 400.000 35,20 400.000 35,20
VRE -73,30 -2.133.180 5.837.850 199,67 7.971.030 272,97

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM -12,17 -135.210 488.440 43,95 623.650 56,12
VJC 57,94 413.690 879.750 123,23 466.060 65,29
HPG 26,38 1.167.360 1.773.720 40,08 606.360 13,69
MWG 0,00 0 511.788 63,43 511.788 63,43
PNJ 0,00 0 400.000 35,20 400.000 35,20
BID 19,93 494.010 529.740 21,35 35.730 1,42
FPT 3,48 56.360 478.187 29,25 421.827 25,77
HDB 10,31 395.530 975.500 25,49 579.970 15,18
GAS 8,18 77.280 204.500 21,53 127.220 13,35
VRE -73,30 -2.133.180 5.837.850 199,67 7.971.030 272,97

Cập nhật lúc 15:10 17/09/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.