Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
13/11/2018 -165.110 -77.107.600 11.598.520 366.314.781.000 11.763.630 443.422.381.000
12/11/2018 -701.570 -224.537.289 9.388.960 299.288.249.000 10.090.530 523.825.538.000
09/11/2018 4.343.330 160.845.297 9.913.950 380.145.755.000 5.570.620 219.300.458.000
08/11/2018 1.552.450 35.409.099 7.575.245 277.460.802.000 6.022.795 242.051.703.000
07/11/2018 1.177.910 89.254.638 14.298.300 503.033.787.000 13.120.390 413.779.149.000
06/11/2018 -788.279 11.080.544 7.770.990 340.409.039.000 8.559.269 329.328.495.000
05/11/2018 2.443.911 63.764.665 11.447.190 514.327.622.000 9.003.279 450.562.957.000
02/11/2018 -10.435.648 -241.161.996 20.304.960 840.281.476.000 30.740.608 1.081.443.472.000
01/11/2018 24.937.564 2.138.630.145 39.947.759 2.777.489.189.000 15.010.195 638.859.044.000
31/10/2018 -3.544.650 -163.088.215 17.224.290 822.937.292.000 20.768.940 986.025.507.000

 

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM -7,09 -61.520 156.420 18,11 217.940 25,20
VPB 0,00 0 3.269.220 71,43 3.269.220 71,43
HDB -10,53 -339.170 66.680 2,04 405.850 12,58
SAB -22,28 -93.460 125.610 29,82 219.070 52,10
PVD -5,15 -327.730 400.800 6,36 728.530 11,51
VIC -32,42 -344.430 44.810 4,21 389.240 36,64
BID -7,63 -242.730 61.340 1,93 304.070 9,57
HPG 12,41 338.150 2.494.830 92,14 2.156.680 79,73
VHC -15,89 -149.770 31.610 3,34 181.380 19,23
MSN -9,94 -122.600 143.890 11,55 266.490 21,49

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VPB 0,00 0 3.269.220 71,43 3.269.220 71,43
VHM 4,48 59.530 111.980 8,45 52.450 3,97
SBT 33,69 1.502.440 1.605.500 36,00 103.060 2,31
PVD -5,15 -327.730 400.800 6,36 728.530 11,51
GMD 13,46 471.330 471.430 13,47 100 0,00
SAB -22,28 -93.460 125.610 29,82 219.070 52,10
E1VFVN30 5,61 383.500 403.500 5,89 20.000 0,29
VNM -7,09 -61.520 156.420 18,11 217.940 25,20
HPG 12,41 338.150 2.494.830 92,14 2.156.680 79,73
MSN -9,94 -122.600 143.890 11,55 266.490 21,49

Cập nhật lúc 15:10 13/11/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.