Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
11/11/2019 2.522.920 9.644.291 15.292.690 455.142.026.980 12.769.770 445.497.736.180
08/11/2019 1.650.610 6.552.494 13.185.690 480.005.209.030 11.535.080 473.452.714.730
07/11/2019 5.805.970 133.415.749 18.088.500 645.549.413.700 12.282.530 512.133.665.100
06/11/2019 2.205.710 -89.818.090 16.972.300 587.789.859.290 14.766.590 677.607.948.890
05/11/2019 3.165.910 29.611.725 18.141.042 782.899.596.250 14.975.132 753.287.871.350
04/11/2019 953.900 59.920.228 13.919.810 614.839.340.600 12.965.910 554.919.112.300
01/11/2019 3.548.050 254.021.801 18.895.840 881.701.046.360 15.347.790 627.679.245.760
31/10/2019 -1.092.390 -107.186.560 17.212.860 780.368.182.240 18.305.250 887.554.742.340
30/10/2019 785.070 -46.782.828 10.895.310 410.289.934.300 10.110.240 457.072.762.200
29/10/2019 -2.461.440 -79.688.167 8.642.480 381.505.764.660 11.103.920 461.193.931.860

 

Cập nhật lúc 15:10 11/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SAB -20,31 -78.360 4.450 1,16 82.810 21,47
MSN -39,59 -525.900 48.840 3,68 574.740 43,27
ROS -1,04 1.060 1.123.360 27,47 1.122.300 28,51
PVT 0,69 40.420 1.274.160 21,69 1.233.740 21,00
VRE 33,90 971.950 2.677.380 93,33 1.705.430 59,43
E1VFVN30 7,97 507.870 1.732.530 27,19 1.224.660 19,22
VCB 7,63 83.340 258.000 23,60 174.660 15,97
VJC -19,32 -135.230 7.370 1,05 142.600 20,37
VNM -27,11 -209.430 355.190 45,99 564.620 73,10
VIC -11,69 -98.050 42.190 5,04 140.240 16,73

Cập nhật lúc 15:10 11/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VHM 30,92 312.980 387.670 38,30 74.690 7,38
VNM -27,11 -209.430 355.190 45,99 564.620 73,10
VCB 7,63 83.340 258.000 23,60 174.660 15,97
E1VFVN30 7,97 507.870 1.732.530 27,19 1.224.660 19,22
HPG 26,60 1.158.940 1.273.330 29,22 114.390 2,62
ROS -1,04 1.060 1.123.360 27,47 1.122.300 28,51
PVT 0,69 40.420 1.274.160 21,69 1.233.740 21,00
DXG 9,09 555.770 1.285.760 21,03 729.990 11,94
VRE 33,90 971.950 2.677.380 93,33 1.705.430 59,43
HDB 22,01 747.010 748.010 22,04 1.000 0,03

Cập nhật lúc 15:10 11/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.