Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
05/03/2021 -45.775.100 -1.346.034.689 31.406.150 1.193.166.470.200 77.181.250 2.539.201.158.700
04/03/2021 -4.042.600 -229.238.761 34.250.700 1.277.229.547.800 38.293.300 1.506.468.308.800
03/03/2021 -10.234.660 -467.241.980 32.844.407 1.378.776.585.400 43.079.067 1.846.018.565.400
02/03/2021 -18.029.494 -719.686.977 27.633.320 1.036.840.986.820 45.662.814 1.756.527.963.520
01/03/2021 -526.700 -208.214.802 38.258.200 1.362.701.606.000 38.784.900 1.570.916.408.000
26/02/2021 -13.274.055 -473.339.050 27.116.991 1.145.702.759.250 40.391.046 1.619.041.809.250
25/02/2021 -11.635.600 -458.261.411 19.495.800 761.682.338.000 31.131.400 1.219.943.749.000
24/02/2021 -19.476.800 -680.314.441 19.720.830 721.084.942.400 39.197.630 1.401.399.383.800
23/02/2021 -19.561.786 -616.131.048 24.923.914 909.021.168.900 44.485.700 1.525.152.216.900
22/02/2021 -18.679.340 -609.890.086 26.104.400 961.060.432.800 44.783.740 1.570.950.518.800

 

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB -78,89 -820.900 446.100 42,98 1.267.000 121,87
CTG -106,75 -2.816.700 49.300 1,88 2.866.000 108,63
E1VFVN30 -5,88 -301.900 5.413.700 106,21 5.715.600 112,09
VIC -78,78 -737.900 98.800 10,54 836.700 89,32
VNM -270,85 -2.651.800 157.700 16,12 2.809.500 286,97
MSN -27,38 -308.800 673.100 59,70 981.900 87,08
VPB -0,03 -700 2.300.000 102,12 2.300.700 102,15
MBB -75,76 -2.783.600 1.470.900 39,69 4.254.500 115,45
POW -298,81 -22.425.900 39.000 0,52 22.464.900 299,33
VHM -98,82 -1.002.900 1.015.400 99,96 2.018.300 198,79

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VCB -78,89 -820.900 446.100 42,98 1.267.000 121,87
PLX 29,23 499.800 1.963.700 114,16 1.463.900 84,93
E1VFVN30 -5,88 -301.900 5.413.700 106,21 5.715.600 112,09
MSN -27,38 -308.800 673.100 59,70 981.900 87,08
TCB 0,00 0 1.550.000 64,71 1.550.000 64,71
VPB -0,03 -700 2.300.000 102,12 2.300.700 102,15
FPT -0,97 -12.900 500.000 40,60 512.900 41,57
HPG 75,13 1.644.400 3.463.100 158,18 1.818.700 83,05
MBB -75,76 -2.783.600 1.470.900 39,69 4.254.500 115,45
VHM -98,82 -1.002.900 1.015.400 99,96 2.018.300 198,79

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.