Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
07/04/2020 -13.363.590 -363.162.089 17.001.840 562.134.812.620 30.365.430 925.296.901.420
06/04/2020 -23.113.037 -669.871.882 12.445.300 231.255.886.400 35.558.337 901.127.768.050
03/04/2020 -23.556.760 -374.905.803 13.212.442 373.113.520.690 36.769.202 748.019.324.090
01/04/2020 -9.030.870 -127.197.861 18.566.150 389.236.573.500 27.597.020 516.434.434.800
31/03/2020 -15.268.960 -393.218.088 15.051.970 359.186.411.250 30.320.930 752.404.498.950
30/03/2020 -4.680.140 -155.709.673 18.486.280 541.811.644.840 23.166.420 697.521.317.640
27/03/2020 -3.804.740 18.187.685 24.191.180 667.649.327.700 27.995.920 649.461.642.900
26/03/2020 -3.186.420 -43.318.766 24.048.980 848.795.892.020 27.235.400 892.114.658.420
25/03/2020 -14.461.790 -337.055.810 26.309.140 637.149.226.800 40.770.930 974.205.036.400
24/03/2020 -30.163.730 -661.484.508 12.796.606 395.841.170.100 42.960.336 1.057.325.678.100

 

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VPB 0,10 5.890 2.395.980 45,60 2.390.090 45,51
VIC -203,73 -2.100.840 555.320 54,15 2.656.160 257,88
SSI -17,65 -1.243.950 227.080 3,23 1.471.030 20,88
VNM 28,78 297.450 2.141.180 207,84 1.843.730 179,06
VCB -11,49 -169.760 326.950 22,20 496.710 33,70
GAS -19,58 -314.060 46.880 2,93 360.940 22,51
VRE -4,75 -208.580 1.182.920 26,16 1.391.500 30,91
NLG -19,22 -958.940 22.160 0,44 981.100 19,67
HPG 9,20 470.980 1.754.780 33,10 1.283.800 23,90
BID -1,28 -35.190 429.190 15,81 464.380 17,08

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MSN 6,73 115.110 259.630 14,86 144.520 8,13
VHM 7,52 112.470 300.750 19,58 188.280 12,06
CTG 1,73 86.650 665.200 13,24 578.550 11,51
VRE -4,75 -208.580 1.182.920 26,16 1.391.500 30,91
VCB -11,49 -169.760 326.950 22,20 496.710 33,70
HPG 9,20 470.980 1.754.780 33,10 1.283.800 23,90
VIC -203,73 -2.100.840 555.320 54,15 2.656.160 257,88
BID -1,28 -35.190 429.190 15,81 464.380 17,08
VNM 28,78 297.450 2.141.180 207,84 1.843.730 179,06
VPB 0,10 5.890 2.395.980 45,60 2.390.090 45,51

Cập nhật lúc 15:10 07/04/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.