Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
15/10/2021 -8.368.400 76.980.822 33.286.700 1.387.697.731.000 41.655.100 1.310.716.909.000
14/10/2021 -9.116.184 -642.844.850 52.696.500 1.962.197.556.200 61.812.684 2.605.042.406.200
13/10/2021 -10.159.300 -519.315.730 22.696.480 1.006.216.658.400 32.855.780 1.525.532.388.400
12/10/2021 -2.810.300 -39.456.576 41.393.149 2.047.887.625.300 44.203.449 2.087.344.201.300
11/10/2021 9.681.844 423.431.639 36.086.044 1.471.661.008.000 26.404.200 1.048.229.369.000
08/10/2021 -8.164.600 -129.572.389 19.786.700 902.752.629.000 27.951.300 1.032.325.018.000
07/10/2021 -14.846.100 -578.863.871 22.599.260 883.666.724.000 37.445.360 1.462.530.595.000
06/10/2021 -13.412.800 -525.668.857 21.829.419 970.894.482.400 35.242.219 1.496.563.339.400
05/10/2021 11.340.927 559.118.605 45.366.461 1.971.187.866.000 34.025.534 1.412.069.261.200
04/10/2021 -10.089.000 -342.582.784 20.563.700 863.498.311.000 30.652.700 1.206.081.095.000

 

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
E1VFVN30 2,79 110.400 1.734.800 43,90 1.624.400 41,11
MSN -39,75 -279.600 68.900 9,80 348.500 49,54
SHB -42,00 -1.481.700 18.300 0,51 1.500.000 42,52
DPM 39,80 917.800 1.814.000 78,09 896.200 38,29
HPG -1,51 -25.900 1.520.400 87,28 1.546.300 88,79
SSI -35,72 -872.400 59.600 2,45 932.000 38,17
VNM 51,67 573.100 1.952.000 176,20 1.378.900 124,53
ACB 0,00 0 1.958.500 67,67 1.958.500 67,67
KBC -97,55 -2.152.800 519.000 23,61 2.671.800 121,17
PAN -107,15 -3.396.400 63.100 2,01 3.459.500 109,16

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HSG 94,45 1.902.700 2.021.300 100,31 118.600 5,86
VCB 21,49 221.900 532.500 51,53 310.600 30,05
VNM 51,67 573.100 1.952.000 176,20 1.378.900 124,53
ACB 0,00 0 1.958.500 67,67 1.958.500 67,67
E1VFVN30 2,79 110.400 1.734.800 43,90 1.624.400 41,11
KDH 8,18 187.100 1.014.100 44,42 827.000 36,24
VHM 58,24 739.800 1.131.000 89,09 391.200 30,85
DPM 39,80 917.800 1.814.000 78,09 896.200 38,29
HPG -1,51 -25.900 1.520.400 87,28 1.546.300 88,79
STB 28,67 1.072.500 1.676.000 44,93 603.500 16,26

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.