Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
L10 9,93 15.950 17.050 1.100 6,89
LGC 36,12 52.900 56.600 3.700 6,99
PIT 14,16 4.520 4.830 310 6,85
STB 9,86 12.450 13.300 850 6,82
TNC 11,00 26.950 28.800 1.850 6,86
TPC 7,20 7.030 7.520 490 6,97
OGC 17,58 6.070 6.490 420 6,91
GSP 6,72 10.300 11.000 700 6,79
BHN 44,14 67.400 72.100 4.700 6,97
ASG 16,22 36.000 38.500 2.500 6,94

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TCO 9,97 10.450 9.720 -730 -6,98
VPG 11,48 13.600 12.650 -950 -6,98
HRC 167,24 49.300 45.900 -3.400 -6,89
VAF 32,35 11.750 10.950 -800 -6,80
TTA 24,62 20.550 19.200 -1.350 -6,56
CCI 7,57 14.850 13.900 -950 -6,39
COM 21,29 47.200 44.200 -3.000 -6,35
VMD 9,92 22.900 21.450 -1.450 -6,33
KPF 8,13 14.000 13.200 -800 -5,71
LAF 9,09 10.600 10.000 -600 -5,66

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 146.680 2.260,44 17.433 129.665 2.257,70 15.392
STB 7.849 761,53 88.183 8.636 777,77 99.090
FUESSV30 102.296 724,80 7.563 95.835 721,49 7.053
HPG 4.130 691,05 198.122 3.488 747,29 180.950
FUESSVFL 45.878 548,67 14.718 37.279 679,73 14.816
HSG 6.212 695,05 111.758 6.219 709,72 114.252
FUEVFVND 38.182 398,00 18.425 21.601 660,85 17.308
HQC 17.698 595,02 40.319 14.758 685,69 38.745
ITA 9.225 505,68 67.604 7.480 656,98 71.216
ROS 11.016 426,34 48.046 8.874 448,83 40.744

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 146.680 2.260,44 17.433 129.665 2.257,70 15.392
STB 7.849 761,53 88.183 8.636 777,77 99.090
FUESSV30 102.296 724,80 7.563 95.835 721,49 7.053
HSG 6.212 695,05 111.758 6.219 709,72 114.252
HPG 4.130 691,05 198.122 3.488 747,29 180.950
HQC 17.698 595,02 40.319 14.758 685,69 38.745
FUESSVFL 45.878 548,67 14.718 37.279 679,73 14.816
ITA 9.225 505,68 67.604 7.480 656,98 71.216
ROS 11.016 426,34 48.046 8.874 448,83 40.744
FUEVFVND 38.182 398,00 18.425 21.601 660,85 17.308

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51
CII -14,89 -824.540 20.130 0,37 844.670 15,26
SSI -20,81 -1.266.870 24.120 0,40 1.290.990 21,20
VNM -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
HDB -10,01 -323.530 86.050 2,67 409.580 12,67
VRE -7,50 -263.840 223.740 6,37 487.580 13,86
STB -1,06 -57.600 858.500 11,04 916.100 12,11
VND 1,26 95.620 1.500.000 20,13 1.404.380 18,87
SAB -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
HPG -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51
FUEVFVND 19,55 1.469.220 1.469.260 19,55 40 0,00
VNM -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
VND 1,26 95.620 1.500.000 20,13 1.404.380 18,87
DPM 12,65 759.090 799.390 13,32 40.300 0,67
SAB -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
FUESSVFL 14,75 1.450.000 1.500.000 15,26 50.000 0,51
VCB 42,56 495.550 556.320 47,78 60.770 5,22
BVH 5,10 103.010 225.790 11,16 122.780 6,07
HPG -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.