Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ABT 5,17 31.000 33.150 2.150 6,93
LAF 8,03 9.120 9.750 630 6,90
ST8 15,00 15.050 16.100 1.050 6,97
HAI 10,51 2.610 2.790 180 6,89
RDP 23,85 7.400 7.910 510 6,89
VDS 27,68 7.000 7.490 490 7,00
DRH 3,16 3.180 3.400 220 6,91
VRC 2,69 6.200 6.630 430 6,93
KPF 122,67 23.000 24.600 1.600 6,95
GAB 86,08 36.150 38.650 2.500 6,91

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ICT 0,00 17.150 15.950 -1.200 -6,99
CDC 7,04 16.500 15.350 -1.150 -6,96
PIT -76,91 3.600 3.350 -250 -6,94
CLG -0,53 3.180 2.960 -220 -6,91
AGF -1,00 4.280 3.990 -290 -6,77
LMH 277,96 3.130 2.920 -210 -6,70
SRC 36,90 20.900 19.500 -1.400 -6,69
SVI 6,18 72.800 68.000 -4.800 -6,59
SSC 8,78 51.900 48.500 -3.400 -6,55
DTL -12,14 17.700 16.600 -1.100 -6,21

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 165.125 2.230,59 15.126 147.467 2.194,84 13.292
ROS 10.311 1.174,34 78.538 14.953 886,48 85.975
DLG 17.882 763,43 49.431 15.444 528,32 29.544
FLC 9.981 482,46 66.796 7.223 522,55 52.352
HAI 11.469 253,16 37.024 6.838 319,77 27.881
HPG 4.909 297,87 79.896 3.728 288,21 58.713
HQC 22.407 258,30 16.842 15.337 282,44 12.605
CTG 4.202 232,79 56.042 4.154 245,40 58.403
AMD 12.855 215,29 27.021 7.967 242,14 18.836
VRC 32.521 31,46 4.498 6.994 229,95 7.071

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 165.125 2.230,59 15.126 147.467 2.194,84 13.292
ROS 10.311 1.174,34 78.538 14.953 886,48 85.975
DLG 17.882 763,43 49.431 15.444 528,32 29.544
FLC 9.981 482,46 66.796 7.223 522,55 52.352
HPG 4.909 297,87 79.896 3.728 288,21 58.713
HQC 22.407 258,30 16.842 15.337 282,44 12.605
MBB 4.682 255,27 54.689 4.668 210,99 45.066
HAI 11.469 253,16 37.024 6.838 319,77 27.881
CTG 4.202 232,79 56.042 4.154 245,40 58.403
HSG 6.482 228,25 40.788 5.596 230,97 35.634

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HDB -7,41 -257.850 317.150 9,12 575.000 16,53
VRE -13,35 -409.680 559.880 18,24 969.560 31,59
POW -12,79 -1.158.390 2.328.540 25,32 3.486.930 38,11
VIC -21,13 -184.270 93.350 10,68 277.620 31,81
HPG 105,00 4.011.360 5.495.030 143,85 1.483.670 38,85
VNM 6,33 52.230 2.572.620 312,31 2.520.390 305,98
MSN -14,92 -277.800 63.570 3,43 341.370 18,35
VJC -21,06 -143.660 5.060 0,74 148.720 21,81
VHM 18,00 202.920 586.210 51,89 383.290 33,90
VCB 2,69 28.730 266.780 25,05 238.050 22,36

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -21,13 -184.270 93.350 10,68 277.620 31,81
CTG 0,00 20 551.020 14,09 551.000 14,09
BID 3,78 69.470 264.730 14,59 195.260 10,81
HPG 105,00 4.011.360 5.495.030 143,85 1.483.670 38,85
HSG 13,45 1.499.480 1.964.940 17,58 465.460 4,13
VRE -13,35 -409.680 559.880 18,24 969.560 31,59
VNM 6,33 52.230 2.572.620 312,31 2.520.390 305,98
POW -12,79 -1.158.390 2.328.540 25,32 3.486.930 38,11
VHM 18,00 202.920 586.210 51,89 383.290 33,90
VCB 2,69 28.730 266.780 25,05 238.050 22,36

Cập nhật lúc 15:10 22/01/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.