Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SMC -0,89 10.000 10.700 700 7,00
BCE 267,75 5.580 5.960 380 6,81
QBS -2,21 1.230 1.310 80 6,50
CVT 28,69 29.850 31.750 1.900 6,36
FUEIP100 0,99 7.360 7.820 460 6,25
SPM 13,07 10.850 11.500 650 5,99
TNC 33,35 53.700 56.900 3.200 5,95
FUESSV50 1,18 18.050 19.070 1.020 5,65
YEG 35,38 8.990 9.480 490 5,45
CTS 31,54 37.700 39.750 2.050 5,43

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ST8 57,12 8.860 8.240 -620 -6,99
PSH 10,90 4.720 4.390 -330 -6,99
SFC 7,40 22.900 21.300 -1.600 -6,98
DXV -7,17 6.480 6.030 -450 -6,94
FIR 34,17 7.980 7.430 -550 -6,89
TCR -22,76 3.970 3.700 -270 -6,80
POM -0,88 3.250 3.030 -220 -6,76
CIG -20,55 5.030 4.690 -340 -6,75
APC -3,81 7.300 6.810 -490 -6,71
TSC -27,85 2.980 2.780 -200 -6,71

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 112.596 183.018,83 1.800.370 101.656 152.574,32 1.355.054
FUEVFVND 52.045 70.049,76 1.435.853 48.786 59.486,72 1.142.983
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.760 52.602,41 10.099.513 5.208 52.840,91 9.174.205
HPG 3.767 50.409,05 17.125.046 2.944 52.100,01 13.831.611
HQC 9.261 39.403,68 5.996.801 6.571 43.543,78 4.701.745
HAG 5.756 40.780,79 8.873.438 4.596 41.668,17 7.238.462
SSI 3.778 40.232,04 12.312.952 3.267 41.448,55 10.971.353
ITA 6.316 34.228,80 6.858.794 4.990 37.392,00 5.920.667
MBB 3.980 34.118,65 9.658.639 3.532 34.055,70 8.557.020

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 112.596 183.018,83 1.800.370 101.656 152.574,32 1.355.054
FUEVFVND 52.045 70.049,76 1.435.853 48.786 59.486,72 1.142.983
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.760 52.602,41 10.099.513 5.208 52.840,91 9.174.205
HPG 3.767 50.409,05 17.125.046 2.944 52.100,01 13.831.611
HAG 5.756 40.780,79 8.873.438 4.596 41.668,17 7.238.462
SSI 3.778 40.232,04 12.312.952 3.267 41.448,55 10.971.353
HQC 9.261 39.403,68 5.996.801 6.571 43.543,78 4.701.745
ITA 6.316 34.228,80 6.858.794 4.990 37.392,00 5.920.667
MBB 3.980 34.118,65 9.658.639 3.532 34.055,70 8.557.020

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FUEVFVND -337,95 -11.526.270 2.504.230 73,55 14.030.500 411,50
MBB 0,00 0 7.526.315 177,03 7.526.315 177,03
VHM -145,75 -3.446.322 109.807 4,65 3.556.129 150,40
MSN -67,10 -1.001.910 810.967 54,22 1.812.877 121,32
FPT -1,23 -10.933 972.500 109,41 983.433 110,64
SHB -95,23 -8.412.976 193.370 2,21 8.606.346 97,44
VNM 106,42 1.644.403 3.039.700 196,24 1.395.297 89,81
MWG 28,22 570.770 2.220.210 109,84 1.649.440 81,62
HDB -35,13 -1.536.475 1.952.501 44,86 3.488.976 79,99
VIC -66,08 -1.459.700 267.600 12,08 1.727.300 78,16

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM 106,42 1.644.403 3.039.700 196,24 1.395.297 89,81
MBB 0,00 0 7.526.315 177,03 7.526.315 177,03
MWG 28,22 570.770 2.220.210 109,84 1.649.440 81,62
FPT -1,23 -10.933 972.500 109,41 983.433 110,64
GMD 62,08 770.800 917.200 73,94 146.400 11,86
FUEVFVND -337,95 -11.526.270 2.504.230 73,55 14.030.500 411,50
ACB 0,00 6 2.112.506 57,37 2.112.500 57,37
MSN -67,10 -1.001.910 810.967 54,22 1.812.877 121,32
SSI 22,99 672.887 1.490.070 51,55 817.183 28,57
VCB 1,11 11.310 566.400 51,44 555.090 50,33

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.