Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
GTA 12,25 11.500 12.300 800 6,95
PLP -3,81 4.920 5.260 340 6,91
PET 28,92 26.050 27.850 1.800 6,90
TNC 33,09 52.100 55.700 3.600 6,90
ITA 25,34 5.230 5.590 360 6,88
NO1 7,84 6.700 7.160 460 6,86
SC5 8,06 20.100 21.450 1.350 6,71
ABR 10,51 12.850 13.600 750 5,83
COM 12,66 32.000 33.750 1.750 5,46
TPC -4,24 5.560 5.850 290 5,21

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
FCN -132,65 15.800 14.700 -1.100 -6,96
FIR 32,94 7.900 7.350 -550 -6,96
DPG 16,55 59.000 54.900 -4.100 -6,94
CIG 36,11 5.340 4.970 -370 -6,92
CSM 22,80 17.600 16.400 -1.200 -6,81
TMT -1.541,11 10.700 10.000 -700 -6,54
CMG 34,77 63.600 59.700 -3.900 -6,13
TCH 14,70 19.600 18.400 -1.200 -6,12
NTL 6,76 43.550 41.000 -2.550 -5,85
HDC 42,02 32.800 30.900 -1.900 -5,79

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 110.214 187.019,02 1.869.438 100.040 156.019,61 1.415.612
FUEVFVND 53.090 77.743,19 1.508.012 51.553 64.488,18 1.214.684
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.741 53.088,69 10.215.124 5.197 53.345,89 9.291.439
HPG 3.760 51.415,73 17.442.982 2.948 53.204,06 14.149.826
HQC 9.239 39.732,92 6.053.449 6.564 43.867,04 4.747.999
HAG 5.771 41.731,94 9.003.010 4.635 42.451,84 7.355.963
SSI 3.783 40.947,03 12.543.504 3.264 42.253,44 11.169.528
ITA 6.307 34.323,34 6.889.193 4.982 37.495,71 5.945.162
MBB 3.994 35.072,69 9.937.884 3.529 34.871,21 8.731.970

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 110.214 187.019,02 1.869.438 100.040 156.019,61 1.415.612
FUEVFVND 53.090 77.743,19 1.508.012 51.553 64.488,18 1.214.684
FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB 5.741 53.088,69 10.215.124 5.197 53.345,89 9.291.439
HPG 3.760 51.415,73 17.442.982 2.948 53.204,06 14.149.826
HAG 5.771 41.731,94 9.003.010 4.635 42.451,84 7.355.963
SSI 3.783 40.947,03 12.543.504 3.264 42.253,44 11.169.528
HQC 9.239 39.732,92 6.053.449 6.564 43.867,04 4.747.999
MBB 3.994 35.072,69 9.937.884 3.529 34.871,21 8.731.970
ITA 6.307 34.323,34 6.889.193 4.982 37.495,71 5.945.162

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -355,31 -2.663.979 1.107.768 150,47 3.771.747 505,78
MWG -131,88 -2.180.807 1.275.050 76,86 3.455.857 208,74
MBB -112,96 -4.926.462 1.482.050 33,22 6.408.512 146,17
HPG -25,62 -886.074 3.462.174 100,61 4.348.248 126,23
VHM -101,78 -2.537.410 197.500 7,91 2.734.910 109,69
SSI -99,26 -2.766.297 282.000 10,04 3.048.297 109,31
E1VFVN30 -22,97 -1.018.600 3.303.800 74,24 4.322.400 97,21
TPB -91,52 -5.106.844 108.956 1,94 5.215.800 93,47
FUEVFVND 92,53 2.884.500 5.487.100 176,11 2.602.600 83,58
VIX -71,99 -4.001.000 297.400 5,28 4.298.400 77,27

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FUEVFVND 92,53 2.884.500 5.487.100 176,11 2.602.600 83,58
FPT -355,31 -2.663.979 1.107.768 150,47 3.771.747 505,78
HPG -25,62 -886.074 3.462.174 100,61 4.348.248 126,23
DBC 33,30 971.837 2.347.100 81,48 1.375.263 48,18
MWG -131,88 -2.180.807 1.275.050 76,86 3.455.857 208,74
E1VFVN30 -22,97 -1.018.600 3.303.800 74,24 4.322.400 97,21
TCB 32,93 716.100 1.493.100 69,30 777.000 36,37
DGC -1,15 -7.805 420.500 54,07 428.305 55,22
MSN 16,80 222.642 714.425 53,34 491.783 36,54
NLG 15,05 351.900 970.500 42,93 618.600 27,88

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.