Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SPM 15,15 13.000 13.900 900 6,92
CMG 12,64 23.200 24.800 1.600 6,89
HVG 59,97 4.700 5.020 320 6,80
KMR 25,02 3.380 3.610 230 6,80
TIE 18,77 8.000 8.540 540 6,75
PDN 8,78 65.200 68.600 4.398 6,74
KSH -415,12 1.510 1.610 100 6,62
SGT 4,14 5.140 5.480 340 6,61
APG 12,65 8.560 9.100 540 6,30
TTF -1,20 3.730 3.950 220 5,89

Cập nhật lúc 15:10 10/12/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DTT 13,71 9.680 9.010 -670 -6,92
TGG 20,96 4.480 4.170 -310 -6,91
SII 8,67 17.500 16.300 -1.200 -6,85
PNC 2,15 16.800 15.650 -1.150 -6,84
VID 5,39 5.700 5.310 -390 -6,84
HU1 16,34 11.000 10.250 -750 -6,81
TCO 13,16 11.900 11.100 -800 -6,72
HSL 7,18 15.100 13.500 -1.001 -6,62
HAS 14,13 10.600 9.900 -700 -6,60
TNC 7,26 11.750 11.000 -750 -6,38

Cập nhật lúc 15:10 10/12/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 341.066 8.166,52 21.556 378.851 6.502,76 19.066
FLC 8.374 366,68 48.873 7.503 341,68 40.801
MBB 5.485 347,89 52.453 6.632 295,14 53.810
STB 7.584 248,56 37.132 6.694 287,83 37.951
HSG 5.298 221,42 61.395 3.607 230,65 43.539
CTG 4.202 210,07 53.550 3.923 222,77 53.017
OGC 15.018 254,27 17.226 14.761 224,55 14.952
HPG 3.834 185,10 74.326 2.490 195,89 51.099
VPB 3.978 174,69 43.024 4.060 183,59 46.153
ASM 7.155 171,18 30.096 5.688 179,67 25.110

Cập nhật lúc 15:10 10/12/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 341.066 8.166,52 21.556 378.851 6.502,76 19.066
FLC 8.374 366,68 48.873 7.503 341,68 40.801
MBB 5.485 347,89 52.453 6.632 295,14 53.810
OGC 15.018 254,27 17.226 14.761 224,55 14.952
STB 7.584 248,56 37.132 6.694 287,83 37.951
HSG 5.298 221,42 61.395 3.607 230,65 43.539
CTG 4.202 210,07 53.550 3.923 222,77 53.017
HPG 3.834 185,10 74.326 2.490 195,89 51.099
VPB 3.978 174,69 43.024 4.060 183,59 46.153
ASM 7.155 171,18 30.096 5.688 179,67 25.110

Cập nhật lúc 15:10 10/12/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -40,00 -393.370 207.490 21,10 600.860 61,09
VHC -2,47 -24.620 106.600 10,75 131.220 13,22
GAS -22,04 -228.120 185.210 18,07 413.330 40,11
VRE -5,42 -166.310 1.138.400 36,83 1.304.710 42,25
CTD -6,71 -42.870 16.070 2,52 58.940 9,23
VJC -24,45 -186.660 6.510 0,85 193.170 25,30
VNM 57,86 426.770 805.550 109,19 378.780 51,32
MSN 9,59 112.480 258.140 22,03 145.660 12,44
HPG -56,89 -1.675.650 1.135.140 38,52 2.810.790 95,40
VHM 2,03 25.770 199.350 15,80 173.580 13,77

Cập nhật lúc 15:10 10/12/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BID 21,89 650.010 688.540 23,18 38.530 1,29
MSN 9,59 112.480 258.140 22,03 145.660 12,44
HPG -56,89 -1.675.650 1.135.140 38,52 2.810.790 95,40
VHM 2,03 25.770 199.350 15,80 173.580 13,77
VRE -5,42 -166.310 1.138.400 36,83 1.304.710 42,25
KBC 11,77 859.340 874.600 11,98 15.260 0,21
VNM 57,86 426.770 805.550 109,19 378.780 51,32
GAS -22,04 -228.120 185.210 18,07 413.330 40,11
E1VFVN30 114,73 7.499.760 7.801.410 119,32 301.650 4,59
VIC -40,00 -393.370 207.490 21,10 600.860 61,09

Cập nhật lúc 15:10 10/12/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.