Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CLG 6,97 2.860 3.060 200 6,99
QBS -59,54 5.430 5.810 380 6,99
HCD 5,30 8.580 9.180 600 6,99
AGF -0,47 5.770 6.170 400 6,93
NAV 4,04 5.500 5.880 380 6,90
AMD 6,99 3.480 3.720 240 6,89
PXT 2,57 2.040 2.180 140 6,86
MCP 18,48 24.800 26.500 1.700 6,85
HVG -1,50 5.840 6.240 400 6,84
GTA 8,99 13.900 14.850 950 6,83

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DTT 13,39 10.000 9.300 -700 -7,00
TPC 10,30 11.500 10.700 -800 -6,95
SC5 7,27 29.500 27.450 -2.050 -6,94
APG 10,29 7.950 7.400 -550 -6,91
VSI 10,54 27.500 25.600 -1.900 -6,90
C47 15,67 21.000 19.550 -1.450 -6,90
TGG 16,34 9.700 9.030 -670 -6,90
MCG -1,06 3.350 3.120 -230 -6,86
DAT 22,07 22.600 21.050 -1.550 -6,85
SKG 8,09 19.950 18.600 -1.350 -6,76

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 198.850 5.568,42 25.978 214.351 4.502,95 22.645
STB 9.128 670,37 73.048 9.177 653,47 71.590
FLC 8.687 403,63 66.682 6.053 454,98 52.377
MBB 4.550 370,19 96.065 3.854 371,19 81.577
HSG 5.710 303,14 58.666 5.167 323,63 56.682
CTG 4.050 264,99 76.303 3.473 310,31 76.625
HPG 3.988 322,66 84.333 3.826 309,75 77.675
VPB 3.942 238,37 75.164 3.171 270,18 68.546
ASM 8.458 239,07 45.209 5.288 265,58 31.399
HAG 7.637 247,29 51.038 4.845 244,50 32.017

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 198.850 5.568,42 25.978 214.351 4.502,95 22.645
STB 9.128 670,37 73.048 9.177 653,47 71.590
FLC 8.687 403,63 66.682 6.053 454,98 52.377
MBB 4.550 370,19 96.065 3.854 371,19 81.577
HPG 3.988 322,66 84.333 3.826 309,75 77.675
HSG 5.710 303,14 58.666 5.167 323,63 56.682
CTG 4.050 264,99 76.303 3.473 310,31 76.625
HAG 7.637 247,29 51.038 4.845 244,50 32.017
PVD 4.660 247,15 54.184 4.561 234,79 50.388
VPB 3.942 238,37 75.164 3.171 270,18 68.546

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -34,62 -349.940 623.190 61,64 973.130 96,26
PPC -8,18 -443.770 75.230 1,40 519.000 9,58
HPG 27,46 670.730 1.717.050 70,21 1.046.320 42,75
AAA -9,23 -608.420 7.070 0,11 615.490 9,33
VNM -6,66 -52.940 268.350 33,91 321.290 40,56
VRE -0,57 -15.540 160.390 6,03 175.930 6,59
MSN -5,81 -72.440 190.520 15,39 262.960 21,20
VJC -22,29 -162.090 30.580 4,26 192.670 26,55
VCB 0,59 11.890 646.200 37,65 634.310 37,06
YEG 1,35 4.720 26.920 7,72 22.200 6,37

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG 27,46 670.730 1.717.050 70,21 1.046.320 42,75
SSI 22,28 731.920 753.580 22,95 21.660 0,67
BID 35,78 1.028.650 1.078.310 37,51 49.660 1,73
MSN -5,81 -72.440 190.520 15,39 262.960 21,20
VCB 0,59 11.890 646.200 37,65 634.310 37,06
SBT 10,91 538.620 811.880 16,48 273.260 5,58
VIC -34,62 -349.940 623.190 61,64 973.130 96,26
HBC 21,57 860.000 870.200 21,83 10.200 0,26
STB 29,17 2.138.580 2.173.460 29,64 34.880 0,48
VNM -6,66 -52.940 268.350 33,91 321.290 40,56

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2018. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.