Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DXV 240,69 3.430 3.670 240 6,99
AMD 9,87 2.860 3.060 200 6,99
CLW 9,39 17.300 18.500 1.200 6,93
VSI 15,66 26.000 27.800 1.800 6,92
VPK -0,65 2.750 2.940 190 6,90
VRC 3,29 17.000 18.150 1.150 6,76
LAF -1,19 4.810 5.130 320 6,65
HAI -81,16 1.860 1.980 120 6,45
TGG 14,57 2.730 2.900 170 6,22
PTL -21,51 2.520 2.670 150 5,95

Cập nhật lúc 15:10 15/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HAS 12,35 9.500 8.840 -660 -6,94
SII 27,71 19.450 18.100 -1.350 -6,94
TTE 21,00 9.960 9.270 -690 -6,92
DAT 10,79 12.350 11.500 -850 -6,88
HTL 38,41 18.950 17.650 -1.300 -6,86
L10 13,13 23.300 21.700 -1.600 -6,86
PTC -1,38 5.250 4.890 -360 -6,85
ICF -1,35 1.610 1.500 -110 -6,83
APG 17,95 8.850 8.250 -600 -6,77
MDG 16,77 12.650 11.800 -850 -6,71

Cập nhật lúc 15:10 15/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 181.913 2.812,06 14.709 191.179 2.366,69 13.010
FLC 8.905 327,62 44.349 7.387 365,83 41.079
CTG 4.498 301,32 66.272 4.547 301,32 66.992
MBB 5.466 332,36 41.187 8.070 294,81 53.934
STB 6.686 212,89 32.145 6.623 241,72 36.151
HPG 3.239 210,57 68.490 3.075 203,32 62.767
HQC 18.137 128,03 9.688 13.216 147,02 8.106
KBC 6.900 138,51 22.280 6.217 143,08 20.737
ASM 5.842 136,27 25.316 5.383 137,90 23.605
HAG 6.305 122,64 22.598 5.427 136,83 21.703

Cập nhật lúc 15:10 15/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 181.913 2.812,06 14.709 191.179 2.366,69 13.010
MBB 5.466 332,36 41.187 8.070 294,81 53.934
FLC 8.905 327,62 44.349 7.387 365,83 41.079
CTG 4.498 301,32 66.272 4.547 301,32 66.992
STB 6.686 212,89 32.145 6.623 241,72 36.151
HPG 3.239 210,57 68.490 3.075 203,32 62.767
ROS 3.401 172,28 42.522 4.052 136,33 40.086
KBC 6.900 138,51 22.280 6.217 143,08 20.737
ASM 5.842 136,27 25.316 5.383 137,90 23.605
HSG 4.475 133,32 32.793 4.065 136,53 30.506

Cập nhật lúc 15:10 15/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC -11,23 -100.270 353.170 39,70 453.440 50,93
VNM 21,61 154.350 576.610 80,76 422.260 59,15
MSN 14,91 175.360 696.750 59,23 521.390 44,32
VJC -14,91 -122.750 12.710 1,55 135.460 16,46
CII -17,59 -761.430 29.650 0,68 791.080 18,27
HPG 105,85 3.368.170 5.811.630 183,06 2.443.460 77,21
VHM -15,18 -186.280 288.790 23,53 475.070 38,71
VCB 6,57 110.100 479.060 28,58 368.960 22,01
VRE 14,61 468.780 4.706.120 146,19 4.237.340 131,58
DHG -30,33 -333.380 22.210 2,02 355.590 32,35

Cập nhật lúc 15:10 15/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VRE 14,61 468.780 4.706.120 146,19 4.237.340 131,58
VIC -11,23 -100.270 353.170 39,70 453.440 50,93
HPG 105,85 3.368.170 5.811.630 183,06 2.443.460 77,21
VCB 6,57 110.100 479.060 28,58 368.960 22,01
POW 12,65 751.410 1.621.560 27,33 870.150 14,67
MSN 14,91 175.360 696.750 59,23 521.390 44,32
E1VFVN30 43,78 2.947.880 3.119.370 46,33 171.490 2,54
VHM -15,18 -186.280 288.790 23,53 475.070 38,71
VNM 21,61 154.350 576.610 80,76 422.260 59,15
PVD 26,11 1.523.150 1.523.150 26,11 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 15/02/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.