NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND -337,95 -11.526.270 2.504.230 73,55 14.030.500 411,50
MBB MBBank 0,00 0 7.526.315 177,03 7.526.315 177,03
VHM Vinhomes -145,75 -3.446.322 109.807 4,65 3.556.129 150,40
MSN Tập đoàn Masan -67,10 -1.001.910 810.967 54,22 1.812.877 121,32
FPT FPT Corp -1,23 -10.933 972.500 109,41 983.433 110,64
SHB SHB -95,23 -8.412.976 193.370 2,21 8.606.346 97,44
VNM VINAMILK 106,42 1.644.403 3.039.700 196,24 1.395.297 89,81
MWG Thế giới di động 28,22 570.770 2.220.210 109,84 1.649.440 81,62
HDB HDBank -35,13 -1.536.475 1.952.501 44,86 3.488.976 79,99
VIC VinGroup -66,08 -1.459.700 267.600 12,08 1.727.300 78,16
CTG VietinBank -36,33 -1.075.966 1.237.310 40,99 2.313.276 77,32
VRE Vincom Retail -50,89 -2.294.906 309.300 6,88 2.604.206 57,77
ACB ACB 0,00 6 2.112.506 57,37 2.112.500 57,37
HPG Hòa Phát -5,86 -205.950 1.794.750 50,80 2.000.700 56,66
VCB Vietcombank 1,11 11.310 566.400 51,44 555.090 50,33
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy -16,22 -1.011.544 1.747.300 27,61 2.758.844 43,83
MSB MSB Bank -42,60 -3.160.600 43.300 0,58 3.203.900 43,18
DIG DIC Corp -2,96 -75.186 1.217.500 35,74 1.292.686 38,70
VCI Chứng khoán Vietcap -31,00 -656.383 138.800 6,50 795.183 37,50
VPB VPBank -13,55 -734.600 1.108.400 20,68 1.843.000 34,24

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.