NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
CTI Cường Thuận IDICO -24,25 -1.200.340 0 0,00 1.200.340 24,25
VCI Chứng khoán Bản Việt -11,78 -516.460 35.240 0,81 551.700 12,59
PNJ Vàng Phú Nhuận 0,00 0 200.000 13,40 200.000 13,40
TCB Techcombank 0,00 0 546.790 12,22 546.790 12,22
JVC Thiết bị Y tế Việt Nhật -14,14 -4.957.270 0 0,00 4.957.270 14,14
IBC Đầu tư APAX Holdings -32,22 -1.283.900 0 0,00 1.283.900 32,22
HPG Hòa Phát 7,57 274.190 3.071.160 84,23 2.796.970 76,67
PC1 Xây lắp điện I -30,06 -1.634.160 2.200 0,04 1.636.360 30,10
CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -14,95 -767.690 1.240 0,02 768.930 14,97
DBC Tập đoàn DABACO -13,06 -320.470 7.190 0,30 327.660 13,36
VJC Vietjet Air -13,07 -115.660 57.090 6,46 172.750 19,53
VHM Vinhomes 1,20 16.590 990.200 75,71 973.610 74,51
VIC VinGroup -17,32 -178.630 79.970 7,77 258.600 25,09
HSG Tập đoàn Hoa Sen -54,06 -5.440.580 328.910 3,28 5.769.490 57,34
VNM VINAMILK 23,30 202.760 1.265.690 145,07 1.062.930 121,77
MSN Tập đoàn Masan -6,08 -97.460 222.850 13,94 320.310 20,02
VCB Vietcombank 52,12 610.700 901.480 76,94 290.780 24,81
VRE Vincom Retail 17,29 619.850 3.467.160 95,79 2.847.310 78,50
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 0,55 40.760 906.920 12,07 866.160 11,52
CRE Bất động sản Thế Kỷ -19,06 -1.191.470 39.530 0,64 1.231.000 19,70

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.