NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 92,53 2.884.500 5.487.100 176,11 2.602.600 83,58
FPT FPT Corp -355,31 -2.663.979 1.107.768 150,47 3.771.747 505,78
HPG Hòa Phát -25,62 -886.074 3.462.174 100,61 4.348.248 126,23
DBC Tập đoàn DABACO 33,30 971.837 2.347.100 81,48 1.375.263 48,18
MWG Thế giới di động -131,88 -2.180.807 1.275.050 76,86 3.455.857 208,74
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 -22,97 -1.018.600 3.303.800 74,24 4.322.400 97,21
TCB Techcombank 32,93 716.100 1.493.100 69,30 777.000 36,37
DGC Hóa chất Đức Giang -1,15 -7.805 420.500 54,07 428.305 55,22
MSN Tập đoàn Masan 16,80 222.642 714.425 53,34 491.783 36,54
NLG BĐS Nam Long 15,05 351.900 970.500 42,93 618.600 27,88
FRT Bán lẻ FPT 9,65 58.300 261.400 41,89 203.100 32,24
MBB MBBank -112,96 -4.926.462 1.482.050 33,22 6.408.512 146,17
SCS DV Hàng hóa Sài Gòn 16,67 184.800 364.700 32,81 179.900 16,13
CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam 26,82 389.500 445.400 30,65 55.900 3,83
ACB ACB 0,00 0 1.000.000 30,40 1.000.000 30,40
VPB VPBank -34,13 -1.882.243 1.620.700 29,56 3.502.943 63,69
GEX Tập đoàn Gelex 17,57 747.000 1.255.800 29,41 508.800 11,85
PVT Vận tải Dầu khí PVTrans -4,68 -153.500 939.100 28,06 1.092.600 32,75
KDH Nhà Khang Điền -43,73 -1.203.164 761.700 27,27 1.964.864 71,00
PC1 Tập đoàn PC1 19,45 676.345 721.500 20,75 45.155 1,30

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.