NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SSI Chứng khoán SSI 128,88 3.450.023 5.432.505 202,89 1.982.482 74,02
MWG Thế giới di động 138,67 2.973.200 4.226.500 197,49 1.253.300 58,82
MBB MBBank -0,21 -8.818 6.946.500 179,22 6.955.318 179,43
HPG Hòa Phát -89,03 -2.881.774 4.820.455 148,77 7.702.229 237,79
VIX Chứng khoán VIX 127,55 6.813.834 7.027.000 131,56 213.166 4,01
DGC Hóa chất Đức Giang 32,18 281.342 1.081.550 123,63 800.208 91,45
STB Sacombank 107,40 3.360.550 3.610.150 115,36 249.600 7,96
FPT FPT Corp 0,00 0 942.000 106,08 942.000 106,08
MSB MSB Bank 12,12 761.200 6.850.900 103,19 6.089.700 91,07
DGW Thế Giới Số 53,60 916.040 1.535.600 90,21 619.560 36,61
GEX Tập đoàn Gelex 85,92 3.751.255 3.895.000 89,21 143.745 3,29
VCI Chứng khoán Vietcap 81,70 1.740.734 1.809.700 84,95 68.966 3,25
VND Chứng khoán VNDIRECT 76,99 3.323.363 3.543.400 82,09 220.037 5,09
VCB Vietcombank 13,35 137.442 794.400 76,91 656.958 63,56
VRE Vincom Retail -38,64 -1.443.985 1.772.900 46,81 3.216.885 85,45
VHM Vinhomes -41,10 -942.409 879.000 38,46 1.821.409 79,57
LCG LIZEN 35,81 2.638.490 2.723.400 36,96 84.910 1,14
BID BIDV 9,89 190.769 631.200 33,30 440.431 23,40
CTD Xây dựng Coteccons 27,65 403.800 441.800 30,23 38.000 2,58
ACB ACB 0,00 0 1.000.000 29,95 1.000.000 29,95

Cập nhật lúc 15:10 01/03/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.