NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HPG Hòa Phát 7,57 274.190 3.071.160 84,23 2.796.970 76,67
VIC VinGroup -17,32 -178.630 79.970 7,77 258.600 25,09
VNM VINAMILK 23,30 202.760 1.265.690 145,07 1.062.930 121,77
HDB HDBank 1,32 50.100 287.400 6,88 237.300 5,56
PNJ Vàng Phú Nhuận 0,00 0 200.000 13,40 200.000 13,40
KDH Nhà Khang Điền 6,13 279.140 286.940 6,30 7.800 0,17
BID BIDV -3,90 -97.260 154.710 6,22 251.970 10,12
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 103,74 11.550.070 11.550.070 103,74 0 0,00
DXG Địa ốc Đất Xanh 5,96 530.680 582.680 6,54 52.000 0,58
SAB SABECO 5,14 29.130 36.050 6,36 6.920 1,22
MSN Tập đoàn Masan -6,08 -97.460 222.850 13,94 320.310 20,02
VJC Vietjet Air -13,07 -115.660 57.090 6,46 172.750 19,53
VHM Vinhomes 1,20 16.590 990.200 75,71 973.610 74,51
GAS PV Gas 6,00 80.920 102.940 7,64 22.020 1,63
PVT Vận tải Dầu khí PVTrans 2,70 248.270 306.240 3,33 57.970 0,63
VCB Vietcombank 52,12 610.700 901.480 76,94 290.780 24,81
TCB Techcombank 0,00 0 546.790 12,22 546.790 12,22
VRE Vincom Retail 17,29 619.850 3.467.160 95,79 2.847.310 78,50
CTG VietinBank 10,60 470.630 519.510 11,70 48.880 1,11
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 0,55 40.760 906.920 12,07 866.160 11,52

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.