Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
123 [341] Chứng khoán
giảm giá
197 [341] Chứng khoán
đứng giá
21 [341]
HNX
384,84
0,00
0,00%
KLGD (Triệu CP)
118,85
  -3,77%
GTGD (Tỷ VND)
2.696,55
  -7,83%
Tổng KL đặt mua
1.736
Dư mua
48.815.092
Tổng KL đặt bán
2.236
Dư bán
69.834.688
Mua - Bán
-501
Dư mua - Dư bán
-21.019.600

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 371,92 12,92 3,47
1 Tháng qua 350,75 34,09 9,72
3 Tháng qua 306,30 78,54 25,64
6 Tháng qua 296,12 88,72 29,96
1 Năm qua 139,66 245,18 175,55
Từ đầu năm 206,28 178,56 86,56
Từ lúc cao nhất 459,36 -74,52 -16,22
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.528 1,29% 43,88 0,00%
Ask 1.695 1,43% 65,00 0,00%
Mua - Bán -167 -0,14% -21,13 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SDN 5,62 39.500 43.200 3.700 9,37
VGP 12,25 35.800 39.270 3.470 9,69
SDC 13,98 10.800 11.800 1.000 9,26
SEB 10,39 45.500 50.000 4.500 9,89
ICG 16,05 8.300 8.995 695 8,37
DNC 13,75 55.000 60.500 5.500 10,00
LCD 8,21 18.300 20.100 1.800 9,84
KTS 22,50 22.000 23.836 1.836 8,35
D11 6,35 30.100 32.543 2.443 8,12
VTJ -2,38 5.100 5.522 422 8,27

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SJ1 24,37 18.000 16.200 -1.800 -10,00
QHD 8,31 39.700 35.900 -3.800 -9,57
TMX 11,40 13.800 12.500 -1.300 -9,42
VE4 70,15 32.100 29.100 -3.000 -9,35
HEV 6,03 16.500 15.000 -1.500 -9,09
PSC 11,72 19.700 17.982 -1.718 -8,72
VE2 12,86 12.900 11.800 -1.100 -8,53
KTT -10,22 9.300 8.508 -792 -8,52
HJS 13,37 32.600 29.850 -2.750 -8,44
NFC 16,44 13.200 12.103 -1.097 -8,31

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 5.172 470,27 121.321 3.876 664,84 128.556
KLF 5.837 403,25 88.486 4.557 478,74 82.019
PVS 2.658 578,24 221.549 2.610 641,35 241.314
ART 3.206 292,87 107.234 2.731 332,09 103.585
HUT 4.916 237,28 64.683 3.668 304,34 61.910
CEO 3.289 277,78 103.335 2.688 335,55 102.033
ACM 4.450 195,57 66.488 2.941 219,83 49.404
SHS 2.382 288,73 181.441 1.591 308,29 129.412
BII 2.299 243,09 146.752 1.656 250,51 108.975
DL1 2.988 231,70 117.814 1.967 235,40 78.787

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
KLF 5.837 403,25 88.486 4.557 478,74 82.019
PVS 2.658 578,24 221.549 2.610 641,35 241.314
ART 3.206 292,87 107.234 2.731 332,09 103.585
SHB 5.172 470,27 121.321 3.876 664,84 128.556
CEO 3.289 277,78 103.335 2.688 335,55 102.033
ACM 4.450 195,57 66.488 2.941 219,83 49.404
HUT 4.916 237,28 64.683 3.668 304,34 61.910
TVC 2.536 170,28 81.946 2.078 150,50 59.344
BII 2.299 243,09 146.752 1.656 250,51 108.975
SHS 2.382 288,73 181.441 1.591 308,29 129.412

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BVS -0,33 -9.600 3.500 0,12 13.100 0,45
NBC -0,55 -20.500 100 0,00 20.600 0,55
TNG -25,10 -799.100 1.000 0,03 800.100 25,14
VNR -0,54 -13.600 1.300 0,05 14.900 0,59
SHS -18,09 -475.300 1.200 0,05 476.500 18,13
API -0,96 -19.400 0 0,00 19.400 0,96
IDJ -0,95 -24.500 6.000 0,23 30.500 1,17
KTS -1,03 -42.600 0 0,00 42.600 1,03
HLD -0,42 -10.300 0 0,00 10.300 0,42
THD -12,89 -56.100 400 0,09 56.500 12,98

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VTC 0,47 31.000 31.000 0,47 0 0,00
BCC 7,55 301.000 301.000 7,55 0 0,00
PVI 24,32 532.216 532.216 24,32 0 0,00
PVS 0,91 31.800 31.800 0,91 0 0,00
VGS 0,39 9.850 9.850 0,39 0 0,00
APS 0,22 8.700 18.400 0,48 9.700 0,26
PVL 0,47 64.600 64.600 0,47 0 0,00
SCI 2,24 61.600 61.600 2,24 0 0,00
BII 0,71 44.200 49.400 0,80 5.200 0,09
CEO 2,65 236.300 241.300 2,71 5.000 0,06

Cập nhật lúc 15:10 15/10/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.