Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
91 [322] Chứng khoán
giảm giá
212 [322] Chứng khoán
đứng giá
19 [322]
HNX
226,20
-2,63
-1,15%
KLGD (Triệu CP)
86,66
  -37,43%
GTGD (Tỷ VND)
1.701,38
  -37,03%
Tổng KL đặt mua
1.942
Dư mua
104.682.800
Tổng KL đặt bán
3.274
Dư bán
121.743.104
Mua - Bán
-1.332
Dư mua - Dư bán
-17.060.300

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 238,79 -12,59 -5,27
1 Tháng qua 236,68 -10,48 -4,43
3 Tháng qua 229,50 -3,30 -1,44
6 Tháng qua 230,03 -3,83 -1,67
1 Năm qua 206,63 19,57 9,47
Từ đầu năm 229,99 -3,79 -1,65
Từ lúc cao nhất 493,84 -267,64 -54,20
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 1.757 2,03% 41,61 0,00%
Ask 3.191 3,68% 68,63 0,00%
Mua - Bán -1.433 -1,65% -27,02 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 17/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TKU -20,12 14.300 15.700 1.400 9,79
VMS 18,11 26.600 29.200 2.600 9,77
CAN 17,23 40.600 44.558 3.958 9,75
ALT 14,39 16.000 17.300 1.300 8,13
VNC 11,41 36.800 39.700 2.900 7,88
PMP 7,77 12.700 13.600 900 7,09
VC6 8,70 14.600 15.600 1.000 6,85
BTW 8,56 37.600 39.900 2.300 6,12
NSH 142,16 5.700 6.035 335 5,88
PPP 7,66 16.700 17.535 835 5,00

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PGS 14,41 31.300 28.319 -2.981 -9,52
HMR 17,52 22.700 20.543 -2.157 -9,50
TPP 21,62 10.600 9.600 -1.000 -9,43
KTT -0,76 4.300 3.900 -400 -9,30
HKT 51,90 4.300 3.900 -400 -9,30
SPC -3,30 11.600 10.522 -1.078 -9,29
L62 -0,18 2.200 2.000 -200 -9,09
L61 -0,50 3.200 2.919 -281 -8,78
CX8 63,21 8.200 7.500 -700 -8,54
TTT 6,52 35.200 32.200 -3.000 -8,52

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
SHS 3.998 20.877,58 6.344.039 3.291 21.965,26 5.494.224
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.521 17.243,42 5.725.022 3.012 18.648,52 5.296.883
HUT 5.012 10.263,08 2.662.763 3.854 11.450,68 2.284.523
CEO 2.482 10.742,43 5.902.075 1.820 11.648,23 4.693.439
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
SHS 3.998 20.877,58 6.344.039 3.291 21.965,26 5.494.224
PVS 3.521 17.243,42 5.725.022 3.012 18.648,52 5.296.883
HUT 5.012 10.263,08 2.662.763 3.854 11.450,68 2.284.523
CEO 2.482 10.742,43 5.902.075 1.820 11.648,23 4.693.439
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SHS -7,80 -404.100 265.400 5,10 669.500 12,90
PVS -8,15 -207.446 84.300 3,29 291.746 11,44
TIG -9,97 -864.150 108.600 1,25 972.750 11,21
MBS -5,00 -176.833 103.400 2,86 280.233 7,86
IDC 0,86 15.797 153.600 8,40 137.803 7,55
VGS -3,16 -111.300 19.200 0,53 130.500 3,69
PLC -3,59 -123.600 3.000 0,09 126.600 3,67
BVS -0,74 -20.700 41.400 1,40 62.100 2,14
CEO 0,79 43.536 120.916 2,31 77.380 1,52
HUT -1,30 -77.700 2.800 0,05 80.500 1,35

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
IDC 0,86 15.797 153.600 8,40 137.803 7,55
LAS 5,64 255.500 316.800 6,98 61.300 1,34
SHS -7,80 -404.100 265.400 5,10 669.500 12,90
DTD 4,65 182.700 189.900 4,83 7.200 0,18
PVS -8,15 -207.446 84.300 3,29 291.746 11,44
MBS -5,00 -176.833 103.400 2,86 280.233 7,86
CEO 0,79 43.536 120.916 2,31 77.380 1,52
BVS -0,74 -20.700 41.400 1,40 62.100 2,14
TNG 0,93 46.200 69.200 1,39 23.000 0,46
TIG -9,97 -864.150 108.600 1,25 972.750 11,21

Cập nhật lúc 15:10 16/04/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.