Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
56 [367] Chứng khoán
giảm giá
293 [367] Chứng khoán
đứng giá
18 [367]
HNX
104,01
-1,47
-1,39%
KLGD (Triệu CP)
29,75
  13,13%
GTGD (Tỷ VND)
343,23
  10,34%
Tổng KL đặt mua
4.387
Dư mua
23.680.664
Tổng KL đặt bán
4.866
Dư bán
22.696.764
Mua - Bán
-479
Dư mua - Dư bán
983.900

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 106,05 -2,04 -1,92
1 Tháng qua 104,38 -0,37 -0,35
3 Tháng qua 106,76 -2,75 -2,58
6 Tháng qua 105,63 -1,62 -1,53
1 Năm qua 107,55 -3,54 -3,29
Từ đầu năm 102,67 1,34 1,31
Từ lúc cao nhất 459,36 -355,35 -77,36
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 253 0,85% 2,89 0,00%
Ask 444 1,49% 5,16 0,00%
Mua - Bán -191 -0,64% -2,27 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 21/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
ACM -4,37 400 488 88 22,00
FID 146,16 1.000 1.100 100 10,00
VC6 9,45 8.100 8.900 800 9,88
SGH 25,13 36.500 40.100 3.600 9,86
POT 11,45 15.300 16.800 1.500 9,80
VDL 19,99 23.400 25.600 2.200 9,40
DST -2,74 900 983 83 9,22
PTS 7,28 4.900 5.300 400 8,16
TTZ 34,68 3.700 4.000 300 8,11
BLF 8,90 3.300 3.550 250 7,58

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HKB -0,25 700 609 -91 -13,00
VE4 26,54 7.800 7.100 -700 -8,97
PGN 12,79 10.300 9.413 -887 -8,61
VC1 8,34 11.500 10.512 -988 -8,59
UNI 181,32 5.800 5.312 -488 -8,41
SRA 1,43 10.400 9.582 -818 -7,87
VIG -1,75 1.100 1.015 -85 -7,73
APS -11,22 2.300 2.123 -177 -7,70
LCS 16,40 2.600 2.400 -200 -7,69
CET 3,25 3.900 3.600 -300 -7,69

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 8.599 258,22 21.488 12.017 255,65 29.732
HUT 12.018 90,24 8.429 10.706 106,85 8.891
PVX 13.185 86,21 6.290 13.706 82,47 6.255
PVS 3.704 140,09 42.074 3.330 145,61 39.314
ART 8.848 75,73 10.271 7.373 87,02 9.835
CEO 10.026 60,75 9.390 6.470 90,36 9.013
KLF 15.424 89,27 5.726 15.590 77,11 4.999
ACB 3.840 104,41 21.973 4.752 111,91 29.141
ACM 13.856 82,26 5.055 16.273 45,73 3.300
BII 14.125 41,81 3.951 10.582 44,75 3.168

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 8.599 258,22 21.488 12.017 255,65 29.732
ACM 13.856 82,26 5.055 16.273 45,73 3.300
KLF 15.424 89,27 5.726 15.590 77,11 4.999
PVX 13.185 86,21 6.290 13.706 82,47 6.255
PVS 3.704 140,09 42.074 3.330 145,61 39.314
HUT 12.018 90,24 8.429 10.706 106,85 8.891
ART 8.848 75,73 10.271 7.373 87,02 9.835
ACB 3.840 104,41 21.973 4.752 111,91 29.141
KVC 9.749 37,38 2.793 13.382 24,91 2.555
BII 14.125 41,81 3.951 10.582 44,75 3.168

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PVS -0,81 -44.000 33.000 0,61 77.000 1,42
CEO -1,18 -124.000 0 0,00 124.000 1,18
NTP -0,43 -11.200 6.200 0,23 17.400 0,66
AMV -0,54 -31.480 0 0,00 31.480 0,54
SRA -0,42 -45.800 0 0,00 45.800 0,42
INN -0,29 -9.200 200 0,01 9.400 0,30
HUT -0,25 -99.980 20 0,00 100.000 0,25
BVS 0,07 6.500 20.000 0,21 13.500 0,14
SHS -0,04 -5.075 100 0,00 5.175 0,04
SCI -0,04 -2.800 0 0,00 2.800 0,04

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SHB 0,66 101.300 101.300 0,66 0 0,00
PVS -0,81 -44.000 33.000 0,61 77.000 1,42
TNG 0,37 22.600 24.500 0,40 1.900 0,03
NTP -0,43 -11.200 6.200 0,23 17.400 0,66
BVS 0,07 6.500 20.000 0,21 13.500 0,14
VDL 0,13 5.000 5.000 0,13 0 0,00
IDV 0,09 2.557 3.100 0,11 543 0,02
HAD 0,11 5.000 5.000 0,11 0 0,00
PMC 0,09 1.400 1.400 0,09 0 0,00
SD6 0,07 22.100 22.100 0,07 0 0,00

Cập nhật lúc 15:10 18/10/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.