Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
76 [354] Chứng khoán
giảm giá
241 [354] Chứng khoán
đứng giá
37 [354]
HNX
131,52
-0,19
-0,14%
KLGD (Triệu CP)
62,66
  14,52%
GTGD (Tỷ VND)
905,57
  29,97%
Tổng KL đặt mua
3.944
Dư mua
42.114.144
Tổng KL đặt bán
4.537
Dư bán
53.210.544
Mua - Bán
-593
Dư mua - Dư bán
-11.096.400

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 129,20 2,32 1,80
1 Tháng qua 123,37 8,15 6,61
3 Tháng qua 114,07 17,45 15,30
6 Tháng qua 100,09 31,43 31,40
1 Năm qua 103,81 27,71 26,69
Từ đầu năm 102,99 28,53 27,70
Từ lúc cao nhất 459,36 -327,84 -71,37
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 451 0,72% 7,84 0,00%
Ask 436 0,70% 6,26 0,00%
Mua - Bán 15 0,02% 1,58 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SAF 11,88 46.800 51.270 4.470 9,55
HTP 48,28 9.600 10.500 900 9,38
TST 9.505,05 11.000 12.100 1.100 10,00
DC4 9,80 12.500 13.689 1.189 9,51
SSM 2,62 5.300 5.800 500 9,43
MKV 18,35 11.000 12.000 1.000 9,09
QTC 9,48 17.900 19.600 1.700 9,50
SDG 2,90 21.100 23.200 2.100 9,95
NHP -0,26 600 688 88 14,67
HKB -7,58 700 768 68 9,71

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CAN 5,51 31.000 27.900 -3.100 -10,00
VGP 24,44 24.000 21.600 -2.400 -10,00
CTC 338,46 4.000 3.600 -400 -10,00
ACM 297,83 800 720 -80 -10,00
TC6 -14,21 5.200 4.706 -494 -9,50
QNC 1,48 5.600 5.101 -499 -8,91
NST 65,30 11.000 10.041 -959 -8,72
SD4 7,27 5.000 4.600 -400 -8,00
VTL -7,15 16.200 14.920 -1.280 -7,90
PCE 5,04 9.100 8.400 -700 -7,69

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HUT 12.987 315,24 21.716 14.516 311,33 23.973
KLF 16.679 238,23 17.970 13.257 251,67 15.089
ACB 4.377 393,49 123.620 3.183 403,32 92.137
PVS 4.627 305,35 60.593 5.039 323,64 69.949
ART 10.341 124,78 13.889 8.984 142,96 13.824
SHB 4.161 197,92 51.926 3.812 240,54 57.806
MBG 4.517 142,94 43.264 3.304 177,40 39.275
ACM 15.922 165,76 7.807 21.232 106,95 6.717
SHS 5.020 175,31 37.299 4.700 185,33 36.918
CEO 5.950 123,90 33.440 3.705 143,45 24.108

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HUT 12.987 315,24 21.716 14.516 311,33 23.973
KLF 16.679 238,23 17.970 13.257 251,67 15.089
ACM 15.922 165,76 7.807 21.232 106,95 6.717
ACB 4.377 393,49 123.620 3.183 403,32 92.137
PVS 4.627 305,35 60.593 5.039 323,64 69.949
ART 10.341 124,78 13.889 8.984 142,96 13.824
NHP 18.279 100,42 5.101 19.686 64,30 3.518
VIG 15.728 83,71 4.823 17.356 53,85 3.424
SHS 5.020 175,31 37.299 4.700 185,33 36.918
MBG 4.517 142,94 43.264 3.304 177,40 39.275

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
DXP -0,98 -84.800 0 0,00 84.800 0,98
VMC -0,25 -22.700 0 0,00 22.700 0,25
ACB 0,00 0 56.200 1,37 56.200 1,37
BVS -0,17 -15.000 10.000 0,11 25.000 0,28
NST -0,19 -19.100 4.200 0,04 23.300 0,23
PLC -0,14 -6.000 0 0,00 6.000 0,14
TNG -1,32 -100.000 0 0,00 100.000 1,32
PMC 0,25 4.200 18.500 1,09 14.300 0,84
MCF 0,13 15.400 29.800 0,26 14.400 0,13
LAS -0,15 -24.000 0 0,00 24.000 0,15

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACB 0,00 0 56.200 1,37 56.200 1,37
NTP 0,87 26.200 26.200 0,87 0 0,00
PVS 2,31 171.700 172.200 2,32 500 0,01
SD9 0,18 25.800 25.900 0,18 100 0,00
VCS 0,12 1.700 2.000 0,14 300 0,02
SHB 0,36 23.700 23.800 0,37 100 0,00
PMC 0,25 4.200 18.500 1,09 14.300 0,84
INN 0,37 12.500 12.500 0,37 0 0,00
TIG 0,11 15.000 20.000 0,14 5.000 0,04
MCF 0,13 15.400 29.800 0,26 14.400 0,13

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.