Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
100 [304] Chứng khoán
giảm giá
181 [304] Chứng khoán
đứng giá
23 [304]
HNX
279,98
3,35
1,21%
KLGD (Triệu CP)
146,14
  43,65%
GTGD (Tỷ VND)
3.219,85
  39,39%
Tổng KL đặt mua
3.220
Dư mua
248.195.984
Tổng KL đặt bán
3.477
Dư bán
261.629.840
Mua - Bán
-257
Dư mua - Dư bán
-13.433.844

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 272,48 7,50 2,75
1 Tháng qua 255,36 24,62 9,64
3 Tháng qua 224,30 55,68 24,82
6 Tháng qua 239,19 40,79 17,05
1 Năm qua 237,88 42,10 17,70
Từ đầu năm 227,69 52,29 22,97
Từ lúc cao nhất 493,84 -213,86 -43,31
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 6.900 4,72% 174,58 0,00%
Ask 4.892 3,35% 113,59 0,00%
Mua - Bán 2.009 1,37% 61,00 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
PIA 9,93 27.000 29.700 2.700 10,00
NAP 13,53 12.400 13.600 1.200 9,68
L40 8,39 32.000 34.643 2.643 8,26
WSS 19,38 7.600 8.223 623 8,20
PSI 23,20 9.200 9.945 745 8,10
SDA 15,38 3.100 3.328 228 7,35
HKT 146,19 10.100 10.827 727 7,20
PTD -1,44 8.300 8.842 542 6,53
EVS -118,78 8.500 9.037 537 6,32
PJC 6,42 26.400 28.045 1.645 6,23

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
HEV 24,76 10.300 9.300 -1.000 -9,71
NHC 36,22 20.800 18.800 -2.000 -9,62
BPC 51,46 14.000 12.700 -1.300 -9,29
GLT 8,12 19.000 17.246 -1.754 -9,23
SGD -1.420,94 32.600 29.758 -2.842 -8,72
PGS 18,12 43.900 40.085 -3.815 -8,69
PCE 6,84 21.600 20.063 -1.537 -7,12
SEB 11,81 49.000 46.068 -2.932 -5,98
STP 13,09 9.000 8.500 -500 -5,56
PPP 9,73 21.100 19.960 -1.140 -5,40

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
SHS 4.267 28.965,74 8.133.563 3.561 30.307,75 7.102.812
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.442 19.192,76 6.562.011 2.925 20.779,80 6.037.601
CEO 2.782 15.289,46 7.430.674 2.058 16.685,11 5.996.492
HUT 4.891 11.484,98 3.022.662 3.800 12.886,62 2.634.675
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
SHS 4.267 28.965,74 8.133.563 3.561 30.307,75 7.102.812
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.442 19.192,76 6.562.011 2.925 20.779,80 6.037.601
CEO 2.782 15.289,46 7.430.674 2.058 16.685,11 5.996.492
HUT 4.891 11.484,98 3.022.662 3.800 12.886,62 2.634.675
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SHS 77,98 2.684.033 3.730.909 108,51 1.046.876 30,53
MBS -16,37 -386.600 44.900 1,84 431.500 18,21
PVS -12,36 -363.200 52.900 1,80 416.100 14,16
IVS -10,77 -919.400 200.500 2,32 1.119.900 13,09
IDC 16,62 379.380 586.100 25,66 206.720 9,04
VFS 6,71 333.700 540.000 11,09 206.300 4,38
CEO -2,04 -80.100 56.400 1,41 136.500 3,45
DTD 1,80 86.900 245.200 5,10 158.300 3,29
L14 -2,23 -54.600 13.700 0,56 68.300 2,79
IPA -1,58 -62.900 13.500 0,32 76.400 1,90

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SHS 77,98 2.684.033 3.730.909 108,51 1.046.876 30,53
IDC 16,62 379.380 586.100 25,66 206.720 9,04
VFS 6,71 333.700 540.000 11,09 206.300 4,38
DTD 1,80 86.900 245.200 5,10 158.300 3,29
EVS 2,64 292.000 317.800 2,87 25.800 0,22
VC3 2,35 82.000 82.000 2,35 0 0,00
IVS -10,77 -919.400 200.500 2,32 1.119.900 13,09
MBS -16,37 -386.600 44.900 1,84 431.500 18,21
PVS -12,36 -363.200 52.900 1,80 416.100 14,16
PSI 1,54 158.800 172.100 1,67 13.300 0,13

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.