Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Chứng khoán
tăng giá
129 [354] Chứng khoán
giảm giá
210 [354] Chứng khoán
đứng giá
15 [354]
HNX
259,80
4,03
1,58%
KLGD (Triệu CP)
157,99
  -10,29%
GTGD (Tỷ VND)
2.504,38
  -10,38%
Tổng KL đặt mua
2.816
Dư mua
66.146.084
Tổng KL đặt bán
4.075
Dư bán
57.773.184
Mua - Bán
-1.259
Dư mua - Dư bán
8.372.900

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Thời gian Chỉ số +/- %
1 Tuần qua 249,22 10,58 4,25
1 Tháng qua 223,84 35,96 16,07
3 Tháng qua 154,20 105,60 68,48
6 Tháng qua 125,43 134,37 107,13
1 Năm qua 115,03 144,77 125,85
Từ đầu năm 206,28 53,52 25,95
Từ lúc cao nhất 459,36 -199,56 -43,44
Giao dịch nước ngoài
  KLGD GTGD
  Ngàn CP % Thị trường Tỷ VND % Thị trường
Bid 652 0,41% 9,31 0,00%
Ask 919 0,58% 17,57 0,00%
Mua - Bán -267 -0,17% -8,26 0,00%

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CAN 6,96 23.300 25.600 2.300 9,87
DNP 199,25 22.100 24.283 2.183 9,88
PVC 54,67 9.500 10.395 895 9,42
VDL 31,75 23.400 25.600 2.200 9,40
APP 122,22 5.000 5.500 500 10,00
KTT 18,47 6.000 6.600 600 10,00
PRC 42,83 12.000 13.200 1.200 10,00
BAB 29,81 22.800 25.000 2.200 9,65
SPI -8,57 7.200 7.900 700 9,72
CAG 51,12 15.500 16.973 1.473 9,50

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
CPC 6,84 19.600 17.355 -2.245 -11,45
DNC 11,29 50.000 45.000 -5.000 -10,00
HLY -1,53 23.900 21.600 -2.300 -9,62
PGT 84,88 9.300 8.418 -882 -9,48
V12 6,94 12.900 11.700 -1.200 -9,30
INN 8,59 34.000 30.838 -3.162 -9,30
ADC 5,85 26.100 23.700 -2.400 -9,20
PSW 16,46 8.900 8.100 -800 -8,99
VTJ 4,67 4.200 3.832 -368 -8,76
BDB 9,08 12.000 11.000 -1.000 -8,33

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 5.464 1.332,89 365.431 3.647 1.447,11 264.821
HUT 9.953 483,54 60.926 7.937 546,33 54.890
KLF 14.853 437,41 37.641 11.620 423,90 28.540
PVS 4.145 577,61 167.847 3.441 636,64 153.580
ART 7.645 294,21 54.299 5.418 342,40 44.787
CEO 5.737 237,59 68.524 3.467 267,64 46.655
ACM 11.733 180,87 24.712 7.319 174,80 14.898
SHS 4.104 309,03 109.284 2.828 312,53 76.159
VIG 6.387 146,05 36.857 3.963 154,85 24.244
DST 6.596 111,72 22.559 4.952 114,25 17.321

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 5.464 1.332,89 365.431 3.647 1.447,11 264.821
KLF 14.853 437,41 37.641 11.620 423,90 28.540
HUT 9.953 483,54 60.926 7.937 546,33 54.890
PVS 4.145 577,61 167.847 3.441 636,64 153.580
ACM 11.733 180,87 24.712 7.319 174,80 14.898
IDC 5.103 263,45 80.713 3.264 243,63 47.745
ART 7.645 294,21 54.299 5.418 342,40 44.787
SHS 4.104 309,03 109.284 2.828 312,53 76.159
CEO 5.737 237,59 68.524 3.467 267,64 46.655
DST 6.596 111,72 22.559 4.952 114,25 17.321

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
BVS -3,53 -162.100 0 0,00 162.100 3,53
HUT -0,08 -10.100 100.000 0,55 110.100 0,63
PGS -0,40 -20.000 0 0,00 20.000 0,40
PVS 1,42 56.700 69.600 1,75 12.900 0,33
PVG -0,50 -50.000 0 0,00 50.000 0,50
API -1,31 -54.000 0 0,00 54.000 1,31
INN -7,54 -244.500 700 0,02 245.200 7,56
PPS -0,32 -38.500 5.800 0,05 44.300 0,38
PMB -0,40 -50.000 0 0,00 50.000 0,40
IDC -0,59 -16.000 0 0,00 16.000 0,59

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
HUT -0,08 -10.100 100.000 0,55 110.100 0,63
PVS 1,42 56.700 69.600 1,75 12.900 0,33
VCS 0,77 8.900 8.900 0,77 0 0,00
THT 0,41 50.000 50.000 0,41 0 0,00
SHS 0,63 23.700 25.300 0,67 1.600 0,04
APS 0,55 70.600 70.600 0,55 0 0,00
NVB 0,94 61.800 62.400 0,95 600 0,01
IDJ 0,44 27.000 27.500 0,44 500 0,01
MBS 0,88 39.000 42.000 0,95 3.000 0,07
ART 0,55 96.800 98.800 0,56 2.000 0,01

Cập nhật lúc 15:10 05/03/2021. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.