Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF DCVFMVN30 110.214 187.019,02 1.869.438 100.040 156.019,61 1.415.612
FUEVFVND Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND 53.090 77.743,19 1.508.012 51.553 64.488,18 1.214.684
FLC Tập đoàn FLC 8.031 59.142,65 8.126.037 7.278 58.775,13 7.318.143
STB Sacombank 5.741 53.088,69 10.215.124 5.197 53.345,89 9.291.439
HPG Hòa Phát 3.760 51.415,73 17.442.982 2.948 53.204,06 14.149.826
HAG Hoàng Anh Gia Lai 5.771 41.731,94 9.003.010 4.635 42.451,84 7.355.963
SSI Chứng khoán SSI 3.783 40.947,03 12.543.504 3.264 42.253,44 11.169.528
HQC Địa ốc Hoàng Quân 9.239 39.732,92 6.053.449 6.564 43.867,04 4.747.999
MBB MBBank 3.994 35.072,69 9.937.884 3.529 34.871,21 8.731.970
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 6.307 34.323,34 6.889.193 4.982 37.495,71 5.945.162
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 35.332 28.659,50 816.952 35.081 26.638,58 753.953
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
HSG Tập đoàn Hoa Sen 3.686 29.405,28 9.537.788 3.083 30.201,01 8.192.758
VND Chứng khoán VNDIRECT 3.851 28.215,78 9.424.980 2.994 29.720,51 7.718.070
DXG Địa ốc Đất Xanh 3.879 27.505,22 8.383.223 3.281 27.855,47 7.181.273
DIG DIC Corp 3.551 26.432,60 9.573.474 2.761 27.070,02 7.623.603
VPB VPBank 5.109 25.958,03 5.900.723 4.399 27.431,61 5.368.815
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.607 25.133,62 6.221.346 4.040 25.425,57 5.519.290
NVL Novaland 4.586 24.762,23 7.536.010 3.286 26.906,07 5.867.431
FUEMAV30 Quỹ ETF MAFM VN30 39.014 23.166,63 692.539 33.452 14.832,63 380.183

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.