NDTNN mua ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC VinGroup -17,32 -178.630 79.970 7,77 258.600 25,09
HSG Tập đoàn Hoa Sen -54,06 -5.440.580 328.910 3,28 5.769.490 57,34
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 0,55 40.760 906.920 12,07 866.160 11,52
CRE Bất động sản Thế Kỷ -19,06 -1.191.470 39.530 0,64 1.231.000 19,70
IBC Đầu tư APAX Holdings -32,22 -1.283.900 0 0,00 1.283.900 32,22
VCB Vietcombank 52,12 610.700 901.480 76,94 290.780 24,81
CTI Cường Thuận IDICO -24,25 -1.200.340 0 0,00 1.200.340 24,25
JVC Thiết bị Y tế Việt Nhật -14,14 -4.957.270 0 0,00 4.957.270 14,14
PC1 Xây lắp điện I -30,06 -1.634.160 2.200 0,04 1.636.360 30,10
VJC Vietjet Air -13,07 -115.660 57.090 6,46 172.750 19,53
VHM Vinhomes 1,20 16.590 990.200 75,71 973.610 74,51
HPG Hòa Phát 7,57 274.190 3.071.160 84,23 2.796.970 76,67
TCB Techcombank 0,00 0 546.790 12,22 546.790 12,22
PNJ Vàng Phú Nhuận 0,00 0 200.000 13,40 200.000 13,40
VNM VINAMILK 23,30 202.760 1.265.690 145,07 1.062.930 121,77
MSN Tập đoàn Masan -6,08 -97.460 222.850 13,94 320.310 20,02
VCI Chứng khoán Bản Việt -11,78 -516.460 35.240 0,81 551.700 12,59
CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM -14,95 -767.690 1.240 0,02 768.930 14,97
DBC Tập đoàn DABACO -13,06 -320.470 7.190 0,30 327.660 13,36
VRE Vincom Retail 17,29 619.850 3.467.160 95,79 2.847.310 78,50

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.