NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VNM VINAMILK -24,32 -190.330 318.720 40,70 509.050 65,02
HDB HDBank -10,01 -323.530 86.050 2,67 409.580 12,67
FUEVFVND Quỹ ETF VFMVN DIAMOND 19,55 1.469.220 1.469.260 19,55 40 0,00
VIC VinGroup -20,06 -214.090 121.610 11,46 335.700 31,51
VRE Vincom Retail -7,50 -263.840 223.740 6,37 487.580 13,86
STB Sacombank -1,06 -57.600 858.500 11,04 916.100 12,11
MSN Tập đoàn Masan 1,39 25.260 185.220 10,15 159.960 8,77
PLX Petrolimex 1,65 31.840 51.900 2,68 20.060 1,03
MSH May Sông Hồng 3,90 122.780 123.420 3,92 640 0,02
DPM Đạm Phú Mỹ 12,65 759.090 799.390 13,32 40.300 0,67
VND Chứng khoán VNDIRECT 1,26 95.620 1.500.000 20,13 1.404.380 18,87
CTD Xây dựng Coteccons -0,35 -4.930 79.770 5,74 84.700 6,09
SAB SABECO -2,79 -14.990 95.600 17,97 110.590 20,76
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD 14,75 1.450.000 1.500.000 15,26 50.000 0,51
VCB Vietcombank 42,56 495.550 556.320 47,78 60.770 5,22
BVH Tập đoàn Bảo Việt 5,10 103.010 225.790 11,16 122.780 6,07
GAS PV Gas 2,88 39.530 54.720 3,99 15.190 1,11
HPG Hòa Phát -52,89 -2.060.460 742.640 19,05 2.803.100 71,94
DHC Đông Hải Bến Tre 2,08 45.460 53.460 2,44 8.000 0,37
DGC Hóa chất Đức Giang 2,61 62.210 66.710 2,80 4.500 0,19

Cập nhật lúc 15:10 25/09/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.