NDTNN bán ròng nhiều nhất

Tên công ty KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC VinGroup -70,29 -1.648.842 4.397.011 189,90 6.045.853 260,19
FPT FPT Corp -148,49 -1.141.201 1.069.099 139,00 2.210.300 287,49
SSI Chứng khoán SSI 74,44 2.040.389 3.062.300 111,97 1.021.911 37,53
MSN Tập đoàn Masan 72,46 915.260 1.353.800 107,18 438.540 34,73
MWG Thế giới di động -93,09 -1.460.675 1.656.230 104,72 3.116.905 197,80
HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An 57,26 1.138.390 1.738.990 87,70 600.600 30,45
DGC Hóa chất Đức Giang 63,26 519.240 671.440 81,86 152.200 18,60
VCB Vietcombank -21,98 -252.701 883.000 78,33 1.135.701 100,31
VPB VPBank -33,07 -1.700.800 3.149.600 59,80 4.850.400 92,86
HPG Hòa Phát 0,90 42.465 2.022.868 59,52 1.980.403 58,62
HVN Vietnam Airlines 47,95 1.580.062 1.886.400 57,12 306.338 9,17
TCB Techcombank -31,41 -635.787 1.145.213 56,50 1.781.000 87,91
VTP Bưu chính Viettel 45,48 518.429 623.800 54,67 105.371 9,18
CMG Tập đoàn Công nghệ CMC 37,25 519.137 745.700 53,89 226.563 16,64
STB Sacombank 25,31 813.300 1.602.000 49,97 788.700 24,66
MBB MBBank 33,08 1.373.665 1.635.465 39,25 261.800 6,17
GEX Tập đoàn Gelex 20,59 855.100 1.567.900 37,93 712.800 17,34
KDH Nhà Khang Điền 15,09 395.300 895.100 34,21 499.800 19,12
FRT Bán lẻ FPT 1,18 7.000 169.800 29,59 162.800 28,41
FUESSVFL Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD -2,05 -90.600 1.322.400 28,42 1.413.000 30,47

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.