Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB SHB 9.304 281,77 21.953 12.835 298,50 32.084
HUT Xây dựng TASCO 12.281 99,28 9.408 10.553 118,01 9.609
ACB Ngân hàng Á Châu 4.372 142,98 26.637 5.368 154,72 35.389
KLF KLF Global 15.306 99,83 6.989 14.284 94,50 6.174
PVS DVKT Dầu khí PTSC 3.647 131,28 37.318 3.518 139,59 38.272
ART Chứng khoán BOS 8.223 86,27 12.263 7.035 97,07 11.805
PVX Xây lắp dầu khí VN 12.914 83,98 6.549 12.823 73,93 5.725
CEO Tập đoàn CEO 8.795 58,64 9.922 5.910 82,48 9.378
ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường 13.183 68,43 4.689 14.595 42,00 3.186
BII Phát triển Công nghiệp Bảo Thư 14.859 35,03 3.746 9.352 42,60 2.867
KVC XNK Inox Kim Vĩ 11.198 43,38 3.072 14.120 34,04 3.040
DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn 17.762 18,02 1.465 12.300 28,26 1.591
TNG ĐT & TM TNG 2.515 44,16 23.580 1.873 55,89 22.225
TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long 7.070 51,10 8.109 6.301 50,11 7.088
PVC Dung dịch Khoan Dầu khí 4.573 11,16 3.609 3.093 25,87 5.658
SHS Chứng khoán SG - HN 3.872 40,78 9.283 4.393 39,12 10.104
MST Xây dựng 1.1.6.8 5.880 30,45 3.332 9.138 24,64 4.190
DST Đầu tư Sao Thăng Long 10.026 38,91 3.753 10.367 27,27 2.720
VIG CK TM và CN Việt Nam 9.190 13,95 1.685 8.281 17,25 1.877
HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc 9.619 16,44 1.984 8.284 17,02 1.769

Cập nhật lúc 15:10 11/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.