Cổ phiếu giảm

Tên công ty P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VW3 VIWASEEN.3 7,65 12.700 10.800 -1.900 -14,96
SD7 Sông Đà 7 2,02 3.400 2.900 -500 -14,71
GVT Giấy Việt Trì 6,04 87.900 75.000 -12.900 -14,68
HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội 10,20 23.900 20.400 -3.500 -14,64
SAP In Sách TP.HCM 140,61 27.200 23.267 -3.933 -14,46
USC Khảo sát và Xây dựng - USCO 26,50 11.900 10.200 -1.700 -14,29
KTL Kim khí Thăng Long 15,50 28.800 24.700 -4.100 -14,24
TBD Thiết bị điện Đông Anh 49,01 88.400 76.095 -12.305 -13,92
DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng 91,71 8.600 7.453 -1.147 -13,34
DBM BAMEPHARM 8,02 30.000 26.100 -3.900 -13,00
PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương 17,42 8.800 7.700 -1.100 -12,50
VNY Thuốc thú y Trung ương I 24,10 5.800 5.078 -722 -12,45
SD4 Sông Đà 4 -0,51 2.700 2.383 -317 -11,74
SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà 6,99 6.500 5.751 -749 -11,52
IN4 In số 4 8,46 57.400 51.500 -5.900 -10,28
KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa 11,60 27.700 24.857 -2.843 -10,26
PLA Đầu tư và Dịch vụ hạ tầng Xăng dầu (PLAND) 106,96 6.100 5.500 -600 -9,84
DCF XD và Thiết kế số 1 103,48 57.000 51.500 -5.500 -9,65
RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su 12,34 4.300 3.900 -400 -9,30
RTB Cao su Tân Biên 10,23 21.900 19.909 -1.991 -9,09

Cập nhật lúc 15:10 20/02/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.