Cổ phiếu tăng

Tên công ty P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BCG Bamboo Capital 10,50 8.000 8.560 560 7,00
DTL Đại Thiên Lộc -20,15 25.750 27.550 1.800 6,99
PIT XNK PETROLIMEX -88,38 3.600 3.850 250 6,94
HAR BĐS An Dương Thảo Điền -60,25 3.750 4.010 260 6,93
BTT TM - DV Bến Thành 8,41 33.200 35.500 2.300 6,92
HVG Thủy sản Hùng Vương -3,13 6.360 6.800 440 6,91
TNT TAI NGUYEN CORP 70,23 1.590 1.700 110 6,91
HCD SX và Thương mại HCD 3,65 3.470 3.710 240 6,91
HTL Ô tô Trường Long 8,95 18.100 19.350 1.250 6,90
PTL Petroland -49,41 3.940 4.210 270 6,85
CLG Cotec Land -0,76 3.940 4.210 270 6,85
MCG Cơ điện và XD VN 23,62 2.480 2.650 170 6,85
AGF Thủy sản An Giang -0,86 3.210 3.430 220 6,85
AAM Thủy sản Mekong 16,11 11.200 11.950 750 6,69
TCO Vận tải Duyên Hải 11,06 10.750 10.850 600 5,58
UDC XD & PT Đô thị Tỉnh BR - VT -41,71 4.550 4.800 250 5,49
TNC Cao su Thống Nhất 7,87 15.000 15.800 800 5,33
NVT Ninh Vân Bay 40,76 9.490 9.980 490 5,16
LHG KCN Long Hậu 6,01 15.850 16.650 800 5,04
VMD Y Dược phẩm Vimedimex 14,22 23.000 24.100 1.100 4,78

Cập nhật lúc 15:10 11/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.