Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
| Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VCG | VINACONEX | 3,86 | 24.050 | 23.750 | -300 |
-1,24
|
| REE | Cơ Điện Lạnh REE | 13,65 | 66.000 | 65.200 | -800 |
-1,21
|
| SSI | Chứng khoán SSI | 17,44 | 33.200 | 32.800 | -400 |
-1,20
|
| BID | BIDV | 9,81 | 37.550 | 37.100 | -450 |
-1,19
|
| HVN | Vietnam Airlines | 7,67 | 29.250 | 28.900 | -350 |
-1,19
|
| MIG | Bảo hiểm Quân đội | 0,00 | 17.200 | 17.000 | -200 |
-1,16
|
| TRC | Cao su Tây Ninh | 6,72 | 79.800 | 78.900 | -900 |
-1,12
|
| KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc | 18,86 | 35.700 | 35.300 | -400 |
-1,12
|
| AAM | Thủy sản Mekong | 52,21 | 7.080 | 7.000 | -80 |
-1,12
|
| EIB | Eximbank | 13,46 | 22.250 | 22.000 | -250 |
-1,12
|
| KDH | Nhà Khang Điền | 40,82 | 35.400 | 35.000 | -400 |
-1,12
|
| TNT | Tập đoàn TNT | 109,05 | 8.150 | 8.060 | -90 |
-1,10
|
| FCM | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 8,78 | 3.640 | 3.600 | -40 |
-1,09
|
| ORS | Chứng khoán Tiên Phong | 50,00 | 13.800 | 13.650 | -150 |
-1,08
|
| ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà | 24,54 | 14.050 | 13.900 | -150 |
-1,06
|
| FTS | Chứng khoán FPT | 25,67 | 32.750 | 32.400 | -350 |
-1,06
|
| MBB | MBBank | 7,71 | 23.500 | 23.250 | -250 |
-1,06
|
| NTC | KCN Nam Tân Uyên | 9,69 | 159.900 | 158.200 | -1.700 |
-1,06
|
| ASP | Dầu khí An Pha | 6,26 | 4.750 | 4.700 | -50 |
-1,05
|
| TRA | Traphaco | 10,96 | 69.000 | 68.300 | -700 |
-1,01
|
Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.
English



