Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHA Sơn Hà Sài Gòn 4.312 294,90 68.260 4.320 256,99 59.599
PAN Tập đoàn PAN 1.755 297,97 199.777 1.492 310,86 177.079
BAB Ngân hàng Bắc Á 1.708 118,97 87.801 1.355 118,50 69.364
KKC Tập đoàn Thành Thái 1.509 235,93 148.314 1.591 221,16 146.595
L18 LICOGI - 18 1.062 195,10 226.295 862 206,90 194.735
NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng 2.109 165,74 93.615 1.770 168,06 79.673
STP CN Thương Mại Sông Đà 1.490 268,98 170.964 1.573 242,91 163.003
VC9 Xây dựng số 9 1.711 140,88 100.328 1.404 151,20 88.356
PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ 1.670 116,27 105.837 1.099 137,01 82.029
SJE Sông Đà 11 1.560 203,07 146.201 1.389 209,68 134.426
MCO BDC Việt Nam 1.544 148,47 105.650 1.405 144,67 93.723
NVC Thép Nam Vang 3.652 132,78 45.343 2.928 151,68 41.534
DGC Hóa chất Đức Giang 1.767 167,66 110.543 1.517 179,18 101.378
HJS Thủy điện Nậm Mu 2.157 192,50 92.494 2.081 181,41 84.118
VMC VIMECO 1.453 171,91 126.976 1.354 173,18 119.167
HNM HANOIMILK 1.677 260,22 160.102 1.625 269,19 160.474
STL Sông Đà - Thăng Long 1.989 257,99 122.605 2.104 236,74 119.031
TLC Viễn thông Thăng long 2.285 257,36 111.537 2.307 240,97 105.443
HVA Đầu tư HVA 3.928 175,32 88.987 1.970 186,33 47.436
MAX Hữu Nghị Vĩnh Sinh 3.121 205,66 67.014 3.069 194,83 62.431

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.