Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
KSA CN Khoáng sản Bình Thuận 7.806 3.411,41 609.704 5.595 3.980,86 509.996
TDH Thủ Đức House 3.801 4.107,74 1.238.306 3.317 4.003,53 1.053.310
HDG Tập đoàn Hà Đô 2.396 4.156,52 1.969.364 2.111 4.007,53 1.672.383
HDC Phát triển Nhà BR-VT 2.333 3.778,47 2.110.751 1.790 3.983,30 1.707.596
EVG Tập đoàn Everland 5.267 3.538,65 1.019.392 3.471 3.911,95 742.768
DGC Hóa chất Đức Giang 1.542 3.771,76 3.040.282 1.241 3.926,42 2.546.024
GTN GTNfoods 4.012 4.035,38 1.164.774 3.465 3.923,82 978.049
APG Chứng khoán APG 3.488 3.341,10 1.304.875 2.560 3.789,08 1.086.421
NTL Đô thị Từ Liêm 2.784 3.756,81 1.559.160 2.410 3.786,95 1.360.419
HT1 VICEM Hà Tiên 2.651 3.556,76 1.598.707 2.225 3.765,04 1.420.065
SJF Đầu tư Sao Thái Dương 4.653 3.479,35 1.094.899 3.178 3.756,81 807.363
HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An 1.817 3.578,45 2.424.633 1.476 3.764,15 2.071.353
PLX Petrolimex 1.942 3.655,88 2.107.594 1.735 3.735,14 1.923.432
DRC Cao su Đà Nẵng 2.226 3.545,12 1.821.902 1.946 3.693,11 1.659.448
HVN Vietnam Airlines 2.055 3.379,52 2.159.137 1.565 3.553,37 1.728.784
GAS PV Gas 1.398 3.265,80 2.759.782 1.183 3.468,93 2.480.923
QCG Quốc Cường Gia Lai 4.284 3.640,51 1.031.764 3.528 3.461,35 808.004
PAN Tập đoàn PAN 2.662 3.301,42 1.517.161 2.176 3.463,79 1.301.404
ANV Thủy sản Nam Việt 2.031 3.378,70 1.981.396 1.705 3.441,65 1.694.334
FUEIP100 ETF IPAAM VN100 10.583 2.728,68 315.013 8.662 3.227,70 304.984

Cập nhật lúc 15:10 14/06/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.