Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
GVR Tập đoàn CN Cao su VN 2.684 4.954,87 2.202.957 2.249 5.266,45 1.962.074
HPX Đầu tư Hải Phát 7.430 3.965,96 926.966 4.278 5.226,74 703.424
TLH Thép Tiến Lên 3.822 4.881,65 1.575.306 3.099 5.144,12 1.345.979
DRH DRH Holdings 3.878 4.802,80 1.706.025 2.815 5.106,03 1.316.832
NLG BĐS Nam Long 2.548 5.020,64 2.410.126 2.083 5.041,66 1.978.496
PET PETROSETCO 2.820 4.327,50 1.727.336 2.505 4.529,02 1.606.287
AGR Agriseco 3.085 4.101,50 1.675.358 2.448 4.461,88 1.446.181
HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả 3.230 4.055,21 1.607.854 2.522 4.463,61 1.381.846
MWG Thế giới di động 1.659 4.243,80 3.326.679 1.276 4.406,19 2.656.667
VOS Vận tải Biển Việt Nam 3.405 4.250,26 1.610.287 2.639 4.336,39 1.273.549
KSA CN Khoáng sản Bình Thuận 7.806 3.411,41 609.704 5.595 3.980,86 509.996
KSB Khoáng sản Bình Dương 2.230 3.808,50 2.037.128 1.870 3.994,06 1.791.435
GTN GTNfoods 4.012 4.035,38 1.164.774 3.465 3.923,82 978.049
TDH Thủ Đức House 3.809 4.016,95 1.197.030 3.356 3.902,48 1.024.465
FUEDCMID Quỹ ETF DCVFMVNMIDCAP 30.804 3.680,90 123.002 29.926 3.644,70 118.318
VNE Xây dựng điện Việt Nam 4.269 3.959,89 1.014.053 3.905 3.783,08 886.241
SJF Đầu tư Sao Thái Dương 4.648 3.449,07 1.083.172 3.184 3.717,52 799.877
TCM Dệt may Thành Công 2.655 3.567,56 1.564.726 2.280 3.731,94 1.405.688
MSN Tập đoàn Masan 1.501 3.625,14 2.747.133 1.320 3.743,63 2.493.774
HT1 VICEM Hà Tiên 2.693 3.427,79 1.510.349 2.270 3.623,69 1.345.671

Cập nhật lúc 15:10 26/09/2023. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.