Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
VCG VINACONEX 3.212 9.220,31 3.644.218 2.530 9.810,07 3.053.946
AMD FLC Stone 6.914 9.264,77 1.815.904 5.102 9.690,59 1.401.668
MSB MSB Bank 4.073 8.764,97 2.696.752 3.250 9.662,01 2.372.440
HDB HDBank 3.694 8.694,87 2.805.128 3.100 9.509,87 2.574.180
BID BIDV 2.543 8.445,10 3.820.249 2.211 9.190,95 3.614.838
VHM Vinhomes 2.139 8.197,56 4.996.630 1.641 8.972,31 4.195.459
DBC Tập đoàn DABACO 3.465 9.469,44 3.064.532 3.090 8.843,96 2.552.245
VCI Chứng khoán Vietcap 2.845 8.227,15 3.511.428 2.343 8.502,33 2.988.827
VIC VinGroup 1.803 7.468,64 5.389.660 1.386 8.287,08 4.597.225
FCN FECON CORP 3.170 7.376,08 2.886.008 2.556 7.971,17 2.514.753
FPT FPT Corp 1.711 7.643,56 5.563.297 1.374 7.935,57 4.636.913
VNM VINAMILK 1.395 7.379,44 6.396.762 1.154 7.724,84 5.535.981
MWG Thế giới di động 1.981 7.526,05 4.796.327 1.569 7.734,74 3.904.611
HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả 3.358 6.785,37 2.587.439 2.622 7.494,21 2.231.602
VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam 7.460 7.236,60 1.063.703 6.803 7.316,64 980.781
TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ 5.525 8.026,92 1.711.944 4.689 7.274,03 1.316.558
SAM SAM Holdings 4.221 7.440,44 1.942.851 3.830 7.165,15 1.697.553
GVR Tập đoàn CN Cao su VN 2.668 6.389,62 2.850.540 2.242 6.739,64 2.526.531
HAR BĐS An Dương Thảo Điền 5.411 6.390,43 1.439.583 4.439 6.536,11 1.207.872
VCB Vietcombank 1.705 6.097,29 4.109.669 1.484 6.395,07 3.751.231

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.