Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
| Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ANV | Thủy sản Nam Việt | -1,84 | -62.800 | 20.100 | 0,59 | 82.900 | 2,43 |
| DPR | Cao su Đồng Phú | -6,96 | -176.700 | 19.200 | 0,76 | 195.900 | 7,72 |
| IMP | IMEXPHARM | 0,45 | 9.500 | 12.500 | 0,60 | 3.000 | 0,14 |
| KDC | Tập đoàn KIDO | 0,84 | 16.100 | 16.200 | 0,85 | 100 | 0,01 |
| DHC | Đông Hải Bến Tre | -0,26 | -7.918 | 14.800 | 0,49 | 22.718 | 0,75 |
| CSM | Cao su Miền Nam | 0,75 | 57.200 | 57.600 | 0,75 | 400 | 0,01 |
| TV2 | Tư vấn XD Điện 2 | 0,34 | 9.400 | 16.600 | 0,61 | 7.200 | 0,27 |
| NHA | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 0,50 | 27.300 | 29.200 | 0,53 | 1.900 | 0,04 |
| QCG | Quốc Cường Gia Lai | 0,35 | 26.600 | 42.000 | 0,56 | 15.400 | 0,21 |
| ELC | ELCOM | 0,42 | 20.220 | 25.820 | 0,53 | 5.600 | 0,12 |
| EVE | Everpia | 0,70 | 61.500 | 61.500 | 0,70 | 0 | 0,00 |
| THG | XD Tiền Giang | 0,51 | 10.900 | 11.000 | 0,52 | 100 | 0,00 |
| SAB | SABECO | -2,73 | -58.910 | 10.200 | 0,47 | 69.110 | 3,21 |
| HHS | Đầu tư DV Hoàng Huy | -1,46 | -103.372 | 61.400 | 0,87 | 164.772 | 2,33 |
| FCN | FECON CORP | 0,39 | 26.100 | 51.900 | 0,77 | 25.800 | 0,39 |
| VTP | Bưu chính Viettel | 0,35 | 3.600 | 5.800 | 0,57 | 2.200 | 0,22 |
| PC1 | Tập đoàn PC1 | -2,51 | -114.400 | 21.600 | 0,47 | 136.000 | 2,98 |
| BSR | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 0,26 | 16.700 | 42.300 | 0,66 | 25.600 | 0,40 |
| CRE | Bất động sản Thế Kỷ | -0,51 | -51.200 | 52.200 | 0,50 | 103.400 | 1,01 |
| SIP | Đầu tư Sài Gòn VRG | -0,23 | -4.100 | 15.000 | 0,85 | 19.100 | 1,08 |
Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
English



