Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DCT -0,28 600 700 100 16,67
PXM -0,46 500 600 100 20,00
MDF 60,20 5.400 6.193 793 14,69
CHC 65,80 10.100 11.600 1.500 14,85
G20 -0,21 600 694 94 15,67
L45 -0,42 2.000 2.288 288 14,40
ICC 30,89 47.400 54.500 7.100 14,98
VWS 9,65 19.600 22.500 2.900 14,80
GTD -24,75 30.000 34.500 4.500 15,00
DFF -0,06 600 690 90 15,00

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SQC -2,48 2.900 1.800 -1.100 -37,93
PND 17,98 6.700 4.200 -2.500 -37,31
LUT -0,10 600 500 -100 -16,67
ACM 216,56 600 509 -91 -15,17
HEJ 100,57 12.000 10.200 -1.800 -15,00
RCC -18,64 21.800 18.606 -3.194 -14,65
STW 20,89 30.200 25.811 -4.389 -14,53
DLR 6,14 18.600 15.900 -2.700 -14,52
PHS 31,62 13.500 11.566 -1.934 -14,33
HTM -105,67 11.300 9.700 -1.600 -14,16

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
IFS -0,07 -3.500 0 0,00 3.500 0,07
QNS -3,52 -80.000 0 0,00 80.000 3,52
MCH -6,70 -31.000 0 0,00 31.000 6,70
ACV 0,05 900 1.900 0,10 1.000 0,05
HNG -1,28 -220.100 100.000 0,58 320.100 1,86
MSR 0,13 5.300 14.900 0,38 9.600 0,24
VEA 0,55 15.600 27.600 0,97 12.000 0,42
CMF 0,04 100 200 0,07 100 0,04
AAS -0,25 -29.300 0 0,00 29.300 0,25

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MPC 1,40 80.200 81.200 1,42 1.000 0,02
ABI 0,27 13.160 13.160 0,27 0 0,00
HPP 1,34 15.600 15.600 1,34 0 0,00
DDV 0,48 17.700 17.700 0,48 0 0,00
HNG -1,28 -220.100 100.000 0,58 320.100 1,86
MSR 0,13 5.300 14.900 0,38 9.600 0,24
VEA 0,55 15.600 27.600 0,97 12.000 0,42
FOC 0,22 3.400 3.400 0,22 0 0,00
MML 0,92 25.000 25.200 0,93 200 0,01

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.