Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
VE3 34,57 9.000 9.900 900 10,00
NHC -82,11 29.700 32.600 2.900 9,76
TKU -110,01 14.600 16.000 1.400 9,59
TXM -11,75 5.300 5.767 467 8,81
TJC 3,34 16.100 17.488 1.388 8,62
PEN -2,42 7.000 7.600 600 8,57
PPP 8,22 15.500 16.810 1.310 8,45
HTC 8,79 27.100 29.350 2.250 8,30
API -12,17 8.600 9.200 600 6,98
TVC 3,90 9.600 10.231 631 6,57

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BXH 63,95 24.000 21.600 -2.400 -10,00
HTP -83,74 13.300 12.002 -1.298 -9,76
ATS 195,03 12.400 11.200 -1.200 -9,68
DC2 39,67 9.000 8.144 -856 -9,51
TKG 16,68 5.400 4.900 -500 -9,26
FID -13,50 2.200 2.000 -200 -9,09
VLA -26,24 16.600 15.100 -1.500 -9,04
KKC 27,82 6.300 5.767 -533 -8,46
MCO 230,97 23.300 21.334 -1.966 -8,44
KTT -0,60 3.400 3.122 -278 -8,18

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
SHS 4.000 21.518,76 6.539.580 3.291 22.672,03 5.667.735
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.504 17.435,58 5.810.759 3.001 18.859,20 5.381.943
HUT 4.988 10.383,81 2.701.345 3.844 11.575,69 2.320.738
CEO 2.490 10.983,44 6.023.467 1.823 11.916,90 4.786.026
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
SHS 4.000 21.518,76 6.539.580 3.291 22.672,03 5.667.735
PVS 3.504 17.435,58 5.810.759 3.001 18.859,20 5.381.943
HUT 4.988 10.383,81 2.701.345 3.844 11.575,69 2.320.738
CEO 2.490 10.983,44 6.023.467 1.823 11.916,90 4.786.026
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
PVS -26,48 -576.852 478.200 21,21 1.055.052 47,69
TNG 0,14 14.000 232.100 5,80 218.100 5,66
MBS 4,54 140.848 315.608 10,18 174.760 5,64
TIG -1,67 -112.800 124.500 1,77 237.300 3,45
LAS -0,48 -20.400 72.200 1,58 92.600 2,06
BVS -1,30 -27.000 12.900 0,55 39.900 1,85
DTD 0,09 3.300 52.100 1,72 48.800 1,63
PVB -0,33 -9.700 42.300 1,26 52.000 1,60
VGS 0,58 18.300 46.400 1,55 28.100 0,97
NVB -0,95 -97.000 0 0,00 97.000 0,95

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
IDC 47,57 752.600 763.400 48,25 10.800 0,68
PVS -26,48 -576.852 478.200 21,21 1.055.052 47,69
MBS 4,54 140.848 315.608 10,18 174.760 5,64
TNG 0,14 14.000 232.100 5,80 218.100 5,66
TIG -1,67 -112.800 124.500 1,77 237.300 3,45
VCS 0,99 14.700 25.400 1,75 10.700 0,76
DTD 0,09 3.300 52.100 1,72 48.800 1,63
LAS -0,48 -20.400 72.200 1,58 92.600 2,06
VGS 0,58 18.300 46.400 1,55 28.100 0,97
TVC 0,76 76.300 133.100 1,35 56.800 0,59

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.