Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
SBT 15,12 12.000 12.300 300 2,50
PLX 15,95 40.300 41.000 700 1,73
STB 6,82 28.550 28.700 150 0,52
NVL 45,81 14.400 14.450 50 0,34

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
TCH 14,70 19.600 18.400 -1.200 -6,12
FPT 24,71 137.500 131.900 -5.600 -4,07
SSI 20,70 36.700 35.250 -1.450 -3,95
KDH 48,72 36.950 35.600 -1.350 -3,65
PNJ 15,95 98.100 94.900 -3.200 -3,26
EIB 15,61 18.500 17.900 -600 -3,24
VJC 76,93 111.400 108.000 -3.400 -3,05
VRE 11,34 23.000 22.300 -700 -3,04
MSN 342,42 75.800 73.500 -2.300 -3,03
VPB 11,80 18.500 18.000 -500 -2,70

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.741 53.088,69 10.215.124 5.197 53.345,89 9.291.439
HPG 3.760 51.415,73 17.442.982 2.948 53.204,06 14.149.826
SSI 3.783 40.947,03 12.543.504 3.264 42.253,44 11.169.528
MBB 3.994 35.072,69 9.937.884 3.529 34.871,21 8.731.970
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.109 25.958,03 5.900.723 4.399 27.431,61 5.368.815
NVL 4.586 24.762,23 7.536.010 3.286 26.906,07 5.867.431
POW 4.607 25.133,62 6.221.346 4.040 25.425,57 5.519.290
CTG 3.481 22.754,95 7.412.550 3.070 24.031,14 6.903.868
TCH 5.018 16.891,59 4.847.685 3.484 18.696,88 3.725.854

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
STB 5.741 53.088,69 10.215.124 5.197 53.345,89 9.291.439
HPG 3.760 51.415,73 17.442.982 2.948 53.204,06 14.149.826
SSI 3.783 40.947,03 12.543.504 3.264 42.253,44 11.169.528
MBB 3.994 35.072,69 9.937.884 3.529 34.871,21 8.731.970
ROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
VPB 5.109 25.958,03 5.900.723 4.399 27.431,61 5.368.815
POW 4.607 25.133,62 6.221.346 4.040 25.425,57 5.519.290
NVL 4.586 24.762,23 7.536.010 3.286 26.906,07 5.867.431
CTG 3.481 22.754,95 7.412.550 3.070 24.031,14 6.903.868
TCB 3.367 17.041,10 6.425.134 2.652 17.505,81 5.198.982

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -355,31 -2.663.979 1.107.768 150,47 3.771.747 505,78
MWG -131,88 -2.180.807 1.275.050 76,86 3.455.857 208,74
MBB -112,96 -4.926.462 1.482.050 33,22 6.408.512 146,17
HPG -25,62 -886.074 3.462.174 100,61 4.348.248 126,23
VHM -101,78 -2.537.410 197.500 7,91 2.734.910 109,69
SSI -99,26 -2.766.297 282.000 10,04 3.048.297 109,31
VRE -57,84 -2.560.481 761.700 17,14 3.322.181 74,98
VNM -56,97 -858.357 264.300 17,44 1.122.657 74,41
KDH -43,73 -1.203.164 761.700 27,27 1.964.864 71,00
VPB -34,13 -1.882.243 1.620.700 29,56 3.502.943 63,69

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -355,31 -2.663.979 1.107.768 150,47 3.771.747 505,78
HPG -25,62 -886.074 3.462.174 100,61 4.348.248 126,23
MWG -131,88 -2.180.807 1.275.050 76,86 3.455.857 208,74
TCB 32,93 716.100 1.493.100 69,30 777.000 36,37
MSN 16,80 222.642 714.425 53,34 491.783 36,54
MBB -112,96 -4.926.462 1.482.050 33,22 6.408.512 146,17
VPB -34,13 -1.882.243 1.620.700 29,56 3.502.943 63,69
KDH -43,73 -1.203.164 761.700 27,27 1.964.864 71,00
VNM -56,97 -858.357 264.300 17,44 1.122.657 74,41
VRE -57,84 -2.560.481 761.700 17,14 3.322.181 74,98

Cập nhật lúc 15:10 24/05/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.