Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SGD Sách GD TP.HCM 1.491 82,49 51.454 1.603 83,91 56.266
SD3 Sông Đà 3 1.643 118,21 65.354 1.809 113,75 69.252
VHL Viglacera Hạ Long 1.305 57,93 47.475 1.220 60,24 46.150
SME Chứng Khoán Sme 3.208 97,96 33.332 2.939 101,63 31.684
HMR Đá Hoàng Mai 1.443 76,34 65.651 1.163 76,52 53.029
MHL Minh Hữu Liên 1.950 48,86 27.851 1.755 60,52 31.034
THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa 1.529 57,33 42.171 1.359 69,58 45.504
S74 Sông Đà 7.04 1.622 72,99 45.414 1.607 79,83 49.215
CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ 1.063 38,51 44.100 873 52,32 49.206
VMG Vimexco Gas 2.089 113,62 58.545 1.941 113,38 54.278
RCL Địa Ốc Chợ Lớn 1.250 57,76 53.230 1.085 66,18 52.944
CTM Khai thác Mỏ VINAVICO 1.759 90,10 48.109 1.873 84,29 47.932
BVG Group Bắc Việt 2.638 71,10 29.073 2.445 78,23 29.658
HAD Bia Hà Nội - Hải Dương 969 39,34 47.575 827 50,87 52.488
CTA Xây dựng Vinavico 2.585 57,86 25.396 2.278 66,15 25.595
GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh 1.268 40,74 46.164 882 54,78 43.203
PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ 1.202 51,64 54.440 949 56,54 47.052
SDU Đô thị Sông Đà 1.628 103,35 44.020 2.348 85,20 52.340
VTC Viễn thông VTC 1.041 46,27 47.338 977 51,74 49.706
PMC Pharmedic 654 43,26 69.539 622 49,38 75.537

Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.