Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
| Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FPT | FPT Corp | -133,86 | -1.365.759 | 216.573 | 21,21 | 1.582.332 | 155,08 |
| PVT | Vận tải Dầu khí PVTrans | 14,26 | 750.387 | 941.300 | 17,94 | 190.913 | 3,68 |
| VSC | VICONSHIP | -13,34 | -574.600 | 626.200 | 13,99 | 1.200.800 | 27,33 |
| PNJ | Vàng Phú Nhuận | 21,57 | 238.200 | 257.700 | 23,35 | 19.500 | 1,77 |
| SHB | SHB | -10,49 | -629.200 | 560.800 | 9,39 | 1.190.000 | 19,88 |
| DIG | DIC Corp | 2,40 | 116.400 | 710.100 | 14,44 | 593.700 | 12,04 |
| MSN | Tập đoàn Masan | -55,25 | -710.400 | 274.800 | 21,52 | 985.200 | 76,77 |
| DXG | Địa ốc Đất Xanh | -19,77 | -1.060.300 | 1.058.300 | 19,83 | 2.118.600 | 39,60 |
| KDH | Nhà Khang Điền | 1,08 | 29.600 | 611.800 | 21,40 | 582.200 | 20,32 |
| TCB | Techcombank | -35,98 | -1.069.700 | 801.300 | 27,03 | 1.871.000 | 63,01 |
| TPB | TPBank | 4,06 | 234.830 | 555.500 | 9,61 | 320.670 | 5,54 |
| VCI | Chứng khoán Vietcap | -24,68 | -726.362 | 551.338 | 18,67 | 1.277.700 | 43,35 |
| GEX | Tập đoàn Gelex | -21,20 | -451.400 | 292.800 | 13,82 | 744.200 | 35,02 |
| DGC | Hóa chất Đức Giang | 5,03 | 52.903 | 113.703 | 10,79 | 60.800 | 5,76 |
| FRT | Bán lẻ FPT | 17,43 | 118.509 | 196.800 | 28,93 | 78.291 | 11,51 |
| VJC | Vietjet Air | -56,35 | -277.446 | 60.820 | 12,24 | 338.266 | 68,59 |
| NVL | Novaland | 13,85 | 970.300 | 2.089.500 | 30,51 | 1.119.200 | 16,66 |
| TCH | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | -11,59 | -583.631 | 618.569 | 12,63 | 1.202.200 | 24,22 |
| VPI | Đầu tư Văn Phú - Invest | 4,99 | 87.700 | 197.800 | 11,20 | 110.100 | 6,21 |
| POW | Điện lực Dầu khí Việt Nam | -7,49 | -477.500 | 732.500 | 11,34 | 1.210.000 | 18,83 |
Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
English



