Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
| Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SQC | Khoáng sản SG-Quy Nhơn | -2,48 | 2.900 | 1.800 | -1.100 |
-37,93
|
| PND | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 17,98 | 6.700 | 4.200 | -2.500 |
-37,31
|
| LUT | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | -0,10 | 600 | 500 | -100 |
-16,67
|
| ACM | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 216,56 | 600 | 509 | -91 |
-15,17
|
| HEJ | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 100,57 | 12.000 | 10.200 | -1.800 |
-15,00
|
| RCC | Công trình Đường sắt Việt Nam | -18,64 | 21.800 | 18.606 | -3.194 |
-14,65
|
| STW | Cấp nước Sóc Trăng | 20,89 | 30.200 | 25.811 | -4.389 |
-14,53
|
| DLR | Địa ốc Đà Lạt | 6,14 | 18.600 | 15.900 | -2.700 |
-14,52
|
| PHS | Chứng khoán Phú Hưng | 31,62 | 13.500 | 11.566 | -1.934 |
-14,33
|
| HTM | Thương mại Hà Nội - Hapro | -105,67 | 11.300 | 9.700 | -1.600 |
-14,16
|
| DC1 | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 3,86 | 7.500 | 6.500 | -1.000 |
-13,33
|
| HPW | Cấp nước Hải Phòng | 10,35 | 22.000 | 19.100 | -2.900 |
-13,18
|
| QBS | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | -0,54 | 700 | 612 | -88 |
-12,57
|
| NDC | Dược phẩm Nam Dược | 7,67 | 145.000 | 127.000 | -18.000 |
-12,41
|
| QCC | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 21,19 | 15.300 | 13.500 | -1.800 |
-11,76
|
| ILC | Hợp tác lao động với nước ngoài | 3,93 | 7.000 | 6.200 | -800 |
-11,43
|
| LEC | BĐS Điện lực Miền Trung | -5,70 | 3.500 | 3.100 | -400 |
-11,43
|
| VIH | Viglacera Hà Nội | 24,60 | 26.300 | 23.334 | -2.966 |
-11,28
|
| PEG | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | -132,48 | 3.800 | 3.407 | -393 |
-10,34
|
| SCC | Thương mại Đầu tư SHB | 14,81 | 2.600 | 2.335 | -265 |
-10,19
|
Cập nhật lúc 15:10 28/11/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.
English



