Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
SVT | Công nghệ SG Viễn Đông | 9,94 | 13.800 | 13.650 | -150 |
-1,08
![]() |
ASM | Tập đoàn Sao Mai | 46,57 | 8.300 | 8.210 | -90 |
-1,08
![]() |
SCS | DV Hàng hóa Sài Gòn | 8,81 | 65.400 | 61.700 | -698 |
-1,06
![]() |
VHC | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 8,93 | 57.500 | 56.900 | -600 |
-1,04
![]() |
DHA | Hóa An | 8,91 | 49.200 | 48.700 | -500 |
-1,01
![]() |
VOS | Vận tải Biển Việt Nam | -31,69 | 15.250 | 15.100 | -150 |
-0,98
![]() |
VRE | Vincom Retail | 15,69 | 30.700 | 30.400 | -300 |
-0,97
![]() |
FCM | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 9,62 | 4.140 | 4.100 | -40 |
-0,96
![]() |
HVN | Vietnam Airlines | 8,34 | 31.300 | 31.000 | -300 |
-0,95
![]() |
ITC | Đầu tư kinh doanh Nhà | 40,80 | 15.950 | 15.800 | -150 |
-0,94
![]() |
PVD | Khoan Dầu khí PVDrilling | 14,95 | 21.500 | 21.300 | -200 |
-0,93
![]() |
HUB | Xây lắp Huế | 8,18 | 16.650 | 16.500 | -150 |
-0,90
![]() |
PHR | Cao su Phước Hòa | 14,83 | 56.000 | 55.500 | -500 |
-0,89
![]() |
DRC | Cao su Đà Nẵng | 17,91 | 17.150 | 17.000 | -150 |
-0,87
![]() |
GEE | Thiết bị điện GELEX | 21,53 | 117.000 | 116.000 | -1.000 |
-0,85
![]() |
TV2 | Tư vấn XD Điện 2 | 40,54 | 35.800 | 35.500 | -300 |
-0,83
![]() |
ACL | Thủy sản CL An Giang | 41,44 | 12.300 | 12.200 | -100 |
-0,81
![]() |
C47 | Xây dựng 47 | 12,42 | 9.840 | 9.760 | -80 |
-0,81
![]() |
LCG | LIZEN | 21,24 | 12.600 | 12.500 | -100 |
-0,79
![]() |
TTA | XD và PT Trường Thành | 8,77 | 12.600 | 12.500 | -100 |
-0,79
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.