Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
E1VFVN30 Quỹ ETF VFMVN30 90.321 2.325,63 26.021 89.375 2.010,45 22.259
ROS Xây dựng FLC FAROS 8.538 772,98 121.999 6.336 781,12 91.485
STB Sacombank 6.801 673,71 98.785 6.820 636,24 93.554
HSG Tập đoàn Hoa Sen 6.395 604,77 103.360 5.851 524,82 82.074
ITA Đầu tư CN Tân Tạo 13.431 580,81 58.588 9.913 518,32 38.592
HPG Hòa Phát 3.976 550,33 160.670 3.425 535,77 134.765
MBB MBBank 4.679 427,45 119.481 3.578 436,99 93.392
DLG Đức Long Gia Lai 14.415 409,46 38.815 10.549 375,48 26.048
CTG VietinBank 3.596 369,13 118.160 3.124 395,87 110.072
PVD Khoan Dầu khí PVDrilling 4.920 351,21 95.369 3.683 377,40 76.701
HQC Địa ốc Hoàng Quân 23.229 339,32 21.729 15.616 471,82 20.312
FLC Tập đoàn FLC 8.835 332,42 54.079 6.147 410,43 46.454
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.696 332,23 95.181 3.490 371,26 79.054
VPB VPBank 4.184 287,98 101.912 2.826 302,66 72.333
AMD FLC Stone 8.720 250,05 42.018 5.951 303,81 34.841
HAG Hoàng Anh Gia Lai 7.931 242,08 26.705 9.065 216,69 27.321
SSI Chứng khoán SSI 3.663 216,16 61.058 3.540 218,53 59.660
DBC Tập đoàn DABACO 3.817 203,54 69.356 2.935 184,93 48.447
DXG Địa ốc Đất Xanh 4.358 198,12 52.592 3.767 205,83 47.230
VRE Vincom Retail 2.174 197,67 97.422 2.029 210,05 96.605

Cập nhật lúc 15:10 29/05/2020. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.