Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
DMC Dược phẩm DOMESCO 940 254,84 276.974 920 249,93 265.835
LBM Khoáng sản Lâm Đồng 1.538 249,43 169.881 1.468 245,79 159.845
TRC Cao su Tây Ninh 1.631 233,31 160.502 1.454 243,67 149.398
VNA Vận tải biển Vinaship 3.098 267,36 87.270 3.064 239,57 77.342
SAV Savimex 1.801 191,90 141.767 1.354 237,69 132.011
TAC Dầu Tường An 1.218 241,55 192.552 1.254 233,68 191.880
MCV Cavico 2.420 269,33 112.844 2.387 234,63 96.959
IMP IMEXPHARM 1.021 198,69 228.953 868 227,20 222.565
NAB Ngân hàng Nam Á 6.022 188,40 41.351 4.556 228,56 37.954
TMT Ô tô TMT 1.410 218,26 178.825 1.221 225,48 159.883
PGI Bảo hiểm PJICO 2.405 201,14 95.314 2.110 222,04 92.327
SII Hạ tầng Nước Sài Gòn 3.562 184,27 50.676 3.636 220,87 62.011
SFI Vận tải SAFI 1.277 213,39 179.091 1.191 221,46 173.456
LGC Đầu tư Cầu đường CII 2.204 230,13 82.084 2.804 221,75 100.634
FDC FIDECO 2.080 202,75 95.924 2.114 217,49 104.585
STG Kho Vận Miền Nam 1.973 196,38 114.212 1.719 216,56 109.766
MTG MTGAS 2.919 229,74 83.159 2.763 213,77 73.228
KHA Đầu tư và DV Khánh Hội 2.070 213,01 99.300 2.145 213,50 103.166
SIP Đầu tư Sài Gòn VRG 2.031 128,56 124.426 1.033 207,41 102.115
PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung 3.846 209,97 61.162 3.433 206,14 53.591

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.