Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
IPA | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | -1,58 | -62.900 | 13.500 | 0,32 | 76.400 | 1,90 |
TIG | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | -0,01 | -1.176 | 18.800 | 0,19 | 19.976 | 0,21 |
C69 | Xây dựng 1369 | -0,22 | -22.800 | 18.900 | 0,17 | 41.700 | 0,39 |
VCS | VICOSTONE | 0,14 | 2.873 | 3.100 | 0,15 | 227 | 0,01 |
VTZ | Nhựa Việt Thành | -1,01 | -54.200 | 6.800 | 0,13 | 61.000 | 1,14 |
NDN | PT Nhà Đà Nẵng | -0,07 | -5.300 | 8.700 | 0,11 | 14.000 | 0,18 |
APS | CK Châu Á - TBD | -0,06 | -5.200 | 9.000 | 0,10 | 14.200 | 0,16 |
VC2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | -0,01 | -1.300 | 9.400 | 0,09 | 10.700 | 0,10 |
NVB | Ngân hàng Quốc Dân | -0,76 | -47.800 | 3.200 | 0,05 | 51.000 | 0,82 |
MBG | Tập đoàn MBG | 0,03 | 7.600 | 7.600 | 0,03 | 0 | 0,00 |
LAS | Hóa chất Lâm Thao | 0,02 | 1.000 | 1.500 | 0,03 | 500 | 0,01 |
PVB | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 0,01 | 200 | 800 | 0,02 | 600 | 0,02 |
TSB | Ắc quy Tia Sáng | -0,01 | -400 | 500 | 0,02 | 900 | 0,03 |
TFC | CTCP Trang | -0,08 | -1.200 | 300 | 0,02 | 1.500 | 0,10 |
IDJ | Đầu tư IDJ Việt Nam | -0,27 | -38.000 | 2.000 | 0,01 | 40.000 | 0,28 |
PCE | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 0,00 | 200 | 200 | 0,00 | 0 | 0,00 |
CET | HTC Holding | 0,00 | 800 | 800 | 0,00 | 0 | 0,00 |
PVI | Bảo hiểm PVI | -0,19 | -2.852 | 48 | 0,00 | 2.900 | 0,19 |
PGN | Phụ Gia Nhựa | 0,00 | 400 | 400 | 0,00 | 0 | 0,00 |
CTP | Hoà Bình Takara | 0,00 | 100 | 100 | 0,00 | 0 | 0,00 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.