From date:
To date
Top Foreign Net Sell
| Ticker | Company Name |
Net Volume (VNDbn) |
Net Value | Buy Volume |
Buy Value (VNDbn) |
Sell Volume |
Sell Value (VNDbn) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLC | Hóa dầu Petrolimex | -0.76 | -29,600 | 1,000 | 0.03 | 30,600 | 0.78 |
| PVS | DVKT Dầu khí PTSC | 26.25 | 802,579 | 1,070,900 | 34.93 | 268,321 | 8.68 |
| TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 0.18 | 9,500 | 66,200 | 1.28 | 56,700 | 1.10 |
| VC3 | Tập đoàn Nam Mê Kông | 0.28 | 10,400 | 20,600 | 0.57 | 10,200 | 0.28 |
| VTV | Năng lượng và Môi trường VICEM | 0.11 | 8,000 | 9,800 | 0.14 | 1,800 | 0.03 |
| VGS | Ống thép Việt Đức | 0.24 | 8,500 | 9,100 | 0.26 | 600 | 0.02 |
| SHS | Chứng khoán SG - HN | 17.37 | 825,100 | 839,800 | 17.69 | 14,700 | 0.32 |
| LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 0.03 | 300 | 300 | 0.03 | 0 | 0.00 |
| DL1 | Tập đoàn Alpha 7 | 0.00 | 500 | 5,200 | 0.03 | 4,700 | 0.03 |
| IVS | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 0.04 | 4,000 | 4,000 | 0.04 | 0 | 0.00 |
| PSI | Chứng khoán Dầu khí | 0.24 | 30,000 | 30,000 | 0.24 | 0 | 0.00 |
| HAT | TM Bia Hà Nội | 0.03 | 1,000 | 1,000 | 0.03 | 0 | 0.00 |
| MBS | Chứng khoán MB | -4.01 | -137,500 | 102,500 | 2.92 | 240,000 | 6.93 |
| CEO | Tập đoàn CEO | -30.60 | -1,189,740 | 265,300 | 6.73 | 1,455,040 | 37.33 |
| MST | Đầu tư MST | 1.73 | 283,500 | 532,200 | 3.17 | 248,700 | 1.44 |
| C69 | Xây dựng 1369 | -0.08 | -4,400 | 13,600 | 0.19 | 18,000 | 0.26 |
| AAV | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 0.15 | 22,000 | 22,000 | 0.15 | 0 | 0.00 |
| IDC | IDICO | 4.29 | 109,200 | 445,000 | 17.85 | 335,800 | 13.55 |
| VFS | Chứng khoán Nhất Việt | 4.68 | 299,800 | 342,400 | 5.36 | 42,600 | 0.68 |
| VTZ | Nhựa Việt Thành | 0.04 | 2,200 | 16,800 | 0.31 | 14,600 | 0.27 |
Last Updated At 15:10 11/28/2025, Local Time. Data Normally Updated At 16:30 On Days The Stock Market Is Open.
Tiếng Việt



