From date:
To date
Top Foreign Net Sell
Ticker | Company Name |
Net Volume (VNDbn) |
Net Value | Buy Volume |
Buy Value (VNDbn) |
Sell Volume |
Sell Value (VNDbn) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHS | Chứng khoán SG - HN | 77.98 | 2,684,033 | 3,730,909 | 108.51 | 1,046,876 | 30.53 |
IDC | IDICO | 16.62 | 379,380 | 586,100 | 25.66 | 206,720 | 9.04 |
VFS | Chứng khoán Nhất Việt | 6.71 | 333,700 | 540,000 | 11.09 | 206,300 | 4.38 |
DTD | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 1.80 | 86,900 | 245,200 | 5.10 | 158,300 | 3.29 |
EVS | Chứng khoán EVS | 2.64 | 292,000 | 317,800 | 2.87 | 25,800 | 0.22 |
VC3 | Tập đoàn Nam Mê Kông | 2.35 | 82,000 | 82,000 | 2.35 | 0 | 0.00 |
IVS | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | -10.77 | -919,400 | 200,500 | 2.32 | 1,119,900 | 13.09 |
MBS | Chứng khoán MB | -16.37 | -386,600 | 44,900 | 1.84 | 431,500 | 18.21 |
PVS | DVKT Dầu khí PTSC | -12.36 | -363,200 | 52,900 | 1.80 | 416,100 | 14.16 |
PSI | Chứng khoán Dầu khí | 1.54 | 158,800 | 172,100 | 1.67 | 13,300 | 0.13 |
TVC | Tập đoàn Trí Việt | 1.47 | 128,900 | 136,300 | 1.56 | 7,400 | 0.08 |
CEO | Tập đoàn CEO | -2.04 | -80,100 | 56,400 | 1.41 | 136,500 | 3.45 |
MST | Đầu tư MST | 0.08 | 17,900 | 224,300 | 1.31 | 206,400 | 1.23 |
HUT | Tasco- CTCP | 0.69 | 39,000 | 65,400 | 1.16 | 26,400 | 0.47 |
NTP | Nhựa Tiền Phong | 0.12 | 1,989 | 17,300 | 1.06 | 15,311 | 0.94 |
DL1 | Tập đoàn Alpha 7 | 0.46 | 72,200 | 146,300 | 0.94 | 74,100 | 0.48 |
VIG | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 0.31 | 36,600 | 95,400 | 0.78 | 58,800 | 0.46 |
TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | -1.01 | -49,709 | 33,500 | 0.68 | 83,209 | 1.69 |
L14 | Licogi 14 | -2.23 | -54,600 | 13,700 | 0.56 | 68,300 | 2.79 |
NAG | Tập đoàn Nagakawa | -0.62 | -45,100 | 33,600 | 0.45 | 78,700 | 1.08 |
Last Updated At 15:10 8/29/2025, Local Time. Data Normally Updated At 16:30 On Days The Stock Market Is Open.