Dư bán

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ 830 53,38 83.466 640 62,85 75.715
TVB Chứng khoán Trí Việt 2.255 54,15 23.931 2.263 50,64 22.454
OPC Dược phẩm OPC 1.214 51,98 48.422 1.073 63,92 52.659
TCD ĐT Phát triển CN và Vận tải 2.819 52,57 19.880 2.645 59,86 21.239
CRC Create Capital Việt Nam 2.059 52,21 34.181 1.527 58,13 28.234
MSH May Sông Hồng 1.251 50,29 57.115 880 53,78 43.006
TMP Thủy điện Thác Mơ 1.530 49,92 33.837 1.475 49,74 32.507
CLC Thuốc lá Cát Lợi 1.086 49,49 52.113 950 57,65 53.079
EMC Cơ điện Thủ Đức 1.542 48,42 20.289 2.386 27,07 17.556
VSI Đầu tư & XD Cấp thoát nước 1.332 46,85 36.785 1.274 48,72 36.569
SCD Giải khát Chương Dương 1.024 46,28 47.951 965 51,60 50.393
DBD Dược - TB Y tế Bình Định 2.115 45,11 25.928 1.740 61,95 29.297
SSC Giống cây trồng Miền Nam 1.200 44,39 33.297 1.333 50,82 42.340
NSC Giống cây trồng TW 843 44,19 47.556 929 45,51 54.010
NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt 1.281 44,11 32.172 1.371 42,34 33.042
ST8 Thiết bị Siêu Thanh 1.102 42,46 43.276 981 45,45 41.225
TIX TANIMEX 1.635 41,35 26.165 1.580 38,60 23.609
DSN Công viên nước Đầm Sen 646 40,34 81.369 496 45,06 69.770
VPL Vinpearl 892 39,60 46.472 852 43,90 49.194
VNI ĐT BĐS Việt Nam 1.197 38,77 33.630 1.153 35,94 30.024

Cập nhật lúc 15:10 11/11/2019. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.